Brett Thị trường hôm nay
Brett đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Brett chuyển đổi sang Brazilian Real (BRL) là R$0.1671. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 9,909,884,000 BRETT, tổng vốn hóa thị trường của Brett tính bằng BRL là R$9,009,841,611.9. Trong 24h qua, giá của Brett tính bằng BRL đã tăng R$0.001935, biểu thị mức tăng +1.18%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Brett tính bằng BRL là R$1.28, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là R$0.1006.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1BRETT sang BRL
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 BRETT sang BRL là R$0.1671 BRL, với tỷ lệ thay đổi là +1.18% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá BRETT/BRL của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 BRETT/BRL trong ngày qua.
Giao dịch Brett
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.03052 | 0.19% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.0305 | 0.07% |
The real-time trading price of BRETT/USDT Spot is $0.03052, with a 24-hour trading change of 0.19%, BRETT/USDT Spot is $0.03052 and 0.19%, and BRETT/USDT Perpetual is $0.0305 and 0.07%.
Bảng chuyển đổi Brett sang Brazilian Real
Bảng chuyển đổi BRETT sang BRL
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1BRETT | 0.16BRL |
2BRETT | 0.33BRL |
3BRETT | 0.5BRL |
4BRETT | 0.66BRL |
5BRETT | 0.83BRL |
6BRETT | 1BRL |
7BRETT | 1.17BRL |
8BRETT | 1.33BRL |
9BRETT | 1.5BRL |
10BRETT | 1.67BRL |
1000BRETT | 167.14BRL |
5000BRETT | 835.74BRL |
10000BRETT | 1,671.49BRL |
50000BRETT | 8,357.48BRL |
100000BRETT | 16,714.96BRL |
Bảng chuyển đổi BRL sang BRETT
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1BRL | 5.98BRETT |
2BRL | 11.96BRETT |
3BRL | 17.94BRETT |
4BRL | 23.93BRETT |
5BRL | 29.91BRETT |
6BRL | 35.89BRETT |
7BRL | 41.87BRETT |
8BRL | 47.86BRETT |
9BRL | 53.84BRETT |
10BRL | 59.82BRETT |
100BRL | 598.26BRETT |
500BRL | 2,991.33BRETT |
1000BRL | 5,982.66BRETT |
5000BRL | 29,913.3BRETT |
10000BRL | 59,826.61BRETT |
Bảng chuyển đổi số tiền BRETT sang BRL và BRL sang BRETT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 BRETT sang BRL, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 BRL sang BRETT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Brett phổ biến
Brett | 1 BRETT |
---|---|
![]() | UM1.22MRU |
![]() | ރ.0.47MVR |
![]() | MK53.33MWK |
![]() | C$1.13NIO |
![]() | B/.0.03PAB |
![]() | ₲239.81PYG |
![]() | $0.26SBD |
Brett | 1 BRETT |
---|---|
![]() | ₨0.4SCR |
![]() | ج.س.14.1SDG |
![]() | £0.02SHP |
![]() | Sh17.58SOS |
![]() | $0.93SRD |
![]() | Db0STD |
![]() | L0.54SZL |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 BRETT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 BRETT = $undefined USD, 1 BRETT = € EUR, 1 BRETT = ₹ INR, 1 BRETT = Rp IDR, 1 BRETT = $ CAD, 1 BRETT = £ GBP, 1 BRETT = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang BRL
ETH chuyển đổi sang BRL
USDT chuyển đổi sang BRL
XRP chuyển đổi sang BRL
BNB chuyển đổi sang BRL
SOL chuyển đổi sang BRL
USDC chuyển đổi sang BRL
DOGE chuyển đổi sang BRL
ADA chuyển đổi sang BRL
TRX chuyển đổi sang BRL
STETH chuyển đổi sang BRL
SMART chuyển đổi sang BRL
WBTC chuyển đổi sang BRL
LEO chuyển đổi sang BRL
TON chuyển đổi sang BRL
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang BRL, ETH sang BRL, USDT sang BRL, BNB sang BRL, SOL sang BRL, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 4.07 |
![]() | 0.001093 |
![]() | 0.05051 |
![]() | 91.95 |
![]() | 43.01 |
![]() | 0.1538 |
![]() | 0.7485 |
![]() | 91.88 |
![]() | 536.21 |
![]() | 138.75 |
![]() | 384.82 |
![]() | 0.05058 |
![]() | 62,961.36 |
![]() | 0.001094 |
![]() | 9.64 |
![]() | 26.9 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Brazilian Real nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm BRL sang GT, BRL sang USDT, BRL sang BTC, BRL sang ETH, BRL sang USBT, BRL sang PEPE, BRL sang EIGEN, BRL sang OG, v.v.
Nhập số lượng Brett của bạn
Nhập số lượng BRETT của bạn
Nhập số lượng BRETT của bạn
Chọn Brazilian Real
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Brazilian Real hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Brett hiện tại theo Brazilian Real hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Brett.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Brett sang BRL theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Brett
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Brett sang Brazilian Real (BRL) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Brett sang Brazilian Real trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Brett sang Brazilian Real?
4.Tôi có thể chuyển đổi Brett sang loại tiền tệ khác ngoài Brazilian Real không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Brazilian Real (BRL) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Brett (BRETT)

El aumento de Cronos (CRO): Emisión controvertida de token y el efecto Trump impulsando el pump
Como núcleo del ecosistema de Crypto.com, la emisión de tokens CRO ha provocado intensas discusiones de gobernanza de Cronos.

Las Mejores Criptomonedas para Principiantes en 2025: Una Guía Integral para Comprar Cripto de Forma Segura
Para los novatos, es crucial elegir una plataforma de trading segura, estable y completamente funcional antes de ingresar al mercado de criptomonedas.

¿Por qué el token Scallop (SCA), la estrella de DeFi en la cadena de bloques, cae continuamente?
Scallop es un protocolo de finanzas descentralizadas (DeFi) basado en la cadena de bloques Sui, con servicios de préstamos peer-to-peer en su núcleo

Red de Partículas: Infraestructura Web3 y soluciones de gestión de identidad descentralizada en 2025
El artículo se centra en su innovadora tecnología de Cuentas Universales, analiza las ventajas de la gestión de identidades descentralizadas y explica cómo la interoperabilidad entre cadenas cambiará el ecosistema de Web3.

¿Qué es el proyecto Bubblemaps? ¿Cómo negociar tokens BMT?
Bubblemaps es una plataforma innovadora de análisis de datos en cadena.

Predicción del precio del token TOSHI: Posibilidad y desafíos de superar los $0.01
TOSHI nació en la cadena Base de la red Layer2, y su posicionamiento no es solo una simple moneda meme.
Tìm hiểu thêm về Brett (BRETT)

$BLEP: Cuộc Cách Mạng Siêu Meme Đang Thay Đổi Vũ Trụ Memecoin

Beth (BETH) là gì?

TYLER: Đổi mới văn hóa bao gồm sự nổi dậy và Blockchain là gì

WOLF (Landwolf) là gì

Base vs Solana: Cái nào có thể trở thành người tạo ra hit của AI?
