AzuroChuyển đổi Azuro (AZUR) sang Mongolian Tögrög (MNT)

AZUR/MNT: 1 AZUR ≈ ₮39.18 MNT

Lần cập nhật mới nhất:

Azuro Thị trường hôm nay

Azuro đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của AZUR chuyển đổi sang Mongolian Tögrög (MNT) là ₮39.18. Với nguồn cung lưu hành là 147,020,153 AZUR, tổng vốn hóa thị trường của AZUR tính bằng MNT là ₮19,660,539,559,439.59. Trong 24h qua, giá của AZUR tính bằng MNT đã giảm ₮-1.67, biểu thị mức giảm -4.09%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của AZUR tính bằng MNT là ₮820.89, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₮38.94.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1AZUR sang MNT

39.18-4.09%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 AZUR sang MNT là ₮39.18 MNT, với tỷ lệ thay đổi là -4.09% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá AZUR/MNT của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 AZUR/MNT trong ngày qua.

Giao dịch Azuro

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo AzuroAZUR/USDT
Giao ngay
$0.01151
-3.68%

The real-time trading price of AZUR/USDT Spot is $0.01151, with a 24-hour trading change of -3.68%, AZUR/USDT Spot is $0.01151 and -3.68%, and AZUR/USDT Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi Azuro sang Mongolian Tögrög

Bảng chuyển đổi AZUR sang MNT

logo AzuroSố lượng
Chuyển thànhlogo MNT
1AZUR
39.18MNT
2AZUR
78.36MNT
3AZUR
117.54MNT
4AZUR
156.72MNT
5AZUR
195.9MNT
6AZUR
235.08MNT
7AZUR
274.26MNT
8AZUR
313.45MNT
9AZUR
352.63MNT
10AZUR
391.81MNT
100AZUR
3,918.14MNT
500AZUR
19,590.71MNT
1000AZUR
39,181.42MNT
5000AZUR
195,907.12MNT
10000AZUR
391,814.24MNT

Bảng chuyển đổi MNT sang AZUR

logo MNTSố lượng
Chuyển thànhlogo Azuro
1MNT
0.02552AZUR
2MNT
0.05104AZUR
3MNT
0.07656AZUR
4MNT
0.102AZUR
5MNT
0.1276AZUR
6MNT
0.1531AZUR
7MNT
0.1786AZUR
8MNT
0.2041AZUR
9MNT
0.2297AZUR
10MNT
0.2552AZUR
10000MNT
255.22AZUR
50000MNT
1,276.11AZUR
100000MNT
2,552.22AZUR
500000MNT
12,761.14AZUR
1000000MNT
25,522.29AZUR

Bảng chuyển đổi số tiền AZUR sang MNT và MNT sang AZUR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 AZUR sang MNT, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 MNT sang AZUR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Azuro phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 AZUR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 AZUR = $0.01 USD, 1 AZUR = €0.01 EUR, 1 AZUR = ₹0.96 INR, 1 AZUR = Rp173.69 IDR, 1 AZUR = $0.02 CAD, 1 AZUR = £0.01 GBP, 1 AZUR = ฿0.38 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang MNT, ETH sang MNT, USDT sang MNT, BNB sang MNT, SOL sang MNT, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

MNTMNT
logo GTGT
0.00665
logo BTCBTC
0.000001772
logo ETHETH
0.0000809
logo USDTUSDT
0.1465
logo XRPXRP
0.07113
logo BNBBNB
0.0002477
logo USDCUSDC
0.1464
logo SOLSOL
0.001251
logo DOGEDOGE
0.9118
logo ADAADA
0.2254
logo TRXTRX
0.6187
logo STETHSTETH
0.00008124
logo SMARTSMART
98.18
logo WBTCWBTC
0.000001773
logo TONTON
0.04098
logo LEOLEO
0.01557

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Mongolian Tögrög nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm MNT sang GT, MNT sang USDT, MNT sang BTC, MNT sang ETH, MNT sang USBT, MNT sang PEPE, MNT sang EIGEN, MNT sang OG, v.v.

Nhập số lượng Azuro của bạn

01

Nhập số lượng AZUR của bạn

Nhập số lượng AZUR của bạn

02

Chọn Mongolian Tögrög

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Mongolian Tögrög hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Azuro hiện tại theo Mongolian Tögrög hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Azuro.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Azuro sang MNT theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Azuro

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Azuro sang Mongolian Tögrög (MNT) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Azuro sang Mongolian Tögrög trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Azuro sang Mongolian Tögrög?

4.Tôi có thể chuyển đổi Azuro sang loại tiền tệ khác ngoài Mongolian Tögrög không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Mongolian Tögrög (MNT) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Azuro (AZUR)

Tìm hiểu thêm về Azuro (AZUR)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.