Ceres Thị trường hôm nay
Ceres đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của CERES chuyển đổi sang Special Drawing Rights (XDR) là SDR5.67. Với nguồn cung lưu hành là 22,988.13 CERES, tổng vốn hóa thị trường của CERES tính bằng XDR là SDR96,338.76. Trong 24h qua, giá của CERES tính bằng XDR đã giảm SDR-1.54, biểu thị mức giảm -21.44%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CERES tính bằng XDR là SDR235.71, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là SDR1.97.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CERES sang XDR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CERES sang XDR là SDR5.67 XDR, với tỷ lệ thay đổi là -21.44% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá CERES/XDR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CERES/XDR trong ngày qua.
Giao dịch Ceres
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of CERES/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, CERES/-- Spot is $ and 0%, and CERES/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Ceres sang Special Drawing Rights
Bảng chuyển đổi CERES sang XDR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CERES | 5.67XDR |
2CERES | 11.34XDR |
3CERES | 17.01XDR |
4CERES | 22.69XDR |
5CERES | 28.36XDR |
6CERES | 34.03XDR |
7CERES | 39.71XDR |
8CERES | 45.38XDR |
9CERES | 51.05XDR |
10CERES | 56.73XDR |
100CERES | 567.32XDR |
500CERES | 2,836.6XDR |
1000CERES | 5,673.21XDR |
5000CERES | 28,366.08XDR |
10000CERES | 56,732.16XDR |
Bảng chuyển đổi XDR sang CERES
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XDR | 0.1762CERES |
2XDR | 0.3525CERES |
3XDR | 0.5288CERES |
4XDR | 0.705CERES |
5XDR | 0.8813CERES |
6XDR | 1.05CERES |
7XDR | 1.23CERES |
8XDR | 1.41CERES |
9XDR | 1.58CERES |
10XDR | 1.76CERES |
1000XDR | 176.26CERES |
5000XDR | 881.33CERES |
10000XDR | 1,762.66CERES |
50000XDR | 8,813.34CERES |
100000XDR | 17,626.68CERES |
Bảng chuyển đổi số tiền CERES sang XDR và XDR sang CERES ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CERES sang XDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 XDR sang CERES, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Ceres phổ biến
Ceres | 1 CERES |
---|---|
![]() | $7.68USD |
![]() | €6.88EUR |
![]() | ₹641.61INR |
![]() | Rp116,503.57IDR |
![]() | $10.42CAD |
![]() | £5.77GBP |
![]() | ฿253.31THB |
Ceres | 1 CERES |
---|---|
![]() | ₽709.7RUB |
![]() | R$41.77BRL |
![]() | د.إ28.2AED |
![]() | ₺262.14TRY |
![]() | ¥54.17CNY |
![]() | ¥1,105.93JPY |
![]() | $59.84HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CERES và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CERES = $7.68 USD, 1 CERES = €6.88 EUR, 1 CERES = ₹641.61 INR, 1 CERES = Rp116,503.57 IDR, 1 CERES = $10.42 CAD, 1 CERES = £5.77 GBP, 1 CERES = ฿253.31 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang XDR
ETH chuyển đổi sang XDR
USDT chuyển đổi sang XDR
XRP chuyển đổi sang XDR
BNB chuyển đổi sang XDR
USDC chuyển đổi sang XDR
SOL chuyển đổi sang XDR
DOGE chuyển đổi sang XDR
ADA chuyển đổi sang XDR
TRX chuyển đổi sang XDR
STETH chuyển đổi sang XDR
SMART chuyển đổi sang XDR
WBTC chuyển đổi sang XDR
TON chuyển đổi sang XDR
LEO chuyển đổi sang XDR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang XDR, ETH sang XDR, USDT sang XDR, BNB sang XDR, SOL sang XDR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 31.25 |
![]() | 0.008262 |
![]() | 0.3849 |
![]() | 677.11 |
![]() | 342.88 |
![]() | 1.15 |
![]() | 676.66 |
![]() | 5.95 |
![]() | 4,292.1 |
![]() | 1,090.13 |
![]() | 2,926.6 |
![]() | 0.3853 |
![]() | 462,023.72 |
![]() | 0.008273 |
![]() | 186.56 |
![]() | 72.07 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Special Drawing Rights nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm XDR sang GT, XDR sang USDT, XDR sang BTC, XDR sang ETH, XDR sang USBT, XDR sang PEPE, XDR sang EIGEN, XDR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Ceres của bạn
Nhập số lượng CERES của bạn
Nhập số lượng CERES của bạn
Chọn Special Drawing Rights
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Special Drawing Rights hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Ceres hiện tại theo Special Drawing Rights hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Ceres.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Ceres sang XDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Ceres
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Ceres sang Special Drawing Rights (XDR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Ceres sang Special Drawing Rights trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Ceres sang Special Drawing Rights?
4.Tôi có thể chuyển đổi Ceres sang loại tiền tệ khác ngoài Special Drawing Rights không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Special Drawing Rights (XDR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Ceres (CERES)

Токен COCORO: Нові домашні улюбленці для власників Doge випущені одночасно на Solana
Токен COCORO, як новий пес власника мему Додж, Cocoro, спричинив безумство в світі криптовалюти.

Токен EWON: PWEASE автор підробляє Маск
Токен EWON, як новий гравець у екосистемі Solana, привертає увагу у криптовалютній спільноті.

DRB Token: Революція у сфері зменшення боргів на основі штучного інтелекту
Токен DRB, як рідний токен DebtReliefBot, повністю змінює ринок позбавлення від боргів.

WOOLLY Токен: Вовча миша з генами мамонта
Woolly Токен привертає увагу в екосистемі Solana.

Токен GRK: Grokster, AI Маскот На Базовому Ланцюжку
GRK Токен, як офіційний токен маскота Грокстера, викликає захват на базовому ланцюжку.

HENLO Токен: Ведучий Мем-проект Berachain
HENLO Токен, як зірка Berachain у 2025 році, швидко з'являється в екосистемі BERA.