Ordinals Mercados de hoy
Ordinals está en descenso respecto a ayer.
El precio actual de ORDI convertido a Croatian Kuna (HRK) es kn48.67. Con un suministro circulante de 21,000,000 ORDI, la capitalización de mercado total de ORDI en HRK es de kn6,899,640,180.35. En las últimas 24 horas, el precio de ORDI en HRK ha bajado kn-0.2695, lo que representa una caída del -0.55%. El precio máximo histórico de ORDI en HRK fue kn651.42, mientras que el precio mínimo histórico fue kn12.82.
Gráfico de precios de conversión de 1ORDI a HRK
A partir de Invalid Date, el tipo de cambio de 1 ORDI a HRK era de kn48.67 HRK, lo que representa un cambio de -0.55% en las últimas 24 horas de (--) a (--). El gráfico de cotizaciones de Gate.io de la página ORDI/HRK muestra el histórico de cambios de 1 ORDI/HRK en el último día.
Comerciar Ordinals
Moneda | Precio | 24H Cambiar | Acción |
---|---|---|---|
![]() Spot | $7.22 | 0.97% | |
![]() Spot | $7.19 | 0.69% | |
![]() Perpetuo | $7.21 | 0.71% |
El precio de trading en tiempo real de ORDI/USDT de spot es de $7.22, con un cambio de trading en 24 horas de 0.97%. ORDI/USDT de spot es $7.22 y 0.97%, y perpetuos de ORDI/USDT es $7.21 y 0.71%.
Intercambio de Ordinals a Croatian Kuna Tablas de conversión
Intercambio de ORDI a HRK Tablas de conversión
![]() | Convertido a ![]() |
---|---|
1ORDI | 48.67HRK |
2ORDI | 97.34HRK |
3ORDI | 146.01HRK |
4ORDI | 194.68HRK |
5ORDI | 243.35HRK |
6ORDI | 292.02HRK |
7ORDI | 340.69HRK |
8ORDI | 389.36HRK |
9ORDI | 438.03HRK |
10ORDI | 486.71HRK |
100ORDI | 4,867.11HRK |
500ORDI | 24,335.55HRK |
1000ORDI | 48,671.1HRK |
5000ORDI | 243,355.52HRK |
10000ORDI | 486,711.05HRK |
Intercambio de HRK a ORDI Tablas de conversión
![]() | Convertido a ![]() |
---|---|
1HRK | 0.02054ORDI |
2HRK | 0.04109ORDI |
3HRK | 0.06163ORDI |
4HRK | 0.08218ORDI |
5HRK | 0.1027ORDI |
6HRK | 0.1232ORDI |
7HRK | 0.1438ORDI |
8HRK | 0.1643ORDI |
9HRK | 0.1849ORDI |
10HRK | 0.2054ORDI |
10000HRK | 205.46ORDI |
50000HRK | 1,027.3ORDI |
100000HRK | 2,054.6ORDI |
500000HRK | 10,273.03ORDI |
1000000HRK | 20,546.07ORDI |
Las tablas de conversión de importes de ORDI a HRK y de HRK a ORDI anteriores muestran la relación de conversión y los valores específicos desde 1 hasta 10000, de ORDI a HRK, y la relación de conversión y los valores específicos desde 1 hasta 1000000, de HRK a ORDI, lo cual facilita a los usuarios la búsqueda y visualización.
Populares 1Ordinals Conversiones
Ordinals | 1 ORDI |
---|---|
![]() | ৳861.85BDT |
![]() | Ft2,540.88HUF |
![]() | kr75.67NOK |
![]() | د.م.69.82MAD |
![]() | Nu.602.37BTN |
![]() | лв12.63BGN |
![]() | KSh930.37KES |
Ordinals | 1 ORDI |
---|---|
![]() | $139.82MXN |
![]() | $30,074.4COP |
![]() | ₪27.22ILS |
![]() | $6,705.92CLP |
![]() | रू963.8NPR |
![]() | ₾19.61GEL |
![]() | د.ت21.84TND |
La tabla anterior ilustra la relación detallada de conversión de precios entre 1 ORDI y otras monedas populares, que incluye, pero no se limita a 1 ORDI = $undefined USD, 1 ORDI = € EUR, 1 ORDI = ₹ INR, 1 ORDI = Rp IDR, 1 ORDI = $ CAD, 1 ORDI = £ GBP, 1 ORDI = ฿ THB, etc.
Pares de intercambio populares
BTC cambiar a HRK
ETH cambiar a HRK
USDT cambiar a HRK
XRP cambiar a HRK
BNB cambiar a HRK
SOL cambiar a HRK
USDC cambiar a HRK
DOGE cambiar a HRK
ADA cambiar a HRK
TRX cambiar a HRK
STETH cambiar a HRK
SMART cambiar a HRK
WBTC cambiar a HRK
LEO cambiar a HRK
TON cambiar a HRK
La tabla anterior muestra los pares de conversión de monedas populares, lo que facilita encontrar los resultados de conversión de las monedas correspondientes, incluido de BTC a HRK, ETH a HRK, USDT a HRK, BNB a HRK, SOL a HRK, etc.
Tipos de cambio de criptomonedas populares

