Brett Thị trường hôm nay
Brett đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Brett chuyển đổi sang Haitian Gourde (HTG) là G4.03. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 9,909,884,000 BRETT, tổng vốn hóa thị trường của Brett tính bằng HTG là G5,270,042,566,767.71. Trong 24h qua, giá của Brett tính bằng HTG đã tăng G0.2078, biểu thị mức tăng +5.41%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Brett tính bằng HTG là G31.11, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là G2.43.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1BRETT sang HTG
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 BRETT sang HTG là G4.03 HTG, với tỷ lệ thay đổi là +5.41% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá BRETT/HTG của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 BRETT/HTG trong ngày qua.
Giao dịch Brett
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.0307 | 3.92% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.03059 | 3.66% |
The real-time trading price of BRETT/USDT Spot is $0.0307, with a 24-hour trading change of 3.92%, BRETT/USDT Spot is $0.0307 and 3.92%, and BRETT/USDT Perpetual is $0.03059 and 3.66%.
Bảng chuyển đổi Brett sang Haitian Gourde
Bảng chuyển đổi BRETT sang HTG
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1BRETT | 4.03HTG |
2BRETT | 8.06HTG |
3BRETT | 12.1HTG |
4BRETT | 16.13HTG |
5BRETT | 20.17HTG |
6BRETT | 24.2HTG |
7BRETT | 28.24HTG |
8BRETT | 32.27HTG |
9BRETT | 36.31HTG |
10BRETT | 40.34HTG |
100BRETT | 403.46HTG |
500BRETT | 2,017.31HTG |
1000BRETT | 4,034.63HTG |
5000BRETT | 20,173.18HTG |
10000BRETT | 40,346.36HTG |
Bảng chuyển đổi HTG sang BRETT
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HTG | 0.2478BRETT |
2HTG | 0.4957BRETT |
3HTG | 0.7435BRETT |
4HTG | 0.9914BRETT |
5HTG | 1.23BRETT |
6HTG | 1.48BRETT |
7HTG | 1.73BRETT |
8HTG | 1.98BRETT |
9HTG | 2.23BRETT |
10HTG | 2.47BRETT |
1000HTG | 247.85BRETT |
5000HTG | 1,239.26BRETT |
10000HTG | 2,478.53BRETT |
50000HTG | 12,392.68BRETT |
100000HTG | 24,785.37BRETT |
Bảng chuyển đổi số tiền BRETT sang HTG và HTG sang BRETT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 BRETT sang HTG, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 HTG sang BRETT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Brett phổ biến
Brett | 1 BRETT |
---|---|
![]() | $0.53NAD |
![]() | ₼0.05AZN |
![]() | Sh83.18TZS |
![]() | so'm389.09UZS |
![]() | FCFA17.99XOF |
![]() | $29.56ARS |
![]() | دج4.05DZD |
Brett | 1 BRETT |
---|---|
![]() | ₨1.4MUR |
![]() | ﷼0.01OMR |
![]() | S/0.11PEN |
![]() | дин. or din.3.21RSD |
![]() | $4.81JMD |
![]() | TT$0.21TTD |
![]() | kr4.17ISK |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 BRETT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 BRETT = $undefined USD, 1 BRETT = € EUR, 1 BRETT = ₹ INR, 1 BRETT = Rp IDR, 1 BRETT = $ CAD, 1 BRETT = £ GBP, 1 BRETT = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang HTG
ETH chuyển đổi sang HTG
USDT chuyển đổi sang HTG
XRP chuyển đổi sang HTG
BNB chuyển đổi sang HTG
SOL chuyển đổi sang HTG
USDC chuyển đổi sang HTG
DOGE chuyển đổi sang HTG
ADA chuyển đổi sang HTG
TRX chuyển đổi sang HTG
STETH chuyển đổi sang HTG
SMART chuyển đổi sang HTG
WBTC chuyển đổi sang HTG
LEO chuyển đổi sang HTG
TON chuyển đổi sang HTG
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HTG, ETH sang HTG, USDT sang HTG, BNB sang HTG, SOL sang HTG, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.1694 |
![]() | 0.00004487 |
![]() | 0.002082 |
![]() | 3.79 |
![]() | 1.77 |
![]() | 0.006353 |
![]() | 0.03101 |
![]() | 3.79 |
![]() | 22.2 |
![]() | 5.7 |
![]() | 15.8 |
![]() | 0.002113 |
![]() | 2,539.09 |
![]() | 0.00004503 |
![]() | 0.4014 |
![]() | 1.12 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Haitian Gourde nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HTG sang GT, HTG sang USDT, HTG sang BTC, HTG sang ETH, HTG sang USBT, HTG sang PEPE, HTG sang EIGEN, HTG sang OG, v.v.
Nhập số lượng Brett của bạn
Nhập số lượng BRETT của bạn
Nhập số lượng BRETT của bạn
Chọn Haitian Gourde
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Haitian Gourde hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Brett hiện tại theo Haitian Gourde hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Brett.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Brett sang HTG theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Brett
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Brett sang Haitian Gourde (HTG) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Brett sang Haitian Gourde trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Brett sang Haitian Gourde?
4.Tôi có thể chuyển đổi Brett sang loại tiền tệ khác ngoài Haitian Gourde không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Haitian Gourde (HTG) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Brett (BRETT)

ارتفع كرونوس (CRO): إصدار العملة المثير للجدل وتأثير ترامب الذي يدفع السعر
كنواة لنظام البيئة الخاص بـ Crypto.com، أثار إصدار رموز CRO مناقشات حكم كرونوس المكثفة.

أفضل منصات تبادل العملات الرقمية للمبتدئين في عام 2025: دليل شامل لشراء العملات الرقمية بأمان
بالنسبة للمبتدئين، من الضروري اختيار منصة تداول آمنة ومستقرة وتعمل بكامل وظائفها قبل دخول سوق العملات الرقمية.

لماذا تتراجع عملة Scallop (SCA)، نجم DeFi على البلوكشين، بشكل مستمر؟
Scallop هو بروتوكول تمويل لامركزي (DeFi) معتمد على بلوكشين Sui، مع خدمات الإقراض نظير إلى نظير في صميمه

شبكة الجسيمات: بنية تحتية للويب3 وحلول إدارة الهوية اللامركزية في عام 2025
يتمحور المقال حول تقنية حساباته العالمية المبتكرة، ويحلل مزايا إدارة الهوية اللامركزية، ويشرح كيف ستغير توافق السلاسل الجانبية النظام البيئي للويب3.

ما هو مشروع Bubblemaps؟ كيفية تداول عملات BMT؟
Bubblemaps هي منصة تحليل بيانات مبتكرة على السلسلة.

توقع سعر عملة TOSHI: إمكانية وتحديات تجاوز 0.01 دولار
ولد TOSHI على شبكة Layer2 Base chain، وتتمثل موقعته ليست مجرد عملة ميم بسيطة.
Tìm hiểu thêm về Brett (BRETT)

$BLEP: Cuộc Cách Mạng Siêu Meme Đang Thay Đổi Vũ Trụ Memecoin

Beth (BETH) là gì?

TYLER: Đổi mới văn hóa bao gồm sự nổi dậy và Blockchain là gì

WOLF (Landwolf) là gì

Base vs Solana: Cái nào có thể trở thành người tạo ra hit của AI?
