Blum Thị trường hôm nay
Blum đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của BLUM chuyển đổi sang Shilling Tanzania (TZS) là Sh46.46. Với nguồn cung lưu hành là 107,845,392 BLUM, tổng vốn hóa thị trường của BLUM tính bằng TZS là Sh12,325,567,059,684.16. Trong 24h qua, giá của BLUM tính bằng TZS đã giảm Sh-2.7, biểu thị mức giảm -5.62%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của BLUM tính bằng TZS là Sh554.91, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Sh3.27.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1BLUM sang TZS
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 BLUM sang TZS là Sh46.46 TZS, với sự thay đổi -5.62% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá BLUM/TZS của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 BLUM/TZS trong ngày qua.
Giao dịch Blum
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.01863 | -5.86% |
The real-time trading price of BLUM/USDT Spot is $0.01863, with a 24-hour trading change of -5.86%, BLUM/USDT Spot is $0.01863 and -5.86%, and BLUM/USDT Perpetual is -- and --.
Bảng chuyển đổi Blum sang Shilling Tanzania
Bảng chuyển đổi BLUM sang TZS
Chuyển thành | |
|---|---|
1BLUM | 46.46TZS |
2BLUM | 92.92TZS |
3BLUM | 139.39TZS |
4BLUM | 185.85TZS |
5BLUM | 232.32TZS |
6BLUM | 278.78TZS |
7BLUM | 325.24TZS |
8BLUM | 371.71TZS |
9BLUM | 418.17TZS |
10BLUM | 464.64TZS |
100BLUM | 4,646.42TZS |
500BLUM | 23,232.1TZS |
1,000BLUM | 46,464.21TZS |
5,000BLUM | 232,321.09TZS |
10,000BLUM | 464,642.18TZS |
Bảng chuyển đổi TZS sang BLUM
Chuyển thành | |
|---|---|
1TZS | 0.02152BLUM |
2TZS | 0.04304BLUM |
3TZS | 0.06456BLUM |
4TZS | 0.08608BLUM |
5TZS | 0.1076BLUM |
6TZS | 0.1291BLUM |
7TZS | 0.1506BLUM |
8TZS | 0.1721BLUM |
9TZS | 0.1936BLUM |
10TZS | 0.2152BLUM |
10,000TZS | 215.21BLUM |
50,000TZS | 1,076.09BLUM |
100,000TZS | 2,152.19BLUM |
500,000TZS | 10,760.96BLUM |
1,000,000TZS | 21,521.93BLUM |
Bảng chuyển đổi số tiền BLUM sang TZS và TZS sang BLUM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 BLUM sang TZS, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 TZS sang BLUM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Blum phổ biến
Blum | 1 BLUM |
|---|---|
$0.02USD | |
€0.02EUR | |
₹1.7INR | |
Rp315.77IDR | |
$0.03CAD | |
£0.01GBP | |
฿0.59THB |
Blum | 1 BLUM |
|---|---|
₽1.51RUB | |
R$0.1BRL | |
د.إ0.07AED | |
₺0.81TRY | |
¥0.13CNY | |
¥2.96JPY | |
$0.15HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 BLUM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 BLUM = $0.02 USD, 1 BLUM = €0.02 EUR, 1 BLUM = ₹1.7 INR, 1 BLUM = Rp315.77 IDR, 1 BLUM = $0.03 CAD, 1 BLUM = £0.01 GBP, 1 BLUM = ฿0.59 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang TZS
ETH chuyển đổi sang TZS
USDT chuyển đổi sang TZS
XRP chuyển đổi sang TZS
BNB chuyển đổi sang TZS
SOL chuyển đổi sang TZS
USDC chuyển đổi sang TZS
TRX chuyển đổi sang TZS
STETH chuyển đổi sang TZS
DOGE chuyển đổi sang TZS
ADA chuyển đổi sang TZS
BCH chuyển đổi sang TZS
WBTC chuyển đổi sang TZS
WEETH chuyển đổi sang TZS
LINK chuyển đổi sang TZS
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang TZS, ETH sang TZS, USDT sang TZS, BNB sang TZS, SOL sang TZS, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.01992 | |
0.000002249 | |
0.00006578 | |
0.2035 | |
0.09633 | |
0.0002293 | |
0.001498 | |
0.203 |
0.6875 | |
0.00006569 | |
1.44 | |
0.5186 | |
0.000319 | |
0.000002252 | |
0.0000605 | |
0.01531 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Shilling Tanzania nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm TZS sang GT, TZS sang USDT, TZS sang BTC, TZS sang ETH, TZS sang USBT, TZS sang PEPE, TZS sang EIGEN, TZS sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Blum (BLUM) sang Shilling Tanzania (TZS)
Nhập số lượng BLUM của bạn
Nhập số lượng BLUM của bạn
Chọn Shilling Tanzania
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn TZS hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Blum hiện tại theo Shilling Tanzania hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Blum.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Blum sang TZS theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Blum sang Shilling Tanzania (TZS) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Blum sang Shilling Tanzania trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Blum sang Shilling Tanzania?
4.Tôi có thể chuyển đổi Blum sang loại tiền tệ khác ngoài Shilling Tanzania không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Shilling Tanzania (TZS) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Blum (BLUM)
Hướng Dẫn Hoàn Chỉnh Airdrop Blum: Chiến Lược và Bí Quyết Để Tối Đa Giá Trị
Vào ngày 27 tháng 6 năm 2025, token Blum chính thức ra mắt, và những người tham gia sớm đã chào đón mùa gặt hái. Bạn đã sẵn sàng để quản lý tài sản của mình chưa?
Xác nhận ngày niêm yết BLUM: Thời gian phát hành, Hướng dẫn giao dịch và Triển vọng đầu tư
Khi thị trường tiền điện tử trưởng thành, ngày càng nhiều token mới nổi đang thu hút sự chú ý của các nhà đầu tư.
Blum (BLUM) Price Prediction 2025–2030: Liệu Token Từ Chat App Có Thể Trở Thành Bước Đột Phá Trong Crypto?
Khám phá dự báo giá Blum (BLUM) cho năm 2025–2030 và tiềm năng chuyển mình từ ứng dụng trò chuyện sang tiền điện tử.