Across Protocol Thị trường hôm nay
Across Protocol đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ACX chuyển đổi sang Philippine Peso (PHP) là ₱11.8. Với nguồn cung lưu hành là 407,521,760 ACX, tổng vốn hóa thị trường của ACX tính bằng PHP là ₱267,559,540,660.17. Trong 24h qua, giá của ACX tính bằng PHP đã giảm ₱-0.2105, biểu thị mức giảm -1.76%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ACX tính bằng PHP là ₱55,637.1, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₱0.3338.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ACX sang PHP
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ACX sang PHP là ₱11.8 PHP, với tỷ lệ thay đổi là -1.76% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ACX/PHP của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ACX/PHP trong ngày qua.
Giao dịch Across Protocol
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.211 | -2.17% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.2111 | -2.13% |
The real-time trading price of ACX/USDT Spot is $0.211, with a 24-hour trading change of -2.17%, ACX/USDT Spot is $0.211 and -2.17%, and ACX/USDT Perpetual is $0.2111 and -2.13%.
Bảng chuyển đổi Across Protocol sang Philippine Peso
Bảng chuyển đổi ACX sang PHP
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ACX | 11.8PHP |
2ACX | 23.6PHP |
3ACX | 35.4PHP |
4ACX | 47.2PHP |
5ACX | 59PHP |
6ACX | 70.8PHP |
7ACX | 82.6PHP |
8ACX | 94.4PHP |
9ACX | 106.2PHP |
10ACX | 118PHP |
100ACX | 1,180.06PHP |
500ACX | 5,900.31PHP |
1000ACX | 11,800.62PHP |
5000ACX | 59,003.14PHP |
10000ACX | 118,006.28PHP |
Bảng chuyển đổi PHP sang ACX
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1PHP | 0.08474ACX |
2PHP | 0.1694ACX |
3PHP | 0.2542ACX |
4PHP | 0.3389ACX |
5PHP | 0.4237ACX |
6PHP | 0.5084ACX |
7PHP | 0.5931ACX |
8PHP | 0.6779ACX |
9PHP | 0.7626ACX |
10PHP | 0.8474ACX |
10000PHP | 847.41ACX |
50000PHP | 4,237.06ACX |
100000PHP | 8,474.12ACX |
500000PHP | 42,370.62ACX |
1000000PHP | 84,741.24ACX |
Bảng chuyển đổi số tiền ACX sang PHP và PHP sang ACX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ACX sang PHP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 PHP sang ACX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Across Protocol phổ biến
Across Protocol | 1 ACX |
---|---|
![]() | $0.21USD |
![]() | €0.19EUR |
![]() | ₹17.67INR |
![]() | Rp3,208.4IDR |
![]() | $0.29CAD |
![]() | £0.16GBP |
![]() | ฿6.98THB |
Across Protocol | 1 ACX |
---|---|
![]() | ₽19.54RUB |
![]() | R$1.15BRL |
![]() | د.إ0.78AED |
![]() | ₺7.22TRY |
![]() | ¥1.49CNY |
![]() | ¥30.46JPY |
![]() | $1.65HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ACX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ACX = $0.21 USD, 1 ACX = €0.19 EUR, 1 ACX = ₹17.67 INR, 1 ACX = Rp3,208.4 IDR, 1 ACX = $0.29 CAD, 1 ACX = £0.16 GBP, 1 ACX = ฿6.98 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang PHP
ETH chuyển đổi sang PHP
USDT chuyển đổi sang PHP
XRP chuyển đổi sang PHP
BNB chuyển đổi sang PHP
SOL chuyển đổi sang PHP
USDC chuyển đổi sang PHP
DOGE chuyển đổi sang PHP
ADA chuyển đổi sang PHP
TRX chuyển đổi sang PHP
STETH chuyển đổi sang PHP
SMART chuyển đổi sang PHP
WBTC chuyển đổi sang PHP
LEO chuyển đổi sang PHP
LINK chuyển đổi sang PHP
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang PHP, ETH sang PHP, USDT sang PHP, BNB sang PHP, SOL sang PHP, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.4046 |
![]() | 0.0001081 |
![]() | 0.00501 |
![]() | 8.99 |
![]() | 4.2 |
![]() | 0.01516 |
![]() | 0.07546 |
![]() | 8.98 |
![]() | 53.42 |
![]() | 13.77 |
![]() | 37.78 |
![]() | 0.005013 |
![]() | 6,319.83 |
![]() | 0.0001087 |
![]() | 0.9926 |
![]() | 2.76 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Philippine Peso nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm PHP sang GT, PHP sang USDT, PHP sang BTC, PHP sang ETH, PHP sang USBT, PHP sang PEPE, PHP sang EIGEN, PHP sang OG, v.v.
Nhập số lượng Across Protocol của bạn
Nhập số lượng ACX của bạn
Nhập số lượng ACX của bạn
Chọn Philippine Peso
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Philippine Peso hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Across Protocol hiện tại theo Philippine Peso hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Across Protocol.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Across Protocol sang PHP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Across Protocol
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Across Protocol sang Philippine Peso (PHP) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Across Protocol sang Philippine Peso trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Across Protocol sang Philippine Peso?
4.Tôi có thể chuyển đổi Across Protocol sang loại tiền tệ khác ngoài Philippine Peso không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Philippine Peso (PHP) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Across Protocol (ACX)
Tìm hiểu thêm về Across Protocol (ACX)

Tiến hóa trao đổi Chain Abstraction và On-Chain

ACX là gì?

Tái cấu trúc Đánh giá Ngành DeFi, Xu hướng Xoay vòng Ngành Xuất hiện

Các xu hướng mới nổi trong Web3: Tổng quan về các dự án tập trung vào ý định
