Taiko Mercados hoje
Taiko is decrescente compared to yesterday.
O preço atual de TAIKO convertido em Sudanese Pound (SDG) é ج.س.272.61. Com uma oferta circulante de 102,931,440 TAIKO, a capitalização de mercado total de TAIKO em SDG é ج.س.12,872,248,990,430.88. Nas últimas 24 horas, o preço de TAIKO em SDG diminuiu ج.س.-1.36, representando um declínio de -0.5%. Historicamente, o preço mais alto de todos os tempos de TAIKO em SDG foi ج.س.1,892.69, enquanto o preço mais baixo de todos os tempos foi ج.س.256.65.
Gráfico do preço de conversão de 1TAIKO para SDG
Às Invalid Date, a taxa de troca de 1 TAIKO para SDG era ج.س.272.61 SDG, com uma mudança de -0.5% nas últimas 24 horas (--) para (--), o gráfico de preço para TAIKO/SDG da Gate.io mostra o histórico de mudanças dos dados de 1 TAIKO/SDG nos últimos dias.
Negocie Taiko
Moeda | Preço | 24H Mudança | Ação |
---|---|---|---|
![]() Spot | $0.5906 | -0.58% | |
![]() Perpétuo | $0.5919 | -0.19% |
O preço de negociação em tempo real de TAIKO/USDT Spot é $0.5906, com uma mudança de negociação em 24 horas de -0.58%, TAIKO/USDT Spot é $0.5906 e -0.58%, e TAIKO/USDT Perpétuo é $0.5919 e -0.19%.
Tabelas de conversão de Taiko para Sudanese Pound
Tabelas de conversão de TAIKO para SDG
![]() | Convertido para ![]() |
---|---|
1TAIKO | 272.61SDG |
2TAIKO | 545.23SDG |
3TAIKO | 817.85SDG |
4TAIKO | 1,090.47SDG |
5TAIKO | 1,363.09SDG |
6TAIKO | 1,635.71SDG |
7TAIKO | 1,908.33SDG |
8TAIKO | 2,180.95SDG |
9TAIKO | 2,453.57SDG |
10TAIKO | 2,726.18SDG |
100TAIKO | 27,261.89SDG |
500TAIKO | 136,309.48SDG |
1000TAIKO | 272,618.96SDG |
5000TAIKO | 1,363,094.8SDG |
10000TAIKO | 2,726,189.6SDG |
Tabelas de conversão de SDG para TAIKO
![]() | Convertido para ![]() |
---|---|
1SDG | 0.003668TAIKO |
2SDG | 0.007336TAIKO |
3SDG | 0.011TAIKO |
4SDG | 0.01467TAIKO |
5SDG | 0.01834TAIKO |
6SDG | 0.022TAIKO |
7SDG | 0.02567TAIKO |
8SDG | 0.02934TAIKO |
9SDG | 0.03301TAIKO |
10SDG | 0.03668TAIKO |
100000SDG | 366.81TAIKO |
500000SDG | 1,834.06TAIKO |
1000000SDG | 3,668.12TAIKO |
5000000SDG | 18,340.61TAIKO |
10000000SDG | 36,681.23TAIKO |
As tabelas de conversão de valores de TAIKO para SDG e SDG para TAIKO acima mostram a relação de conversão e valores específicos de 1 a 10000 TAIKO a SDG, e a relação de conversão e valores específicos de 1 a 10000000 SDG a TAIKO, o que é conveniente para os usuários pesquisarem e visualizarem.
Conversões populares de 1Taiko
Taiko | 1 TAIKO |
---|---|
![]() | $0.59USD |
![]() | €0.53EUR |
![]() | ₹49.65INR |
![]() | Rp9,015.37IDR |
![]() | $0.81CAD |
![]() | £0.45GBP |
![]() | ฿19.6THB |
Taiko | 1 TAIKO |
---|---|
![]() | ₽54.92RUB |
![]() | R$3.23BRL |
![]() | د.إ2.18AED |
![]() | ₺20.28TRY |
![]() | ¥4.19CNY |
![]() | ¥85.58JPY |
![]() | $4.63HKD |
A tabela acima ilustra a relação detalhada de conversão de preços entre 1 TAIKO e outras moedas populares, incluindo, mas não limitada a 1 TAIKO = $0.59 USD, 1 TAIKO = €0.53 EUR, 1 TAIKO = 49.65 INR, 1 TAIKO = Rp9,015.37 IDR, 1 TAIKO = $0.81 CAD, 1 TAIKO = £0.45 GBP, 1 TAIKO = 19.6 THB, etc.
Pares populares de câmbio
BTC em SDG
ETH em SDG
USDT em SDG
XRP em SDG
BNB em SDG
SOL em SDG
USDC em SDG
DOGE em SDG
ADA em SDG
TRX em SDG
STETH em SDG
SMART em SDG
WBTC em SDG
TON em SDG
LEO em SDG
A tabela acima lista os pares de conversão de moedas populares, o que é conveniente para você encontrar os resultados de conversão das moedas correspondentes, incluindo BTC para SDG, ETH para SDG, USDT para SDG, BNB para SDG, SOL para SDG, etc.
Taxas de câmbio para criptomoedas populares

