Aventus Thị trường hôm nay
Aventus đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của AVT chuyển đổi sang Afghan Afghani (AFN) là ؋111.32. Với nguồn cung lưu hành là 9,529,297 AVT, tổng vốn hóa thị trường của AVT tính bằng AFN là ؋73,349,896,851.14. Trong 24h qua, giá của AVT tính bằng AFN đã giảm ؋-6.75, biểu thị mức giảm -5.62%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của AVT tính bằng AFN là ؋708.72, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ؋2.01.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1AVT sang AFN
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 AVT sang AFN là ؋111.32 AFN, với tỷ lệ thay đổi là -5.62% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá AVT/AFN của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 AVT/AFN trong ngày qua.
Giao dịch Aventus
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $1.64 | -3.81% |
The real-time trading price of AVT/USDT Spot is $1.64, with a 24-hour trading change of -3.81%, AVT/USDT Spot is $1.64 and -3.81%, and AVT/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Aventus sang Afghan Afghani
Bảng chuyển đổi AVT sang AFN
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1AVT | 111.32AFN |
2AVT | 222.64AFN |
3AVT | 333.96AFN |
4AVT | 445.28AFN |
5AVT | 556.61AFN |
6AVT | 667.93AFN |
7AVT | 779.25AFN |
8AVT | 890.57AFN |
9AVT | 1,001.9AFN |
10AVT | 1,113.22AFN |
100AVT | 11,132.23AFN |
500AVT | 55,661.16AFN |
1000AVT | 111,322.32AFN |
5000AVT | 556,611.61AFN |
10000AVT | 1,113,223.23AFN |
Bảng chuyển đổi AFN sang AVT
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1AFN | 0.008982AVT |
2AFN | 0.01796AVT |
3AFN | 0.02694AVT |
4AFN | 0.03593AVT |
5AFN | 0.04491AVT |
6AFN | 0.05389AVT |
7AFN | 0.06288AVT |
8AFN | 0.07186AVT |
9AFN | 0.08084AVT |
10AFN | 0.08982AVT |
100000AFN | 898.29AVT |
500000AFN | 4,491.46AVT |
1000000AFN | 8,982.92AVT |
5000000AFN | 44,914.62AVT |
10000000AFN | 89,829.24AVT |
Bảng chuyển đổi số tiền AVT sang AFN và AFN sang AVT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 AVT sang AFN, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 AFN sang AVT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Aventus phổ biến
Aventus | 1 AVT |
---|---|
![]() | $1.61USD |
![]() | €1.44EUR |
![]() | ₹134.5INR |
![]() | Rp24,423.27IDR |
![]() | $2.18CAD |
![]() | £1.21GBP |
![]() | ฿53.1THB |
Aventus | 1 AVT |
---|---|
![]() | ₽148.78RUB |
![]() | R$8.76BRL |
![]() | د.إ5.91AED |
![]() | ₺54.95TRY |
![]() | ¥11.36CNY |
![]() | ¥231.84JPY |
![]() | $12.54HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 AVT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 AVT = $1.61 USD, 1 AVT = €1.44 EUR, 1 AVT = ₹134.5 INR, 1 AVT = Rp24,423.27 IDR, 1 AVT = $2.18 CAD, 1 AVT = £1.21 GBP, 1 AVT = ฿53.1 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang AFN
ETH chuyển đổi sang AFN
USDT chuyển đổi sang AFN
XRP chuyển đổi sang AFN
BNB chuyển đổi sang AFN
USDC chuyển đổi sang AFN
SOL chuyển đổi sang AFN
DOGE chuyển đổi sang AFN
ADA chuyển đổi sang AFN
TRX chuyển đổi sang AFN
STETH chuyển đổi sang AFN
SMART chuyển đổi sang AFN
WBTC chuyển đổi sang AFN
TON chuyển đổi sang AFN
LEO chuyển đổi sang AFN
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang AFN, ETH sang AFN, USDT sang AFN, BNB sang AFN, SOL sang AFN, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.3338 |
![]() | 0.00008827 |
![]() | 0.004112 |
![]() | 7.23 |
![]() | 3.66 |
![]() | 0.01231 |
![]() | 7.22 |
![]() | 0.06364 |
![]() | 45.85 |
![]() | 11.64 |
![]() | 31.26 |
![]() | 0.004117 |
![]() | 4,936 |
![]() | 0.00008838 |
![]() | 1.99 |
![]() | 0.77 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Afghan Afghani nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm AFN sang GT, AFN sang USDT, AFN sang BTC, AFN sang ETH, AFN sang USBT, AFN sang PEPE, AFN sang EIGEN, AFN sang OG, v.v.
Nhập số lượng Aventus của bạn
Nhập số lượng AVT của bạn
Nhập số lượng AVT của bạn
Chọn Afghan Afghani
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Afghan Afghani hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Aventus hiện tại theo Afghan Afghani hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Aventus.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Aventus sang AFN theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Aventus
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Aventus sang Afghan Afghani (AFN) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Aventus sang Afghan Afghani trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Aventus sang Afghan Afghani?
4.Tôi có thể chuyển đổi Aventus sang loại tiền tệ khác ngoài Afghan Afghani không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Afghan Afghani (AFN) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Aventus (AVT)

CRO พุ่ง: การออกโทเค็นและเอฟเฟกต์ของทรัมป์ทำให้ราคาสูงขึ้น
เป็นส่วนสำคัญของนิเวศ Crypto.com การออกโทเคน CRO ได้เริ่มขึ้นการอภิปรายเกี่ยวกับการปกครองโครโนสที่รุนแรง

การแลกเปลี่ยนสกุลเงินดิจิทัลที่ดีที่สุดสำหรับผู้เริ่มต้นในปี 2025
ก่อนที่จะเข้าสู่ตลาดสกุลเงินดิจิทัล สิ่งสำคัญคือการเลือกแพลตฟอร์มการซื้อขายที่ปลอดภัย มีเสถียรภาพ และทำงานได้ดี

ทำไม Scallop (SCA) token, ดาวเด่นของ DeFi บนบล็อกเชน ยังคงร่วงต่อเนื่อง?
Scallop เป็นโปรโตคอลการเงินที่มีลักษณะที่ไม่ centralize (DeFi) ที่อิงจากบล็อกเชน Sui และมีบริการการให้ยืมแบบ peer-to-peer เป็นหลัก

Particle Network: Web3 infrastructure and decentralized identity management solutions in 2025
The article focuses on its innovative Universal Accounts technology, analyzes the advantages of decentralized identity management, and explains how cross-chain interoperability will change the Web3 ecosystem.

โครงการ Bubblemaps คืออะไร? วิธีการซื้อขายโทเค็น BMT คืออะไร?
Bubblemaps เป็นแพลตฟอร์มการวิเคราะห์ข้อมูล on-chain ที่น่าสนใจ

การทำนายราคาโทเชียโทเค็น: ความเป็นไปได้และความท้าทายในการทะลุ $0.01
TOSHI เกิดบนเครือข่ายชั้นที่ 2 ของโซ่หลัก และตำแหน่งของมันไม่ได้เป็นเพียงเหรียญมีมย์เรียบๆ