![]() | 3.27 |
![]() | 0.0008833 |
![]() | 0.0406 |
![]() | 74.08 |
![]() | 34.68 |
![]() | 0.124 |
![]() | 0.6051 |
![]() | 74.03 |
![]() | 434.59 |
![]() | 111.36 |
![]() | 310.22 |
![]() | 0.04092 |
![]() | 50,906.24 |
![]() | 0.0008816 |
![]() | 8.05 |
![]() | 21.81 |
La tabla anterior te ofrece la función de intercambiar cualquier cantidad de Croatian Kuna por monedas populares, incluido de HRK a GT, HRK a USDT, HRK a BTC, HRK a ETH, HRK a USBT, HRK a PEPE, HRK a EIGEN, HRK a OG, etc.
Introduzca el importe de su Ordinals
Introduzca el importe de su ORDI
Introduzca el importe de su ORDI
Elija Croatian Kuna
Haga clic en los desplegables para seleccionar Croatian Kuna o las monedas entre las que desea cambiar.
Eso es todo
Nuestro conversor de monedas mostrará el precio actual de Ordinals en Croatian Kuna. También puede pulsar en actualizar para obtener el último precio. Aprenda a cómo comprar Ordinals.
Los pasos anteriores le explican cómo convertir Ordinals a HRK en tres sencillos pasos para su conveniencia.
Cómo comprar Ordinals Video
Preguntas frecuentes (FAQ)
1.¿Qué es un intercambio de Ordinals a Croatian Kuna (HRK)?
2.¿Con qué frecuencia se actualiza el tipo de cambio de Ordinals a Croatian Kuna en esta página?
3.¿Qué factores afectan al tipo de cambio Ordinals a Croatian Kuna?
4.¿Puedo convertir Ordinals a otras divisas además de Croatian Kuna?
5.¿Puedo cambiar otras criptomonedas a Croatian Kuna (HRK)?
Últimas noticias relacionadas con Ordinals (ORDI)

Outlook cho ORDI khi Vốn hóa thị trường cao của những Altcoins đã được thiết lập trở lại và tăng trưởng của chúng?
Trong 24 giờ qua, các đồng tiền điện tử có vốn hóa thị trường cao đã có một sự giảm nhẹ sau cuộc hỗn loạn gần đây do các biện pháp quy régulation ở Hàn Quốc

Người sáng lập của Ordinals đã phát hành rune khởi tạo, và Wormhole đã thông báo về việc bắt đầu đòi hỏi airdrop. Giai đoạn mới của chương trình phí funding của Arbitrum Foundation.

Ordinals NFT 'Genesis Cat' was sold for a high price of $250,000, what is Quantum Cat?
Gần đây, thị trường NFT diễn ra chậm chạp, với giá trị của hầu hết các NFT on-chain gần bằng không, nhưng tại thời điểm này, Ordinals NFT "Genesis Cat" nổi bật với mức giá giao dịch đáng kinh ngạc.

Các nhà phát triển Bitcoin lại chỉ trích Ordinals, tuyên bố rằng “Ordinals là một trò lừa đảo Altcoin sử dụng danh tiếng của BTC để bơm và bán?”
Thông tin này lại một lần nữa gây ra tranh cãi về các vụ lừa đảo.

Daily News | Nga sẽ ban hành luật pháp cho tiền điện tử; ORDI và 1000SATS tăng hơn 40% hàng ngày; Blast và Sui Network TVL đạt mức cao mới
Nga dự kiến sẽ có luật pháp về tiền điện tử trong nửa đầu năm sau, và stablecoins đã trở thành “đồng tiền trích dẫn ưu tiên” cho các nhà giao dịch. Liên doanh Polkadot sẽ có những đột phá công nghệ mới vào năm 2024.

Tin tức hàng ngày | SATS vượt qua ORDI về Vốn hóa thị trường; SEC phê duyệt ETF Giao ngay Bitcoin càng sớm càng tốt từ tháng 1 năm sau; S&P phát hành Báo cáo
Lỗ hổng “Thông tin Bitcoin” đã được xếp hạng là mức nguy cơ trung bình bởi Cơ sở dữ liệu lỗ hổng quốc gia Hoa Kỳ, với SATS vượt qua ORDI về giá trị thị trường.
Más información sobre Ordinals (ORDI)

¿Cómo jugar Bitcoin? Analizando el concepto y el ecosistema de Bitcoin

Análisis de los cambios en el ecosistema de BCH y Bitcoin fractal en medio del Bitcoin

Comprenda el Protocolo de Activos Unificados Bitcoin "Goldinals" en un Artículo

Una breve historia de Bit Ecology - escrita en vísperas del estallido de Bit Ecology

Cultura se encuentra con el capital: las monedas MEME estrella impulsan el mercado en este ciclo
