Catizen Thị trường hôm nay
Catizen đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Catizen chuyển đổi sang Cfp Franc (XPF) là ₣11.2. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 206,000,000 CATI, tổng vốn hóa thị trường của Catizen tính bằng XPF là ₣246,777,165,273.98. Trong 24h qua, giá của Catizen tính bằng XPF đã tăng ₣0.4705, biểu thị mức tăng +4.41%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Catizen tính bằng XPF là ₣120.53, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₣9.92.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CATI sang XPF
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CATI sang XPF là ₣11.2 XPF, với tỷ lệ thay đổi là +4.41% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá CATI/XPF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CATI/XPF trong ngày qua.
Giao dịch Catizen
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.104 | 4.1% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.1038 | 4.97% |
The real-time trading price of CATI/USDT Spot is $0.104, with a 24-hour trading change of 4.1%, CATI/USDT Spot is $0.104 and 4.1%, and CATI/USDT Perpetual is $0.1038 and 4.97%.
Bảng chuyển đổi Catizen sang Cfp Franc
Bảng chuyển đổi CATI sang XPF
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CATI | 11.2XPF |
2CATI | 22.4XPF |
3CATI | 33.61XPF |
4CATI | 44.81XPF |
5CATI | 56.02XPF |
6CATI | 67.22XPF |
7CATI | 78.43XPF |
8CATI | 89.63XPF |
9CATI | 100.84XPF |
10CATI | 112.04XPF |
100CATI | 1,120.46XPF |
500CATI | 5,602.34XPF |
1000CATI | 11,204.68XPF |
5000CATI | 56,023.4XPF |
10000CATI | 112,046.81XPF |
Bảng chuyển đổi XPF sang CATI
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XPF | 0.08924CATI |
2XPF | 0.1784CATI |
3XPF | 0.2677CATI |
4XPF | 0.3569CATI |
5XPF | 0.4462CATI |
6XPF | 0.5354CATI |
7XPF | 0.6247CATI |
8XPF | 0.7139CATI |
9XPF | 0.8032CATI |
10XPF | 0.8924CATI |
10000XPF | 892.48CATI |
50000XPF | 4,462.42CATI |
100000XPF | 8,924.84CATI |
500000XPF | 44,624.2CATI |
1000000XPF | 89,248.4CATI |
Bảng chuyển đổi số tiền CATI sang XPF và XPF sang CATI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CATI sang XPF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 XPF sang CATI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Catizen phổ biến
Catizen | 1 CATI |
---|---|
![]() | £0.08JEP |
![]() | с8.83KGS |
![]() | CF46.19KMF |
![]() | $0.09KYD |
![]() | ₭2,295.96LAK |
![]() | $20.63LRD |
![]() | L1.82LSL |
Catizen | 1 CATI |
---|---|
![]() | Ls0LVL |
![]() | ل.د0.5LYD |
![]() | L1.83MDL |
![]() | Ar476.27MGA |
![]() | ден5.78MKD |
![]() | MOP$0.84MOP |
![]() | UM0MRO |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CATI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CATI = $undefined USD, 1 CATI = € EUR, 1 CATI = ₹ INR, 1 CATI = Rp IDR, 1 CATI = $ CAD, 1 CATI = £ GBP, 1 CATI = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang XPF
ETH chuyển đổi sang XPF
USDT chuyển đổi sang XPF
XRP chuyển đổi sang XPF
BNB chuyển đổi sang XPF
SOL chuyển đổi sang XPF
USDC chuyển đổi sang XPF
DOGE chuyển đổi sang XPF
ADA chuyển đổi sang XPF
TRX chuyển đổi sang XPF
STETH chuyển đổi sang XPF
SMART chuyển đổi sang XPF
WBTC chuyển đổi sang XPF
LEO chuyển đổi sang XPF
TON chuyển đổi sang XPF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang XPF, ETH sang XPF, USDT sang XPF, BNB sang XPF, SOL sang XPF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.207 |
![]() | 0.00005577 |
![]() | 0.002564 |
![]() | 4.67 |
![]() | 2.19 |
![]() | 0.007823 |
![]() | 0.03819 |
![]() | 4.67 |
![]() | 27.32 |
![]() | 7.03 |
![]() | 19.58 |
![]() | 0.002575 |
![]() | 3,214.16 |
![]() | 0.00005583 |
![]() | 0.5091 |
![]() | 1.37 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Cfp Franc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm XPF sang GT, XPF sang USDT, XPF sang BTC, XPF sang ETH, XPF sang USBT, XPF sang PEPE, XPF sang EIGEN, XPF sang OG, v.v.
Nhập số lượng Catizen của bạn
Nhập số lượng CATI của bạn
Nhập số lượng CATI của bạn
Chọn Cfp Franc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Cfp Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Catizen hiện tại theo Cfp Franc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Catizen.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Catizen sang XPF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Catizen
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Catizen sang Cfp Franc (XPF) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Catizen sang Cfp Franc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Catizen sang Cfp Franc?
4.Tôi có thể chuyển đổi Catizen sang loại tiền tệ khác ngoài Cfp Franc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Cfp Franc (XPF) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Catizen (CATI)

YULI Token: Официальный токен игры Web3 Location Yuliverse
YULI Токен: официальный токен игры на основе местоположения Web3 Yuliverse, ведущий новую революцию в цифровых активах.

Gate.io Education | Что такое ставки по финансированию?
Ставки финансирования - это комиссии, устанавливаемые криптовалютными биржами для обеспечения равновесия цен на постоянные контракты с ценами базовых активов.

Руководство по Catizen Ultimate: Узнайте, как заработать на Catizen Airdrops с помощью одной статьи
Понимание популярной игры с котами Catizen и овладение основами раздачи токенов в одной статье

gate Charity Supplies Educational Materials to Uplift Village Education in Turkey
Tìm hiểu thêm về Catizen (CATI)

Chiến lược Airdrop tiên tiến: Quy tắc sinh tồn để điều hướng trong sương ma

LINE & Kaia: Định hình Tương lai của Web3

10 Câu chuyện đã hình thành ngành công nghiệp Tiền điện tử năm 2024

Blockchain Layer 1 mới nổi: Một cái nhìn sâu vào hệ sinh thái của Mantle - từ cơ bản đến hệ sinh thái

GameFi: Xu hướng mới: Sự thành công lâu dài của trò chơi trong thời gian ngắn
