BUSD Thị trường hôm nay
BUSD đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của BUSD chuyển đổi sang Honduran Lempira (HNL) là L24.63. Với nguồn cung lưu hành là 0 BUSD, tổng vốn hóa thị trường của BUSD tính bằng HNL là L0. Trong 24h qua, giá của BUSD tính bằng HNL đã giảm L-0.1636, biểu thị mức giảm -0.66%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của BUSD tính bằng HNL là L64.07, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là L18.06.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1BUSD sang HNL
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 BUSD sang HNL là L24.63 HNL, với tỷ lệ thay đổi là -0.66% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá BUSD/HNL của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 BUSD/HNL trong ngày qua.
Giao dịch BUSD
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of BUSD/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, BUSD/-- Spot is $ and 0%, and BUSD/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi BUSD sang Honduran Lempira
Bảng chuyển đổi BUSD sang HNL
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1BUSD | 24.63HNL |
2BUSD | 49.27HNL |
3BUSD | 73.9HNL |
4BUSD | 98.54HNL |
5BUSD | 123.17HNL |
6BUSD | 147.81HNL |
7BUSD | 172.45HNL |
8BUSD | 197.08HNL |
9BUSD | 221.72HNL |
10BUSD | 246.35HNL |
100BUSD | 2,463.59HNL |
500BUSD | 12,317.97HNL |
1000BUSD | 24,635.94HNL |
5000BUSD | 123,179.73HNL |
10000BUSD | 246,359.46HNL |
Bảng chuyển đổi HNL sang BUSD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HNL | 0.04059BUSD |
2HNL | 0.08118BUSD |
3HNL | 0.1217BUSD |
4HNL | 0.1623BUSD |
5HNL | 0.2029BUSD |
6HNL | 0.2435BUSD |
7HNL | 0.2841BUSD |
8HNL | 0.3247BUSD |
9HNL | 0.3653BUSD |
10HNL | 0.4059BUSD |
10000HNL | 405.91BUSD |
50000HNL | 2,029.55BUSD |
100000HNL | 4,059.1BUSD |
500000HNL | 20,295.54BUSD |
1000000HNL | 40,591.09BUSD |
Bảng chuyển đổi số tiền BUSD sang HNL và HNL sang BUSD ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 BUSD sang HNL, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 HNL sang BUSD, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1BUSD phổ biến
BUSD | 1 BUSD |
---|---|
![]() | ₡514.42CRC |
![]() | Br113.62ETB |
![]() | ﷼41,736.62IRR |
![]() | $U41.03UYU |
![]() | L88.32ALL |
![]() | Kz928.04AOA |
![]() | $1.98BBD |
BUSD | 1 BUSD |
---|---|
![]() | $0.99BSD |
![]() | $1.98BZD |
![]() | Fdj176.29DJF |
![]() | £0.74GIP |
![]() | $207.6GYD |
![]() | kn6.7HRK |
![]() | ع.د1,298.3IQD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 BUSD và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 BUSD = $undefined USD, 1 BUSD = € EUR, 1 BUSD = ₹ INR, 1 BUSD = Rp IDR, 1 BUSD = $ CAD, 1 BUSD = £ GBP, 1 BUSD = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang HNL
ETH chuyển đổi sang HNL
USDT chuyển đổi sang HNL
XRP chuyển đổi sang HNL
BNB chuyển đổi sang HNL
USDC chuyển đổi sang HNL
SOL chuyển đổi sang HNL
DOGE chuyển đổi sang HNL
ADA chuyển đổi sang HNL
TRX chuyển đổi sang HNL
STETH chuyển đổi sang HNL
SMART chuyển đổi sang HNL
WBTC chuyển đổi sang HNL
LEO chuyển đổi sang HNL
TON chuyển đổi sang HNL
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HNL, ETH sang HNL, USDT sang HNL, BNB sang HNL, SOL sang HNL, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.9176 |
![]() | 0.0002434 |
![]() | 0.01127 |
![]() | 20.13 |
![]() | 9.81 |
![]() | 0.03425 |
![]() | 20.13 |
![]() | 0.1754 |
![]() | 124.08 |
![]() | 31.32 |
![]() | 84.53 |
![]() | 0.01099 |
![]() | 13,502.5 |
![]() | 0.0002433 |
![]() | 2.14 |
![]() | 5.92 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Honduran Lempira nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HNL sang GT, HNL sang USDT, HNL sang BTC, HNL sang ETH, HNL sang USBT, HNL sang PEPE, HNL sang EIGEN, HNL sang OG, v.v.
Nhập số lượng BUSD của bạn
Nhập số lượng BUSD của bạn
Nhập số lượng BUSD của bạn
Chọn Honduran Lempira
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Honduran Lempira hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá BUSD hiện tại theo Honduran Lempira hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua BUSD.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi BUSD sang HNL theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua BUSD
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ BUSD sang Honduran Lempira (HNL) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ BUSD sang Honduran Lempira trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ BUSD sang Honduran Lempira?
4.Tôi có thể chuyển đổi BUSD sang loại tiền tệ khác ngoài Honduran Lempira không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Honduran Lempira (HNL) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến BUSD (BUSD)
Tìm hiểu thêm về BUSD (BUSD)

$CREAM (Cream): Cải biến về cho vay DeFi và Khai thác thanh khoản

Launchpool trong Crypto là gì? Hướng dẫn cho người mới bắt đầu về Token Farming

Tổng quan toàn diện về Stablecoin tuân thủ

Khám phá giao thức DeFi THENA (THE)

Thena (THE) là gì?
