Aave DAI v1 Thị trường hôm nay
Aave DAI v1 đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ADAI chuyển đổi sang Bahraini Dinar (BHD) là .د.ب0.3755. Với nguồn cung lưu hành là 0 ADAI, tổng vốn hóa thị trường của ADAI tính bằng BHD là .د.ب0. Trong 24h qua, giá của ADAI tính bằng BHD đã giảm .د.ب-0.001016, biểu thị mức giảm -0.27%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ADAI tính bằng BHD là .د.ب0.6429, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là .د.ب0.246.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ADAI sang BHD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ADAI sang BHD là .د.ب0.3755 BHD, với tỷ lệ thay đổi là -0.27% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ADAI/BHD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ADAI/BHD trong ngày qua.
Giao dịch Aave DAI v1
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of ADAI/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, ADAI/-- Spot is $ and 0%, and ADAI/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Aave DAI v1 sang Bahraini Dinar
Bảng chuyển đổi ADAI sang BHD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ADAI | 0.37BHD |
2ADAI | 0.75BHD |
3ADAI | 1.12BHD |
4ADAI | 1.5BHD |
5ADAI | 1.87BHD |
6ADAI | 2.25BHD |
7ADAI | 2.62BHD |
8ADAI | 3BHD |
9ADAI | 3.38BHD |
10ADAI | 3.75BHD |
1000ADAI | 375.57BHD |
5000ADAI | 1,877.85BHD |
10000ADAI | 3,755.71BHD |
50000ADAI | 18,778.58BHD |
100000ADAI | 37,557.17BHD |
Bảng chuyển đổi BHD sang ADAI
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1BHD | 2.66ADAI |
2BHD | 5.32ADAI |
3BHD | 7.98ADAI |
4BHD | 10.65ADAI |
5BHD | 13.31ADAI |
6BHD | 15.97ADAI |
7BHD | 18.63ADAI |
8BHD | 21.3ADAI |
9BHD | 23.96ADAI |
10BHD | 26.62ADAI |
100BHD | 266.26ADAI |
500BHD | 1,331.3ADAI |
1000BHD | 2,662.6ADAI |
5000BHD | 13,313.03ADAI |
10000BHD | 26,626.07ADAI |
Bảng chuyển đổi số tiền ADAI sang BHD và BHD sang ADAI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 ADAI sang BHD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 BHD sang ADAI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Aave DAI v1 phổ biến
Aave DAI v1 | 1 ADAI |
---|---|
![]() | $1USD |
![]() | €0.89EUR |
![]() | ₹83.45INR |
![]() | Rp15,152.46IDR |
![]() | $1.35CAD |
![]() | £0.75GBP |
![]() | ฿32.95THB |
Aave DAI v1 | 1 ADAI |
---|---|
![]() | ₽92.3RUB |
![]() | R$5.43BRL |
![]() | د.إ3.67AED |
![]() | ₺34.09TRY |
![]() | ¥7.05CNY |
![]() | ¥143.84JPY |
![]() | $7.78HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ADAI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ADAI = $1 USD, 1 ADAI = €0.89 EUR, 1 ADAI = ₹83.45 INR, 1 ADAI = Rp15,152.46 IDR, 1 ADAI = $1.35 CAD, 1 ADAI = £0.75 GBP, 1 ADAI = ฿32.95 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang BHD
ETH chuyển đổi sang BHD
USDT chuyển đổi sang BHD
XRP chuyển đổi sang BHD
BNB chuyển đổi sang BHD
USDC chuyển đổi sang BHD
SOL chuyển đổi sang BHD
DOGE chuyển đổi sang BHD
ADA chuyển đổi sang BHD
TRX chuyển đổi sang BHD
STETH chuyển đổi sang BHD
SMART chuyển đổi sang BHD
WBTC chuyển đổi sang BHD
TON chuyển đổi sang BHD
LEO chuyển đổi sang BHD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang BHD, ETH sang BHD, USDT sang BHD, BNB sang BHD, SOL sang BHD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 61.08 |
![]() | 0.01613 |
![]() | 0.739 |
![]() | 1,330.33 |
![]() | 646.75 |
![]() | 2.25 |
![]() | 1,329.25 |
![]() | 11.4 |
![]() | 8,318.44 |
![]() | 2,059.13 |
![]() | 5,629.68 |
![]() | 0.7458 |
![]() | 891,278.3 |
![]() | 0.01622 |
![]() | 372.07 |
![]() | 141.16 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Bahraini Dinar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm BHD sang GT, BHD sang USDT, BHD sang BTC, BHD sang ETH, BHD sang USBT, BHD sang PEPE, BHD sang EIGEN, BHD sang OG, v.v.
Nhập số lượng Aave DAI v1 của bạn
Nhập số lượng ADAI của bạn
Nhập số lượng ADAI của bạn
Chọn Bahraini Dinar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Bahraini Dinar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Aave DAI v1 hiện tại theo Bahraini Dinar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Aave DAI v1.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Aave DAI v1 sang BHD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Aave DAI v1
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Aave DAI v1 sang Bahraini Dinar (BHD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Aave DAI v1 sang Bahraini Dinar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Aave DAI v1 sang Bahraini Dinar?
4.Tôi có thể chuyển đổi Aave DAI v1 sang loại tiền tệ khác ngoài Bahraini Dinar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Bahraini Dinar (BHD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Aave DAI v1 (ADAI)

BADAI Token: Nền tảng Đại lý AI Cách mạng hóa Chuỗi BNB
Bài viết này mô tả cách BADAI đang thiết lập một tiêu chuẩn mới cho các giải pháp được động bằng trí tuệ nhân tạo trong không gian Web3, bao gồm mô hình doanh thu đa chiều và hệ sinh thái nhiều tác nhân sôi động.

Token CITADAIL: Sản phẩm đầu tư Tiền điện tử mới từ Quỹ Hedge GRIFFAIN
Token CITADAIL là ưa thích mới của quỹ đầu cơ GRIFFAIN. Hiểu rõ các ưu điểm độc đáo, tiềm năng đầu tư và triển vọng thị trường của Token CITADAIL, phân tích sâu xu hướng giá token CITADAIL và nắm vững các chiến lược giao dịch.