Akash Network Thị trường hôm nay
Akash Network đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của AKT chuyển đổi sang Aruban Florin (AWG) là ƒ2.02. Với nguồn cung lưu hành là 247,443,070 AKT, tổng vốn hóa thị trường của AKT tính bằng AWG là ƒ895,900,544.86. Trong 24h qua, giá của AKT tính bằng AWG đã giảm ƒ-0.2008, biểu thị mức giảm -9.12%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của AKT tính bằng AWG là ƒ14.44, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ƒ0.2953.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1AKT sang AWG
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 AKT sang AWG là ƒ2.02 AWG, với tỷ lệ thay đổi là -9.12% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá AKT/AWG của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 AKT/AWG trong ngày qua.
Giao dịch Akash Network
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $1.11 | -11.26% | |
![]() Giao ngay | $0.000619 | -7.05% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $1.11 | -11.48% |
The real-time trading price of AKT/USDT Spot is $1.11, with a 24-hour trading change of -11.26%, AKT/USDT Spot is $1.11 and -11.26%, and AKT/USDT Perpetual is $1.11 and -11.48%.
Bảng chuyển đổi Akash Network sang Aruban Florin
Bảng chuyển đổi AKT sang AWG
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1AKT | 2.02AWG |
2AKT | 4.04AWG |
3AKT | 6.06AWG |
4AKT | 8.09AWG |
5AKT | 10.11AWG |
6AKT | 12.13AWG |
7AKT | 14.15AWG |
8AKT | 16.18AWG |
9AKT | 18.2AWG |
10AKT | 20.22AWG |
100AKT | 202.27AWG |
500AKT | 1,011.35AWG |
1000AKT | 2,022.7AWG |
5000AKT | 10,113.5AWG |
10000AKT | 20,227AWG |
Bảng chuyển đổi AWG sang AKT
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1AWG | 0.4943AKT |
2AWG | 0.9887AKT |
3AWG | 1.48AKT |
4AWG | 1.97AKT |
5AWG | 2.47AKT |
6AWG | 2.96AKT |
7AWG | 3.46AKT |
8AWG | 3.95AKT |
9AWG | 4.44AKT |
10AWG | 4.94AKT |
1000AWG | 494.38AKT |
5000AWG | 2,471.94AKT |
10000AWG | 4,943.88AKT |
50000AWG | 24,719.43AKT |
100000AWG | 49,438.86AKT |
Bảng chuyển đổi số tiền AKT sang AWG và AWG sang AKT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 AKT sang AWG, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 AWG sang AKT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Akash Network phổ biến
Akash Network | 1 AKT |
---|---|
![]() | $1.13USD |
![]() | €1.01EUR |
![]() | ₹94.4INR |
![]() | Rp17,141.8IDR |
![]() | $1.53CAD |
![]() | £0.85GBP |
![]() | ฿37.27THB |
Akash Network | 1 AKT |
---|---|
![]() | ₽104.42RUB |
![]() | R$6.15BRL |
![]() | د.إ4.15AED |
![]() | ₺38.57TRY |
![]() | ¥7.97CNY |
![]() | ¥162.72JPY |
![]() | $8.8HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 AKT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 AKT = $1.13 USD, 1 AKT = €1.01 EUR, 1 AKT = ₹94.4 INR, 1 AKT = Rp17,141.8 IDR, 1 AKT = $1.53 CAD, 1 AKT = £0.85 GBP, 1 AKT = ฿37.27 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang AWG
ETH chuyển đổi sang AWG
USDT chuyển đổi sang AWG
XRP chuyển đổi sang AWG
BNB chuyển đổi sang AWG
USDC chuyển đổi sang AWG
SOL chuyển đổi sang AWG
DOGE chuyển đổi sang AWG
ADA chuyển đổi sang AWG
TRX chuyển đổi sang AWG
STETH chuyển đổi sang AWG
SMART chuyển đổi sang AWG
WBTC chuyển đổi sang AWG
TON chuyển đổi sang AWG
LEO chuyển đổi sang AWG
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang AWG, ETH sang AWG, USDT sang AWG, BNB sang AWG, SOL sang AWG, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 12.6 |
![]() | 0.003345 |
![]() | 0.1541 |
![]() | 279.34 |
![]() | 136.72 |
![]() | 0.4675 |
![]() | 2.36 |
![]() | 279.3 |
![]() | 1,714.2 |
![]() | 430.73 |
![]() | 1,200.64 |
![]() | 0.1537 |
![]() | 190,798.91 |
![]() | 0.003346 |
![]() | 75.1 |
![]() | 29.74 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Aruban Florin nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm AWG sang GT, AWG sang USDT, AWG sang BTC, AWG sang ETH, AWG sang USBT, AWG sang PEPE, AWG sang EIGEN, AWG sang OG, v.v.
Nhập số lượng Akash Network của bạn
Nhập số lượng AKT của bạn
Nhập số lượng AKT của bạn
Chọn Aruban Florin
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Aruban Florin hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Akash Network hiện tại theo Aruban Florin hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Akash Network.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Akash Network sang AWG theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Akash Network
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Akash Network sang Aruban Florin (AWG) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Akash Network sang Aruban Florin trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Akash Network sang Aruban Florin?
4.Tôi có thể chuyển đổi Akash Network sang loại tiền tệ khác ngoài Aruban Florin không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Aruban Florin (AWG) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Akash Network (AKT)
Tìm hiểu thêm về Akash Network (AKT)

10 Dự án Cơ sở hạ tầng Trí tuệ Nhân tạo hàng đầu trên thị trường hiện tại

Đối tác của Pantera: Các dự án DePIN nào có thu nhập thực sự?

Tại sao AI Crypto là lĩnh vực cần chú ý

Tiền điện tử x Trí tuệ nhân tạo: Liệu Trí tuệ nhân tạo Phi tập trung vẫn còn là Cơ hội lớn trong năm 2024?

AI Đang Đến - Tiền Điện Tử Có Thể Giúp Đúng Điều
