Axie Infinity Thị trường hôm nay
Axie Infinity đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của AXS chuyển đổi sang Belarusian Ruble (BYN) là Br8.76. Với nguồn cung lưu hành là 160,084,480 AXS, tổng vốn hóa thị trường của AXS tính bằng BYN là Br4,573,412,111.73. Trong 24h qua, giá của AXS tính bằng BYN đã giảm Br-0.579, biểu thị mức giảm -6.2%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của AXS tính bằng BYN là Br537.59, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Br0.4033.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1AXS sang BYN
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 AXS sang BYN là Br8.76 BYN, với tỷ lệ thay đổi là -6.2% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá AXS/BYN của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 AXS/BYN trong ngày qua.
Giao dịch Axie Infinity
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $2.68 | -5.68% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $2.68 | -6.32% |
The real-time trading price of AXS/USDT Spot is $2.68, with a 24-hour trading change of -5.68%, AXS/USDT Spot is $2.68 and -5.68%, and AXS/USDT Perpetual is $2.68 and -6.32%.
Bảng chuyển đổi Axie Infinity sang Belarusian Ruble
Bảng chuyển đổi AXS sang BYN
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1AXS | 8.76BYN |
2AXS | 17.52BYN |
3AXS | 26.28BYN |
4AXS | 35.05BYN |
5AXS | 43.81BYN |
6AXS | 52.57BYN |
7AXS | 61.34BYN |
8AXS | 70.1BYN |
9AXS | 78.86BYN |
10AXS | 87.63BYN |
100AXS | 876.31BYN |
500AXS | 4,381.57BYN |
1000AXS | 8,763.14BYN |
5000AXS | 43,815.74BYN |
10000AXS | 87,631.48BYN |
Bảng chuyển đổi BYN sang AXS
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1BYN | 0.1141AXS |
2BYN | 0.2282AXS |
3BYN | 0.3423AXS |
4BYN | 0.4564AXS |
5BYN | 0.5705AXS |
6BYN | 0.6846AXS |
7BYN | 0.7987AXS |
8BYN | 0.9129AXS |
9BYN | 1.02AXS |
10BYN | 1.14AXS |
1000BYN | 114.11AXS |
5000BYN | 570.57AXS |
10000BYN | 1,141.14AXS |
50000BYN | 5,705.71AXS |
100000BYN | 11,411.42AXS |
Bảng chuyển đổi số tiền AXS sang BYN và BYN sang AXS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 AXS sang BYN, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 BYN sang AXS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Axie Infinity phổ biến
Axie Infinity | 1 AXS |
---|---|
![]() | $2.7USD |
![]() | €2.42EUR |
![]() | ₹225.48INR |
![]() | Rp40,943.12IDR |
![]() | $3.66CAD |
![]() | £2.03GBP |
![]() | ฿89.02THB |
Axie Infinity | 1 AXS |
---|---|
![]() | ₽249.41RUB |
![]() | R$14.68BRL |
![]() | د.إ9.91AED |
![]() | ₺92.12TRY |
![]() | ¥19.04CNY |
![]() | ¥388.66JPY |
![]() | $21.03HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 AXS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 AXS = $2.7 USD, 1 AXS = €2.42 EUR, 1 AXS = ₹225.48 INR, 1 AXS = Rp40,943.12 IDR, 1 AXS = $3.66 CAD, 1 AXS = £2.03 GBP, 1 AXS = ฿89.02 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang BYN
ETH chuyển đổi sang BYN
USDT chuyển đổi sang BYN
XRP chuyển đổi sang BYN
BNB chuyển đổi sang BYN
USDC chuyển đổi sang BYN
SOL chuyển đổi sang BYN
DOGE chuyển đổi sang BYN
ADA chuyển đổi sang BYN
TRX chuyển đổi sang BYN
STETH chuyển đổi sang BYN
SMART chuyển đổi sang BYN
WBTC chuyển đổi sang BYN
TON chuyển đổi sang BYN
LEO chuyển đổi sang BYN
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang BYN, ETH sang BYN, USDT sang BYN, BNB sang BYN, SOL sang BYN, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 7.1 |
![]() | 0.00187 |
![]() | 0.08583 |
![]() | 153.42 |
![]() | 74.61 |
![]() | 0.2606 |
![]() | 153.33 |
![]() | 1.32 |
![]() | 967.63 |
![]() | 240.31 |
![]() | 650.28 |
![]() | 0.08588 |
![]() | 102,794.59 |
![]() | 0.001866 |
![]() | 42.9 |
![]() | 16.28 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Belarusian Ruble nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm BYN sang GT, BYN sang USDT, BYN sang BTC, BYN sang ETH, BYN sang USBT, BYN sang PEPE, BYN sang EIGEN, BYN sang OG, v.v.
Nhập số lượng Axie Infinity của bạn
Nhập số lượng AXS của bạn
Nhập số lượng AXS của bạn
Chọn Belarusian Ruble
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Belarusian Ruble hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Axie Infinity hiện tại theo Belarusian Ruble hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Axie Infinity.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Axie Infinity sang BYN theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Axie Infinity
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Axie Infinity sang Belarusian Ruble (BYN) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Axie Infinity sang Belarusian Ruble trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Axie Infinity sang Belarusian Ruble?
4.Tôi có thể chuyển đổi Axie Infinity sang loại tiền tệ khác ngoài Belarusian Ruble không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Belarusian Ruble (BYN) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Axie Infinity (AXS)

MAXSOL Token: Một công cụ mã hóa kỹ thuật số cho tài sản Solana AI Agent
Bài viết này đi sâu vào vai trò cách mạng của token MAXSOL như một công cụ mã hóa kỹ thuật số cho tài sản Solana AI agent trên nền tảng Agents.land.

Australia củng cố quy định về mã hóa, Ferrari chấp nhận thanh toán bằng tiền điện tử, Tether sẽ ra mắt nền tảng RWA, và AXS và APE sẽ mở khóa số lượng lớn tuần này.

Những con bò lâu dài: Axie Infinity (AXS) hướng đến mục tiêu giá $5
Hoạt động cá voi AXS cuối cùng đã tạo ra một xu hướng tăng giá.

Sự mở khóa Token sắp tới trị giá 156 triệu đô la của Axie Infinity đang đến gần khi AXS đang giảm giá
Giá của đồng tiền AXS đã giảm trong vài ngày trước khi mở khóa 18,89 triệu mã thông báo. Sự không ưa thị trường chung có thể đã góp phần vào sự giảm giá của AXS.
Tìm hiểu thêm về Axie Infinity (AXS)

Làm thế nào để kiếm Tiền điện tử Thưởng?

Web3 Gaming: Chưa phải là cuối cùng

Thông tin về Đầu tư Thị trường thứ cấp

Khám phá tương lai của GameFi trong Web3

Giới thiệu về trò chơi P2E "Catizen"
