Celer Thị trường hôm nay
Celer đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Celer chuyển đổi sang Nhân dân tệ Trung Quốc ngoài nước (CNH) là CNH0.02857. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 5,645,454,935.82 CELR, tổng vốn hóa thị trường của Celer tính bằng CNH là CNH1,125,228,905.19. Trong 24h qua, giá của Celer tính bằng CNH đã tăng CNH0.0001306, biểu thị mức tăng +0.46%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Celer tính bằng CNH là CNH1.35, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là CNH0.006666.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CELR sang CNH
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CELR sang CNH là CNH0.02857 CNH, với sự thay đổi +0.46% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá CELR/CNH của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CELR/CNH trong ngày qua.
Giao dịch Celer
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.004081 | +0.81% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $0.004081 | +1.13% |
The real-time trading price of CELR/USDT Spot is $0.004081, with a 24-hour trading change of +0.81%, CELR/USDT Spot is $0.004081 and +0.81%, and CELR/USDT Perpetual is $0.004081 and +1.13%.
Bảng chuyển đổi Celer sang Nhân dân tệ Trung Quốc ngoài nước
Bảng chuyển đổi CELR sang CNH
Chuyển thành | |
|---|---|
1CELR | 0.02CNH |
2CELR | 0.05CNH |
3CELR | 0.08CNH |
4CELR | 0.11CNH |
5CELR | 0.14CNH |
6CELR | 0.17CNH |
7CELR | 0.2CNH |
8CELR | 0.22CNH |
9CELR | 0.25CNH |
10CELR | 0.28CNH |
10,000CELR | 285.76CNH |
50,000CELR | 1,428.8CNH |
100,000CELR | 2,857.61CNH |
500,000CELR | 14,288.08CNH |
1,000,000CELR | 28,576.16CNH |
Bảng chuyển đổi CNH sang CELR
Chuyển thành | |
|---|---|
1CNH | 34.99CELR |
2CNH | 69.98CELR |
3CNH | 104.98CELR |
4CNH | 139.97CELR |
5CNH | 174.97CELR |
6CNH | 209.96CELR |
7CNH | 244.95CELR |
8CNH | 279.95CELR |
9CNH | 314.94CELR |
10CNH | 349.94CELR |
100CNH | 3,499.41CELR |
500CNH | 17,497.09CELR |
1,000CNH | 34,994.19CELR |
5,000CNH | 174,970.99CELR |
10,000CNH | 349,941.98CELR |
Bảng chuyển đổi số tiền CELR sang CNH và CNH sang CELR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 CELR sang CNH, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CNH sang CELR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Celer phổ biến
Celer | 1 CELR |
|---|---|
$0USD | |
€0EUR | |
₹0.37INR | |
Rp68.52IDR | |
$0.01CAD | |
£0GBP | |
฿0.13THB |
Celer | 1 CELR |
|---|---|
₽0.33RUB | |
R$0.02BRL | |
د.إ0.02AED | |
₺0.18TRY | |
¥0.03CNY | |
¥0.64JPY | |
$0.03HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CELR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CELR = $0 USD, 1 CELR = €0 EUR, 1 CELR = ₹0.37 INR, 1 CELR = Rp68.52 IDR, 1 CELR = $0.01 CAD, 1 CELR = £0 GBP, 1 CELR = ฿0.13 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CNH
ETH chuyển đổi sang CNH
USDT chuyển đổi sang CNH
XRP chuyển đổi sang CNH
BNB chuyển đổi sang CNH
SOL chuyển đổi sang CNH
USDC chuyển đổi sang CNH
SMART chuyển đổi sang CNH
TRX chuyển đổi sang CNH
STETH chuyển đổi sang CNH
DOGE chuyển đổi sang CNH
ADA chuyển đổi sang CNH
BCH chuyển đổi sang CNH
WBTC chuyển đổi sang CNH
WEETH chuyển đổi sang CNH
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNH, ETH sang CNH, USDT sang CNH, BNB sang CNH, SOL sang CNH, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
6.8 | |
0.0007865 | |
0.02285 | |
71.72 | |
33.92 | |
0.08084 | |
0.5335 | |
71.66 |
13,426.78 | |
243.86 | |
0.02287 | |
468.25 | |
178.05 | |
0.1121 | |
0.0007873 | |
0.0211 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nhân dân tệ Trung Quốc ngoài nước nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNH sang GT, CNH sang USDT, CNH sang BTC, CNH sang ETH, CNH sang USBT, CNH sang PEPE, CNH sang EIGEN, CNH sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Celer (CELR) sang Nhân dân tệ Trung Quốc ngoài nước (CNH)
Nhập số lượng CELR của bạn
Nhập số lượng CELR của bạn
Chọn Nhân dân tệ Trung Quốc ngoài nước
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CNH hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Celer hiện tại theo Nhân dân tệ Trung Quốc ngoài nước hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Celer.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Celer sang CNH theo ba bước để thuận tiện cho bạn.