Animecoin Thị trường hôm nay
Animecoin đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ANIME chuyển đổi sang Namibian Dollar (NAD) là $0.2844. Với nguồn cung lưu hành là 5,538,604,656 ANIME, tổng vốn hóa thị trường của ANIME tính bằng NAD là $27,433,731,471.28. Trong 24h qua, giá của ANIME tính bằng NAD đã giảm $-0.008864, biểu thị mức giảm -3.02%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ANIME tính bằng NAD là $2.08, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.2729.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ANIME sang NAD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ANIME sang NAD là $0.2844 NAD, với tỷ lệ thay đổi là -3.02% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ANIME/NAD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ANIME/NAD trong ngày qua.
Giao dịch Animecoin
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.01635 | -2.96% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.01633 | -3.49% |
The real-time trading price of ANIME/USDT Spot is $0.01635, with a 24-hour trading change of -2.96%, ANIME/USDT Spot is $0.01635 and -2.96%, and ANIME/USDT Perpetual is $0.01633 and -3.49%.
Bảng chuyển đổi Animecoin sang Namibian Dollar
Bảng chuyển đổi ANIME sang NAD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ANIME | 0.28NAD |
2ANIME | 0.56NAD |
3ANIME | 0.85NAD |
4ANIME | 1.13NAD |
5ANIME | 1.42NAD |
6ANIME | 1.7NAD |
7ANIME | 1.99NAD |
8ANIME | 2.27NAD |
9ANIME | 2.55NAD |
10ANIME | 2.84NAD |
1000ANIME | 284.31NAD |
5000ANIME | 1,421.58NAD |
10000ANIME | 2,843.16NAD |
50000ANIME | 14,215.83NAD |
100000ANIME | 28,431.67NAD |
Bảng chuyển đổi NAD sang ANIME
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NAD | 3.51ANIME |
2NAD | 7.03ANIME |
3NAD | 10.55ANIME |
4NAD | 14.06ANIME |
5NAD | 17.58ANIME |
6NAD | 21.1ANIME |
7NAD | 24.62ANIME |
8NAD | 28.13ANIME |
9NAD | 31.65ANIME |
10NAD | 35.17ANIME |
100NAD | 351.72ANIME |
500NAD | 1,758.6ANIME |
1000NAD | 3,517.2ANIME |
5000NAD | 17,586.02ANIME |
10000NAD | 35,172.04ANIME |
Bảng chuyển đổi số tiền ANIME sang NAD và NAD sang ANIME ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 ANIME sang NAD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 NAD sang ANIME, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Animecoin phổ biến
Animecoin | 1 ANIME |
---|---|
![]() | $0.02USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹1.36INR |
![]() | Rp247.72IDR |
![]() | $0.02CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.54THB |
Animecoin | 1 ANIME |
---|---|
![]() | ₽1.51RUB |
![]() | R$0.09BRL |
![]() | د.إ0.06AED |
![]() | ₺0.56TRY |
![]() | ¥0.12CNY |
![]() | ¥2.35JPY |
![]() | $0.13HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ANIME và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ANIME = $0.02 USD, 1 ANIME = €0.01 EUR, 1 ANIME = ₹1.36 INR, 1 ANIME = Rp247.72 IDR, 1 ANIME = $0.02 CAD, 1 ANIME = £0.01 GBP, 1 ANIME = ฿0.54 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang NAD
ETH chuyển đổi sang NAD
USDT chuyển đổi sang NAD
XRP chuyển đổi sang NAD
BNB chuyển đổi sang NAD
USDC chuyển đổi sang NAD
SOL chuyển đổi sang NAD
DOGE chuyển đổi sang NAD
ADA chuyển đổi sang NAD
TRX chuyển đổi sang NAD
STETH chuyển đổi sang NAD
SMART chuyển đổi sang NAD
WBTC chuyển đổi sang NAD
TON chuyển đổi sang NAD
LEO chuyển đổi sang NAD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang NAD, ETH sang NAD, USDT sang NAD, BNB sang NAD, SOL sang NAD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 1.32 |
![]() | 0.0003503 |
![]() | 0.01615 |
![]() | 28.72 |
![]() | 14.19 |
![]() | 0.04896 |
![]() | 28.71 |
![]() | 0.2515 |
![]() | 182.37 |
![]() | 45.41 |
![]() | 122 |
![]() | 0.01619 |
![]() | 19,602.71 |
![]() | 0.0003508 |
![]() | 7.97 |
![]() | 3.04 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Namibian Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm NAD sang GT, NAD sang USDT, NAD sang BTC, NAD sang ETH, NAD sang USBT, NAD sang PEPE, NAD sang EIGEN, NAD sang OG, v.v.
Nhập số lượng Animecoin của bạn
Nhập số lượng ANIME của bạn
Nhập số lượng ANIME của bạn
Chọn Namibian Dollar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Namibian Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Animecoin hiện tại theo Namibian Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Animecoin.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Animecoin sang NAD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Animecoin
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Animecoin sang Namibian Dollar (NAD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Animecoin sang Namibian Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Animecoin sang Namibian Dollar?
4.Tôi có thể chuyển đổi Animecoin sang loại tiền tệ khác ngoài Namibian Dollar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Namibian Dollar (NAD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Animecoin (ANIME)

Animecoin:ANIME代币分配与动漫产业的数字经济革命
Animecoin引领动漫产业数字经济革命,通过ANIME代币赋能全球粉丝,让热爱变为价值,粉丝成为主角。

ANIME代币:动漫产业的数字经济革命
ANIME代币引领动漫产业数字革命,打造社区驱动创意网络。探索通证经济学、粉丝参与新模式,重塑创作者关系。

第一行情|ONDO 将于本周大额解锁超20亿美元代币,Azuki 持有者将获 ANIME 代币空投
ANIME 公布代币经济学;ONDO 将于本周大额解锁超20亿美元代币;AI Agent 板块继续大跌
Tìm hiểu thêm về Animecoin (ANIME)

Sau Bảy Năm Với Những Thăng Trầm, OpenSea Cuối Cùng Đã Quyết Định Phát Hành Một Token

$ANIMECOIN ($ANIME): Tương lai của anime thuộc về bạn

Báo cáo về phí funding ngành công nghiệp Web3 cho tháng 1 năm 2025

Mochi (MOCHI): Meme Token đang tăng trên Base liên kết với Mèo cưng của Giám đốc điều hành Coinbase

Kekius Maximus là gì?
