Cơ bản
Giao ngay
Giao dịch tiền điện tử một cách tự do
Giao dịch ký quỹ
Tăng lợi nhuận của bạn với đòn bẩy
Chuyển đổi và Đầu tư định kỳ
0 Fees
Giao dịch bất kể khối lượng không mất phí không trượt giá
ETF
Sản phẩm ETF có thuộc tính đòn bẩy giao dịch giao ngay không cần vay không cháy tải khoản
Giao dịch trước giờ mở cửa
Giao dịch token mới trước niêm yết
Futures
Truy cập hàng trăm hợp đồng vĩnh cửu
TradFi
Vàng
Một nền tảng cho tài sản truyền thống
Quyền chọn
Hot
Giao dịch với các quyền chọn kiểu Châu Âu
Tài khoản hợp nhất
Tối đa hóa hiệu quả sử dụng vốn của bạn
Giao dịch demo
Bắt đầu với Hợp đồng
Nắm vững kỹ năng giao dịch hợp đồng từ đầu
Sự kiện tương lai
Tham gia sự kiện để nhận phần thưởng
Giao dịch demo
Sử dụng tiền ảo để trải nghiệm giao dịch không rủi ro
Launch
CandyDrop
Sưu tập kẹo để kiếm airdrop
Launchpool
Thế chấp nhanh, kiếm token mới tiềm năng
HODLer Airdrop
Nắm giữ GT và nhận được airdrop lớn miễn phí
Launchpad
Đăng ký sớm dự án token lớn tiếp theo
Điểm Alpha
Giao dịch trên chuỗi và nhận airdrop
Điểm Futures
Kiếm điểm futures và nhận phần thưởng airdrop
Đầu tư
Simple Earn
Kiếm lãi từ các token nhàn rỗi
Đầu tư tự động
Đầu tư tự động một cách thường xuyên.
Sản phẩm tiền kép
Kiếm lợi nhuận từ biến động thị trường
Soft Staking
Kiếm phần thưởng với staking linh hoạt
Vay Crypto
0 Fees
Thế chấp một loại tiền điện tử để vay một loại khác
Trung tâm cho vay
Trung tâm cho vay một cửa
BC-USD- Ngoại hối
BC-US- Ngoại hối
Associated Press
Thứ Sáu, ngày 13 tháng 2 năm 2026 lúc 00:00 GMT+9 2 phút đọc
Trong bài viết này:
ARS=X
-1.00%
CLP=X
+0.33%
CAD=X
+0.20%
CNY=X
-0.17%
COP=X
-0.05%
NEW YORK (AP) — Giá ngoại hối sớm, New York.
| | Tỷ giá cho giao dịch tối thiểu 1 triệu đô la. | | — | — | — | — | — | | Peso Argentina | 0.000718 | 0.000712 | 1391.7509 | 1404.4715 | | Đô la Úc | 0.71213 | 0.71265 | 1.404139 | 1.4029 | | Dinar Bahrain | 2.634637 | 2.63482 | 0.37451 | 0.374478 | | Real Brazil | 0.193775 | 0.192259 | 5.1576 | 5.1983 | | Bảng Anh | 1.36626 | 1.3627 | 0.73188 | 0.73373 | | Đô la Canada | 0.73583 | 0.7365 | 1.35888 | 1.3575 | | Peso Chile | 0.00117 | 0.00117 | 854.28 | 854.14 | | Nhân dân tệ Trung Quốc | 0.144634 | 0.144634 | 6.9106 | 6.9106 | | Peso Colombia | 0.000269 | 0.000268 | 3670.38 | 3670.36 | | Koruna Séc | 0.049011 | 0.048897 | 20.3961 | 20.4023 | | Krone Đan Mạch | 0.159027 | 0.158881 | 6.28754 | 6.293 | | Peso Cộng hòa Dominica | 0.015776 | 0.015781 | 62.037882 | 62.25 | | Bảng Ai Cập | 0.021366 | 0.021371 | 46.763225 | 46.7389 | | Euro | 1.18814 | 1.18705 | 0.84159 | 0.8421 | | Đô la Hồng Kông | 0.12794 | 0.127908 | 7.81607 | 7.81751 | | Forint Hungary | 0.003134 | 0.003126 | 318.839 | 319.34 | | Rupi Ấn Độ | 0.011037 | 0.01102 | 90.5843 | 90.7361 | | Rupi Indonesia | 0.000059 | 0.000059 | 16805.00 | 16782.50 | | Shekel Israel | 0.326615 | 0.324857 | 3.05977 | 3.07592 | | Yen Nhật | 0.006533 | 0.006523 | 153.037 | 153.261 | | Dinar Jordan | 1.405481 | 1.405481 | 0.7065 | 0.7065 | | Shilling Kenya | 0.007674 | 0.007675 | 128.03 | 128.90 | | Dinar Kuwait | 3.253038 | 3.248912 | 0.30606 | 0.30648 | | Pound Lebanon | 0.000011 | 0.000011 | 89541.4126 | 89649.4831 | | Ringgit Malaysia | 0.256081 | 0.255232 | 3.90 | 3.9125 | | Peso Mexico | 0.058274 | 0.058146 | 17.1396 | 17.17876 | | Đô la New Zealand | 0.60602 | 0.6046 | 1.64976 | 1.65308 | | Krone Na Uy | 0.105534 | 0.10537 | 9.47354 | 9.4837 | | Rupi Pakistan | 0.003556 | 0.003545 | 278.447243 | 279.30 | | Sol mới Peru | 0.292056 | 0.291938 | 3.289329 | 3.354 | | Peso Philippines | 0.017212 | 0.017155 | 58.05 | 58.09 | | Zloty Ba Lan | 0.281836 | 0.28128 | 3.54728 | 3.5473 | | Rúp Nga | 0.012931 | 0.012971 | 77.32187 | 77.082663 | | Riyal Ả Rập Saudi | 0.26634 | 0.266343 | 3.746122 | 3.74624 | | Đô la Singapore | 0.792901 | 0.791828 | 1.26105 | 1.2617 | | Rand Nam Phi | 0.063112 | 0.06297 | 15.8393 | 15.8501 | | Won Hàn Quốc | 0.000696 | 0.000691 | 1435.12 | 1445.11 | | Krona Thụy Điển | 0.112457 | 0.112345 | 8.88977 | 8.8921 | | Franc Thụy Sỹ | 1.300678 | 1.295302 | 0.7686 | 0.77159 | | Đô la Đài Loan | 0.031883 | 0.031886 | 31.3337 | 31.3313 | | Baht Thái | 0.032278 | 0.032169 | 30.981 | 31.035 | | Lira mới Thổ Nhĩ Kỳ | 0.022908 | 0.022912 | 43.64856 | 43.6351 | | Dirham U.A.E. | 0.272219 | 0.272249 | 3.6715 | 3.6729 | | Hryvnia Ukraine | 0.023107 | 0.023101 | 42.770789 | 42.782917 | | Peso mới Uruguay | 0.02574 | 0.02574 | 37.848915 | 37.84694 |
Điều khoản và Chính sách quyền riêng tư
Bảng điều khiển quyền riêng tư
Thêm thông tin