ApeCoin Thị trường hôm nay
ApeCoin đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của APE chuyển đổi sang Jersey Pound (JEP) là £0.3337. Với nguồn cung lưu hành là 799,455,500 APE, tổng vốn hóa thị trường của APE tính bằng JEP là £200,377,160.92. Trong 24h qua, giá của APE tính bằng JEP đã giảm £-0.003367, biểu thị mức giảm -1%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của APE tính bằng JEP là £20.05, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là £0.3173.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1APE sang JEP
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 APE sang JEP là £0.3337 JEP, với tỷ lệ thay đổi là -1% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá APE/JEP của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 APE/JEP trong ngày qua.
Giao dịch ApeCoin
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.4439 | -1.24% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.4427 | -0.78% |
The real-time trading price of APE/USDT Spot is $0.4439, with a 24-hour trading change of -1.24%, APE/USDT Spot is $0.4439 and -1.24%, and APE/USDT Perpetual is $0.4427 and -0.78%.
Bảng chuyển đổi ApeCoin sang Jersey Pound
Bảng chuyển đổi APE sang JEP
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1APE | 0.33JEP |
2APE | 0.66JEP |
3APE | 1JEP |
4APE | 1.33JEP |
5APE | 1.66JEP |
6APE | 2JEP |
7APE | 2.33JEP |
8APE | 2.66JEP |
9APE | 3JEP |
10APE | 3.33JEP |
1000APE | 333.74JEP |
5000APE | 1,668.72JEP |
10000APE | 3,337.44JEP |
50000APE | 16,687.22JEP |
100000APE | 33,374.44JEP |
Bảng chuyển đổi JEP sang APE
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1JEP | 2.99APE |
2JEP | 5.99APE |
3JEP | 8.98APE |
4JEP | 11.98APE |
5JEP | 14.98APE |
6JEP | 17.97APE |
7JEP | 20.97APE |
8JEP | 23.97APE |
9JEP | 26.96APE |
10JEP | 29.96APE |
100JEP | 299.63APE |
500JEP | 1,498.15APE |
1000JEP | 2,996.3APE |
5000JEP | 14,981.52APE |
10000JEP | 29,963.04APE |
Bảng chuyển đổi số tiền APE sang JEP và JEP sang APE ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 APE sang JEP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 JEP sang APE, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1ApeCoin phổ biến
ApeCoin | 1 APE |
---|---|
![]() | $0.44USD |
![]() | €0.4EUR |
![]() | ₹37.15INR |
![]() | Rp6,745.98IDR |
![]() | $0.6CAD |
![]() | £0.33GBP |
![]() | ฿14.67THB |
ApeCoin | 1 APE |
---|---|
![]() | ₽41.09RUB |
![]() | R$2.42BRL |
![]() | د.إ1.63AED |
![]() | ₺15.18TRY |
![]() | ¥3.14CNY |
![]() | ¥64.04JPY |
![]() | $3.46HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 APE và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 APE = $0.44 USD, 1 APE = €0.4 EUR, 1 APE = ₹37.15 INR, 1 APE = Rp6,745.98 IDR, 1 APE = $0.6 CAD, 1 APE = £0.33 GBP, 1 APE = ฿14.67 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang JEP
ETH chuyển đổi sang JEP
USDT chuyển đổi sang JEP
XRP chuyển đổi sang JEP
BNB chuyển đổi sang JEP
USDC chuyển đổi sang JEP
SOL chuyển đổi sang JEP
DOGE chuyển đổi sang JEP
ADA chuyển đổi sang JEP
TRX chuyển đổi sang JEP
STETH chuyển đổi sang JEP
SMART chuyển đổi sang JEP
WBTC chuyển đổi sang JEP
LEO chuyển đổi sang JEP
TON chuyển đổi sang JEP
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang JEP, ETH sang JEP, USDT sang JEP, BNB sang JEP, SOL sang JEP, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 30.16 |
![]() | 0.007998 |
![]() | 0.3682 |
![]() | 665.87 |
![]() | 320.54 |
![]() | 1.11 |
![]() | 665.57 |
![]() | 5.72 |
![]() | 4,043.6 |
![]() | 1,013.97 |
![]() | 2,793.75 |
![]() | 0.3703 |
![]() | 448,034.29 |
![]() | 0.008016 |
![]() | 69.4 |
![]() | 190.05 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Jersey Pound nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm JEP sang GT, JEP sang USDT, JEP sang BTC, JEP sang ETH, JEP sang USBT, JEP sang PEPE, JEP sang EIGEN, JEP sang OG, v.v.
Nhập số lượng ApeCoin của bạn
Nhập số lượng APE của bạn
Nhập số lượng APE của bạn
Chọn Jersey Pound
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Jersey Pound hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá ApeCoin hiện tại theo Jersey Pound hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua ApeCoin.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi ApeCoin sang JEP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua ApeCoin
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ ApeCoin sang Jersey Pound (JEP) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ ApeCoin sang Jersey Pound trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ ApeCoin sang Jersey Pound?
4.Tôi có thể chuyển đổi ApeCoin sang loại tiền tệ khác ngoài Jersey Pound không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Jersey Pound (JEP) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến ApeCoin (APE)

GYAT トークン:Frankie LaPenna氏に触発されたミームコインが暗号資産市場を変革している方法
Frankie LaPennaのユニークなカリスマとミームパワーによって、GYATトークンが暗号資産市場を破壊している方法を発見してください。

NFT Apes:退屈なApeヨットクラブと人気のApeコレクションのガイド
NFT Apes:退屈なApeヨットクラブと人気のApeコレクションのガイド

gateLive AMA Recap-Aperture Finance
Aperture Financeは、IntentsGPTインターフェースとAI駆動のスマートソルバーシミュレーションを備えたネイティブソルバーネットワークを搭載したAIパワードインテントの先駆者で、DeFi体験を向上させます。

最初の引用 | 香港がETHとBTCの現物ETFを承認、「Boring Ape」NFTの底値が2500万ドルのトークンエアドロップを開始
香港がETHとBTCのスポットETFを承認_ NFT市場は低迷、「Bored Ape」の底値は2021年以来の新安値を下回った_ GameFi Illuviumは2500万ドルのILVトークンのエアドロップを開始する。

ビットコイン現物ETFのキャッシュフローでBlackRockがトップ、MicroStrategyはビットコインをさらに購入しています。JPMorgan Chaseは、5月の現物イーサリアムETFの承認確率が50%を超えないと考えています。

オーストラリアは暗号化規制を強化し、フェラーリは暗号資産での支払いを受け入れ、TetherはRWAプラットフォームを立ち上げます。そして、AXSとAPEは今週大量のロックを解除します。
Tìm hiểu thêm về ApeCoin (APE)

Giấy trắng Blockchain Mint được giải thích: Hoài bão & Tương lai của một L2 độc quyền NFT

Sau Bảy Năm Với Những Thăng Trầm, OpenSea Cuối Cùng Đã Quyết Định Phát Hành Một Token

Chu kỳ Memecoin: Luôn luôn là vấn đề về việc sớm nhất

Phân tích sâu về AVAXAI

20 Airdrop tiền điện tử hàng đầu vào năm 2025