![]() | 0.04916 |
![]() | 0.00001294 |
![]() | 0.0005992 |
![]() | 1.09 |
![]() | 0.5208 |
![]() | 0.001819 |
![]() | 0.00919 |
![]() | 1.08 |
![]() | 6.53 |
![]() | 1.64 |
![]() | 4.58 |
![]() | 0.0005993 |
![]() | 729.57 |
![]() | 0.00001298 |
![]() | 0.306 |
![]() | 0.1163 |
A tabela acima fornece a função de converter qualquer quantia de Sudanese Pound por moedas populares, incluindo SDG para GT, SDG para USDT, SDG para BTC, SDG para ETH, SDG para USBT, SDG para PEPE, SDG para EIGEN, SDG para OG, etc.
Insira o valor do seu Taiko
Insira o valor do seu TAIKO
Insira o valor do seu TAIKO
Escolha Sudanese Pound
Clique nos menus suspensos para selecionar Sudanese Pound ou as moedas entre as quais deseja fazer câmbio.
É isso
Nosso conversor de câmbio exibirá o preço de Taiko atual em Sudanese Pound ou clique em atualizar para obter o preço mais recente. Saiba como comprar Taiko.
Os passos acima te explicam sobre como converter Taiko em SDG em três passos para sua conveniência.
Como comprar vídeo Taiko
Perguntas frequentes (FAQ)
1.O que é um conversor de câmbio de Taiko para Sudanese Pound (SDG)?
2.Com que frequência a taxa de câmbio de Taiko para Sudanese Pound é atualizada nesta página?
3.Quais fatores afetam a taxa de câmbio de Taiko para Sudanese Pound?
4.Posso converter Taiko para outras moedas além de Sudanese Pound?
5.Posso trocar outras criptomoedas por Sudanese Pound (SDG)?
Últimas Notícias Relacionadas a Taiko (TAIKO)

Sự tăng lên của Cronos (CRO): Việc phát hành token gây tranh cãi và tác động của Trump đẩy giá pump
Là trái tim của hệ sinh thái Crypto.com, việc phát hành token CRO đã gây ra những cuộc thảo luận quản trị Cronos mạnh mẽ.

Các sàn giao dịch Tiền điện tử tốt nhất cho người mới bắt đầu năm 2025: Hướng dẫn toàn diện về việc mua Crypto an toàn
Đối với người mới, việc chọn một nền tảng giao dịch an toàn, ổn định và hoạt động đầy đủ là rất quan trọng trước khi bước vào thị trường tiền điện tử.

Tại sao token Scallop (SCA), ngôi sao của DeFi trên blockchain, liên tục giảm?
Scallop là một giao thức tài chính phi tập trung (DeFi) dựa trên blockchain Sui, với dịch vụ cho vay đồng đồng đồng đồng tâm là trung tâm

Mạng hạt: Cơ sở hạ tầng Web3 và các giải pháp quản lý danh tính phi tập trung vào năm 2025
Bài viết tập trung vào công nghệ Tài khoản Toàn cầu sáng tạo của mình, phân tích những lợi ích của quản lý danh tính phi tập trung và giải thích cách tương tác giữa chuỗi sẽ thay đổi hệ sinh thái Web3.

Dự án Bubblemaps là gì? Làm thế nào để giao dịch Token BMT?
Bubblemaps là một nền tảng phân tích dữ liệu trên chuỗi khối sáng tạo.

Dự đoán giá Token TOSHI: Khả năng và Thách thức của việc Vượt qua $0.01
TOSHI được sinh ra trên mạng lưới Layer2 của chuỗi Base, và vị trí của nó không chỉ là một đồng tiền meme đơn giản.
Saiba mais sobre Taiko (TAIKO)

Superando os gargalos de eficiência do Blockchain: A Emergência e Aplicação da Pré-confirmação

O que é Metaverse HQ (HQ)?

Futuros do Ethereum I: Da Corrente de Farol à Corrente Beam

Token HENAI: O Token Nativo da HenjinAI

Desembalando a próxima geração de Ethereum L2s (II): Booster Rollups
