Axie Infinity Thị trường hôm nay
Axie Infinity đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của AXS chuyển đổi sang Netherlands Antillean Gulden (ANG) là ƒ4.81. Với nguồn cung lưu hành là 160,084,480 AXS, tổng vốn hóa thị trường của AXS tính bằng ANG là ƒ1,378,746,922.2. Trong 24h qua, giá của AXS tính bằng ANG đã giảm ƒ-0.3179, biểu thị mức giảm -6.2%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của AXS tính bằng ANG là ƒ295.17, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ƒ0.2214.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1AXS sang ANG
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 AXS sang ANG là ƒ4.81 ANG, với tỷ lệ thay đổi là -6.2% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá AXS/ANG của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 AXS/ANG trong ngày qua.
Giao dịch Axie Infinity
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $2.68 | -5.68% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $2.68 | -6.32% |
The real-time trading price of AXS/USDT Spot is $2.68, with a 24-hour trading change of -5.68%, AXS/USDT Spot is $2.68 and -5.68%, and AXS/USDT Perpetual is $2.68 and -6.32%.
Bảng chuyển đổi Axie Infinity sang Netherlands Antillean Gulden
Bảng chuyển đổi AXS sang ANG
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1AXS | 4.81ANG |
2AXS | 9.62ANG |
3AXS | 14.43ANG |
4AXS | 19.24ANG |
5AXS | 24.05ANG |
6AXS | 28.86ANG |
7AXS | 33.68ANG |
8AXS | 38.49ANG |
9AXS | 43.3ANG |
10AXS | 48.11ANG |
100AXS | 481.15ANG |
500AXS | 2,405.76ANG |
1000AXS | 4,811.52ANG |
5000AXS | 24,057.6ANG |
10000AXS | 48,115.2ANG |
Bảng chuyển đổi ANG sang AXS
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ANG | 0.2078AXS |
2ANG | 0.4156AXS |
3ANG | 0.6235AXS |
4ANG | 0.8313AXS |
5ANG | 1.03AXS |
6ANG | 1.24AXS |
7ANG | 1.45AXS |
8ANG | 1.66AXS |
9ANG | 1.87AXS |
10ANG | 2.07AXS |
1000ANG | 207.83AXS |
5000ANG | 1,039.17AXS |
10000ANG | 2,078.34AXS |
50000ANG | 10,391.72AXS |
100000ANG | 20,783.45AXS |
Bảng chuyển đổi số tiền AXS sang ANG và ANG sang AXS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 AXS sang ANG, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 ANG sang AXS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Axie Infinity phổ biến
Axie Infinity | 1 AXS |
---|---|
![]() | $2.7USD |
![]() | €2.42EUR |
![]() | ₹225.48INR |
![]() | Rp40,943.12IDR |
![]() | $3.66CAD |
![]() | £2.03GBP |
![]() | ฿89.02THB |
Axie Infinity | 1 AXS |
---|---|
![]() | ₽249.41RUB |
![]() | R$14.68BRL |
![]() | د.إ9.91AED |
![]() | ₺92.12TRY |
![]() | ¥19.04CNY |
![]() | ¥388.66JPY |
![]() | $21.03HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 AXS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 AXS = $2.7 USD, 1 AXS = €2.42 EUR, 1 AXS = ₹225.48 INR, 1 AXS = Rp40,943.12 IDR, 1 AXS = $3.66 CAD, 1 AXS = £2.03 GBP, 1 AXS = ฿89.02 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang ANG
ETH chuyển đổi sang ANG
USDT chuyển đổi sang ANG
XRP chuyển đổi sang ANG
BNB chuyển đổi sang ANG
USDC chuyển đổi sang ANG
SOL chuyển đổi sang ANG
DOGE chuyển đổi sang ANG
ADA chuyển đổi sang ANG
TRX chuyển đổi sang ANG
STETH chuyển đổi sang ANG
SMART chuyển đổi sang ANG
WBTC chuyển đổi sang ANG
TON chuyển đổi sang ANG
LEO chuyển đổi sang ANG
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang ANG, ETH sang ANG, USDT sang ANG, BNB sang ANG, SOL sang ANG, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 12.93 |
![]() | 0.003407 |
![]() | 0.1563 |
![]() | 279.43 |
![]() | 135.9 |
![]() | 0.4747 |
![]() | 279.27 |
![]() | 2.41 |
![]() | 1,762.33 |
![]() | 437.68 |
![]() | 1,184.35 |
![]() | 0.1564 |
![]() | 187,218.23 |
![]() | 0.003399 |
![]() | 78.13 |
![]() | 29.65 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Netherlands Antillean Gulden nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm ANG sang GT, ANG sang USDT, ANG sang BTC, ANG sang ETH, ANG sang USBT, ANG sang PEPE, ANG sang EIGEN, ANG sang OG, v.v.
Nhập số lượng Axie Infinity của bạn
Nhập số lượng AXS của bạn
Nhập số lượng AXS của bạn
Chọn Netherlands Antillean Gulden
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Netherlands Antillean Gulden hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Axie Infinity hiện tại theo Netherlands Antillean Gulden hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Axie Infinity.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Axie Infinity sang ANG theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Axie Infinity
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Axie Infinity sang Netherlands Antillean Gulden (ANG) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Axie Infinity sang Netherlands Antillean Gulden trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Axie Infinity sang Netherlands Antillean Gulden?
4.Tôi có thể chuyển đổi Axie Infinity sang loại tiền tệ khác ngoài Netherlands Antillean Gulden không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Netherlands Antillean Gulden (ANG) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Axie Infinity (AXS)

MAXSOL Token: Một công cụ mã hóa kỹ thuật số cho tài sản Solana AI Agent
Bài viết này đi sâu vào vai trò cách mạng của token MAXSOL như một công cụ mã hóa kỹ thuật số cho tài sản Solana AI agent trên nền tảng Agents.land.

Australia củng cố quy định về mã hóa, Ferrari chấp nhận thanh toán bằng tiền điện tử, Tether sẽ ra mắt nền tảng RWA, và AXS và APE sẽ mở khóa số lượng lớn tuần này.

Những con bò lâu dài: Axie Infinity (AXS) hướng đến mục tiêu giá $5
Hoạt động cá voi AXS cuối cùng đã tạo ra một xu hướng tăng giá.

Sự mở khóa Token sắp tới trị giá 156 triệu đô la của Axie Infinity đang đến gần khi AXS đang giảm giá
Giá của đồng tiền AXS đã giảm trong vài ngày trước khi mở khóa 18,89 triệu mã thông báo. Sự không ưa thị trường chung có thể đã góp phần vào sự giảm giá của AXS.
Tìm hiểu thêm về Axie Infinity (AXS)

Làm thế nào để kiếm Tiền điện tử Thưởng?

Web3 Gaming: Chưa phải là cuối cùng

Thông tin về Đầu tư Thị trường thứ cấp

Khám phá tương lai của GameFi trong Web3

Giới thiệu về trò chơi P2E "Catizen"
