0xFriend Markets today
0xFriend is declining compared to yesterday.
The current price of 0XF converted to Ukrainian Hryvnia (UAH) is ₴0.07463. With a circulating supply of 0 0XF, the total market capitalization of 0XF in UAH is ₴0. Over the past 24 hours, the price of 0XF in UAH decreased by ₴-0.0001121, representing a decline of -0.15%. Historically, the all-time high price of 0XF in UAH was ₴1.29, while the all-time low price was ₴0.07428.
10XF to UAH Conversion Price Chart
As of Invalid Date, the exchange rate of 1 0XF to UAH was ₴0.07463 UAH, with a change of -0.15% in the past 24 hours (--) to (--),Gate.io's The 0XF/UAH price chart page shows the historical change data of 1 0XF/UAH over the past day.
Trade 0xFriend
Currency | Price | 24H Change | Action |
---|---|---|---|
The real-time trading price of 0XF/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, 0XF/-- Spot is $ and 0%, and 0XF/-- Perpetual is $ and 0%.
0xFriend to Ukrainian Hryvnia Conversion Tables
0XF to UAH Conversion Tables
![]() | Converted To ![]() |
---|---|
10XF | 0.07UAH |
20XF | 0.14UAH |
30XF | 0.22UAH |
40XF | 0.29UAH |
50XF | 0.37UAH |
60XF | 0.44UAH |
70XF | 0.52UAH |
80XF | 0.59UAH |
90XF | 0.67UAH |
100XF | 0.74UAH |
100000XF | 746.37UAH |
500000XF | 3,731.86UAH |
1000000XF | 7,463.73UAH |
5000000XF | 37,318.68UAH |
10000000XF | 74,637.37UAH |
UAH to 0XF Conversion Tables
![]() | Converted To ![]() |
---|---|
1UAH | 13.390XF |
2UAH | 26.790XF |
3UAH | 40.190XF |
4UAH | 53.590XF |
5UAH | 66.990XF |
6UAH | 80.380XF |
7UAH | 93.780XF |
8UAH | 107.180XF |
9UAH | 120.580XF |
10UAH | 133.980XF |
100UAH | 1,339.810XF |
500UAH | 6,699.050XF |
1000UAH | 13,398.110XF |
5000UAH | 66,990.560XF |
10000UAH | 133,981.130XF |
The above 0XF to UAH and UAH to 0XF amount conversion tables show the conversion relationship and specific values from 1 to 1000000 0XF to UAH, and the conversion relationship and specific values from 1 to 10000 UAH to 0XF, which is convenient for users to search and view.
Popular 10xFriend Conversions
0xFriend | 1 0XF |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.15INR |
![]() | Rp27.39IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.06THB |
0xFriend | 1 0XF |
---|---|
![]() | ₽0.17RUB |
![]() | R$0.01BRL |
![]() | د.إ0.01AED |
![]() | ₺0.06TRY |
![]() | ¥0.01CNY |
![]() | ¥0.26JPY |
![]() | $0.01HKD |
The above table illustrates the detailed price conversion relationship between 1 0XF and other popular currencies, including but limited to 1 0XF = $0 USD, 1 0XF = €0 EUR, 1 0XF = ₹0.15 INR, 1 0XF = Rp27.39 IDR, 1 0XF = $0 CAD, 1 0XF = £0 GBP, 1 0XF = ฿0.06 THB, etc.
Popular Pairs
BTC to UAH
ETH to UAH
USDT to UAH
XRP to UAH
BNB to UAH
USDC to UAH
SOL to UAH
DOGE to UAH
ADA to UAH
TRX to UAH
STETH to UAH
SMART to UAH
WBTC to UAH
TON to UAH
LEO to UAH
The above table lists the popular currency conversion pairs, which is convenient for you to find the conversion results of the corresponding currencies, including BTC to UAH, ETH to UAH, USDT to UAH, BNB to UAH, SOL to UAH, etc.
Exchange Rates for Popular Cryptocurrencies

![]() | 0.5455 |
![]() | 0.0001436 |
![]() | 0.006648 |
![]() | 12.09 |
![]() | 5.77 |
![]() | 0.02025 |
![]() | 12.08 |
![]() | 0.1034 |
![]() | 73.31 |
![]() | 18.21 |
![]() | 50.74 |
![]() | 0.006694 |
![]() | 8,078.96 |
![]() | 0.0001454 |
![]() | 3.41 |
![]() | 1.28 |
The above table provides you with the function of exchanging any amount of Ukrainian Hryvnia against popular currencies, including UAH to GT, UAH to USDT, UAH to BTC, UAH to ETH, UAH to USBT, UAH to PEPE, UAH to EIGEN, UAH to OG, etc.
Input your 0xFriend amount
Input your 0XF amount
Input your 0XF amount
Choose Ukrainian Hryvnia
Click on the drop-downs to select Ukrainian Hryvnia or the currencies you wish to convert between.
That’s it
Our currency exchange converter will display the current 0xFriend price in Ukrainian Hryvnia or click refresh to get the latest price. Learn how to buy 0xFriend.
The above steps explain to you how to convert 0xFriend to UAH in three steps for your convenience.
How to Buy 0xFriend Video
Frequently Asked Questions (FAQ)
1.What is a 0xFriend to Ukrainian Hryvnia (UAH) converter?
2.How often is the exchange rate for 0xFriend to Ukrainian Hryvnia updated on this page?
3.What factors affect the 0xFriend to Ukrainian Hryvnia exchange rate?
4.Can I convert 0xFriend to other currencies besides Ukrainian Hryvnia?
5.Can I convert other cryptocurrencies to Ukrainian Hryvnia (UAH)?
Latest News Related to 0xFriend (0XF)

Tiền điện tử YZY Coin: Phân tích Dự án Crypto của Kanye West và Hướng dẫn Mua
Khám phá tham vọng tiền điện tử của Kanye West

Ứng dụng tìm kiếm mã hóa tốt nhất trong năm 2025: Gate.io nổi bật như thế nào
Trong số nhiều lựa chọn, Gate.io đã trở thành một nhà lãnh đạo trong lĩnh vực 'ứng dụng tìm kiếm mã hóa' với chức năng tìm kiếm xuất sắc và hệ sinh thái giao dịch toàn diện của mình.

Thị trường Tiền điện tử lại giảm, Khi nào điểm quay sẽ đến?
Thị trường tập trung vào cách thức áp đặt thuế của Trump

Phiên bản mới nhất của Chính sách Thuế của Trump đã được phát hành! Ba quan điểm về việc phân tích tương lai của thị trường Tiền điện tử
Thị trường tiền điện tử đang trải qua biến động ngắn hạn do lạm phát kéo dài và tác động của chính sách; cơ hội phục hồi nên được tiếp cận cẩn thận.

ALCH tăng hơn 20% trong ngày, Alchemist AI là gì?
Alchemist AI là một nền tảng tạo ứng dụng không cần mã.

Giá của token JELLYJELLY là bao nhiêu? Nó có thể được giao dịch ở đâu?
Sự phát triển bền vững của hệ sinh thái JELLYJELLY và việc xây dựng lại niềm tin của người dùng sẽ là yếu tố chính thúc đẩy cho sự phục hồi giá trong tương lai.