Casper Thị trường hôm nay
Casper đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của CSPR chuyển đổi sang Samoan Tala (WST) là WS$0.02481. Với nguồn cung lưu hành là 12,964,947,154 CSPR, tổng vốn hóa thị trường của CSPR tính bằng WST là WS$869,866,757.19. Trong 24h qua, giá của CSPR tính bằng WST đã giảm WS$-0.001142, biểu thị mức giảm -4.43%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CSPR tính bằng WST là WS$3.68, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là WS$0.01689.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CSPR sang WST
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CSPR sang WST là WS$0.02481 WST, với tỷ lệ thay đổi là -4.43% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá CSPR/WST của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CSPR/WST trong ngày qua.
Giao dịch Casper
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.009103 | -3.64% | |
![]() Giao ngay | $0.00000515 | 0.58% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.009107 | -4.55% |
The real-time trading price of CSPR/USDT Spot is $0.009103, with a 24-hour trading change of -3.64%, CSPR/USDT Spot is $0.009103 and -3.64%, and CSPR/USDT Perpetual is $0.009107 and -4.55%.
Bảng chuyển đổi Casper sang Samoan Tala
Bảng chuyển đổi CSPR sang WST
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CSPR | 0.02WST |
2CSPR | 0.04WST |
3CSPR | 0.07WST |
4CSPR | 0.09WST |
5CSPR | 0.12WST |
6CSPR | 0.14WST |
7CSPR | 0.17WST |
8CSPR | 0.19WST |
9CSPR | 0.22WST |
10CSPR | 0.24WST |
10000CSPR | 248.13WST |
50000CSPR | 1,240.68WST |
100000CSPR | 2,481.36WST |
500000CSPR | 12,406.84WST |
1000000CSPR | 24,813.69WST |
Bảng chuyển đổi WST sang CSPR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1WST | 40.3CSPR |
2WST | 80.6CSPR |
3WST | 120.9CSPR |
4WST | 161.2CSPR |
5WST | 201.5CSPR |
6WST | 241.8CSPR |
7WST | 282.1CSPR |
8WST | 322.4CSPR |
9WST | 362.7CSPR |
10WST | 403CSPR |
100WST | 4,030.03CSPR |
500WST | 20,150.16CSPR |
1000WST | 40,300.33CSPR |
5000WST | 201,501.66CSPR |
10000WST | 403,003.33CSPR |
Bảng chuyển đổi số tiền CSPR sang WST và WST sang CSPR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 CSPR sang WST, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 WST sang CSPR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Casper phổ biến
Casper | 1 CSPR |
---|---|
![]() | $0.01USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹0.77INR |
![]() | Rp139.21IDR |
![]() | $0.01CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.3THB |
Casper | 1 CSPR |
---|---|
![]() | ₽0.85RUB |
![]() | R$0.05BRL |
![]() | د.إ0.03AED |
![]() | ₺0.31TRY |
![]() | ¥0.06CNY |
![]() | ¥1.32JPY |
![]() | $0.07HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CSPR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CSPR = $0.01 USD, 1 CSPR = €0.01 EUR, 1 CSPR = ₹0.77 INR, 1 CSPR = Rp139.21 IDR, 1 CSPR = $0.01 CAD, 1 CSPR = £0.01 GBP, 1 CSPR = ฿0.3 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang WST
ETH chuyển đổi sang WST
USDT chuyển đổi sang WST
XRP chuyển đổi sang WST
BNB chuyển đổi sang WST
USDC chuyển đổi sang WST
SOL chuyển đổi sang WST
DOGE chuyển đổi sang WST
ADA chuyển đổi sang WST
TRX chuyển đổi sang WST
STETH chuyển đổi sang WST
SMART chuyển đổi sang WST
WBTC chuyển đổi sang WST
TON chuyển đổi sang WST
LEO chuyển đổi sang WST
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang WST, ETH sang WST, USDT sang WST, BNB sang WST, SOL sang WST, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 8.53 |
![]() | 0.002257 |
![]() | 0.1051 |
![]() | 184.98 |
![]() | 93.67 |
![]() | 0.3148 |
![]() | 184.86 |
![]() | 1.62 |
![]() | 1,172.59 |
![]() | 297.82 |
![]() | 799.54 |
![]() | 0.1052 |
![]() | 126,223.94 |
![]() | 0.00226 |
![]() | 50.96 |
![]() | 19.69 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Samoan Tala nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm WST sang GT, WST sang USDT, WST sang BTC, WST sang ETH, WST sang USBT, WST sang PEPE, WST sang EIGEN, WST sang OG, v.v.
Nhập số lượng Casper của bạn
Nhập số lượng CSPR của bạn
Nhập số lượng CSPR của bạn
Chọn Samoan Tala
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Samoan Tala hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Casper hiện tại theo Samoan Tala hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Casper.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Casper sang WST theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Casper
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Casper sang Samoan Tala (WST) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Casper sang Samoan Tala trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Casper sang Samoan Tala?
4.Tôi có thể chuyển đổi Casper sang loại tiền tệ khác ngoài Samoan Tala không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Samoan Tala (WST) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Casper (CSPR)

Casper Coin là gì? Thông tin đầy đủ về token CSPR
Casper Network được thiết kế để giải quyết các thách thức về khả năng mở rộng, bảo mật và phân quyền mà các nền tảng blockchain hiện nay đang gặp phải.

Token AIAGENT: Trình điều khiển cốt lõi của nền tảng AI CSPR
Khám phá cách token AIAGENT thúc đẩy Nền tảng AI CSPR để cách mạng hóa tích hợp blockchain và trí tuệ nhân tạo. Tìm hiểu về hệ sinh thái đại lý AI phi tập trung trên blockchain Casper và sự phát triển tương lai của cơ sở hạ tầng AI trong thời đại Web3.

Thị trường Mỹ và Châu Âu phản ứng với tin đồn lãi suất trong khi dự kiến thị trường châu Á sẽ tăng giá. Cổ phiếu của Silvergate Capital giảm khi ngân hàng thân thiện với tiền điện tử đối mặt với vấn đề tài chính. Trong khi đó, token CSPR của Casper Lab tăng giá sau khi hợp tác với SkyBridge Capital