ChromiaChuyển đổi Chromia (CHR) sang Australian Dollar (AUD)

CHR/AUD: 1 CHR ≈ $0.1314 AUD

Lần cập nhật mới nhất:

Chromia Thị trường hôm nay

Chromia đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Chromia chuyển đổi sang Australian Dollar (AUD) là $0.1314. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 841,284,740 CHR, tổng vốn hóa thị trường của Chromia tính bằng AUD là $162,439,399.14. Trong 24h qua, giá của Chromia tính bằng AUD đã tăng $0.00161, biểu thị mức tăng +1.24%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Chromia tính bằng AUD là $2.18, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.01283.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CHR sang AUD

$0.1314+1.24%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CHR sang AUD là $0.1314 AUD, với tỷ lệ thay đổi là +1.24% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá CHR/AUD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CHR/AUD trong ngày qua.

Giao dịch Chromia

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo ChromiaCHR/USDT
Giao ngay
$0.0895
1.47%
logo ChromiaCHR/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.08962
1.6%

The real-time trading price of CHR/USDT Spot is $0.0895, with a 24-hour trading change of 1.47%, CHR/USDT Spot is $0.0895 and 1.47%, and CHR/USDT Perpetual is $0.08962 and 1.6%.

Bảng chuyển đổi Chromia sang Australian Dollar

Bảng chuyển đổi CHR sang AUD

logo ChromiaSố lượng
Chuyển thànhlogo AUD
1CHR
0.13AUD
2CHR
0.26AUD
3CHR
0.39AUD
4CHR
0.52AUD
5CHR
0.65AUD
6CHR
0.78AUD
7CHR
0.92AUD
8CHR
1.05AUD
9CHR
1.18AUD
10CHR
1.31AUD
1000CHR
131.45AUD
5000CHR
657.28AUD
10000CHR
1,314.57AUD
50000CHR
6,572.88AUD
100000CHR
13,145.76AUD

Bảng chuyển đổi AUD sang CHR

logo AUDSố lượng
Chuyển thànhlogo Chromia
1AUD
7.6CHR
2AUD
15.21CHR
3AUD
22.82CHR
4AUD
30.42CHR
5AUD
38.03CHR
6AUD
45.64CHR
7AUD
53.24CHR
8AUD
60.85CHR
9AUD
68.46CHR
10AUD
76.07CHR
100AUD
760.7CHR
500AUD
3,803.5CHR
1000AUD
7,607.01CHR
5000AUD
38,035.07CHR
10000AUD
76,070.15CHR

Bảng chuyển đổi số tiền CHR sang AUD và AUD sang CHR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 CHR sang AUD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 AUD sang CHR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Chromia phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CHR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CHR = $0.09 USD, 1 CHR = €0.08 EUR, 1 CHR = ₹7.34 INR, 1 CHR = Rp1,331.9 IDR, 1 CHR = $0.12 CAD, 1 CHR = £0.07 GBP, 1 CHR = ฿2.9 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang AUD, ETH sang AUD, USDT sang AUD, BNB sang AUD, SOL sang AUD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

AUDAUD
logo GTGT
15.38
logo BTCBTC
0.004095
logo ETHETH
0.1889
logo USDTUSDT
340.52
logo XRPXRP
165.55
logo BNBBNB
0.5702
logo USDCUSDC
340.31
logo SOLSOL
2.91
logo DOGEDOGE
2,063.61
logo ADAADA
522.18
logo TRXTRX
1,428.27
logo STETHSTETH
0.1884
logo SMARTSMART
227,397.42
logo WBTCWBTC
0.004095
logo TONTON
95.99
logo LEOLEO
36.13

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Australian Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm AUD sang GT, AUD sang USDT, AUD sang BTC, AUD sang ETH, AUD sang USBT, AUD sang PEPE, AUD sang EIGEN, AUD sang OG, v.v.

Nhập số lượng Chromia của bạn

01

Nhập số lượng CHR của bạn

Nhập số lượng CHR của bạn

02

Chọn Australian Dollar

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Australian Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Chromia hiện tại theo Australian Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Chromia.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Chromia sang AUD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Chromia

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Chromia sang Australian Dollar (AUD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Chromia sang Australian Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Chromia sang Australian Dollar?

4.Tôi có thể chuyển đổi Chromia sang loại tiền tệ khác ngoài Australian Dollar không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Australian Dollar (AUD) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Chromia (CHR)

T

T05EQSBUb2tlbjogT25kYUxpbmsgQ2hyb21lIEVrbGVudGlzaSBHZXLDp2VrIFphbWFubMSxIFdlYiBTb2hiZXRpbmkgRXRraW5sZcWfdGlyaXlvcg==

T05EQSBqZXRvbmxhcsSxbsSxIGtlxZ9mZWRpbiB2ZSBPbmRhTGluayBDaHJvbWUgdXphbnTEsWxhcsSxbsSxIGRlbmV5aW1sZXlpbiB2ZSBkZXZyaW0gbml0ZWxpxJ9pbmRla2kgd2ViIHNvaGJldGluaSB5YcWfYXnEsW4u

Gate.blogThời gian đăng: 2025-01-27
W

WE1BUyBqZXRvbmxhcsSxOiBTb2xhbmEgemluY2lyaW5kZWtpIE5vZWwgdGVtYWzEsSBtZW1lY29pbg==

U29sYW5hIHppbmNpcmkgw7x6ZXJpbmRla2kgTm9lbCB0ZW1hbMSxIG1lbWVjb2luIG9sYW4gWE1BUyB0b2tlbiwgYmVuemVyc2l6IGNhemliZXNpeWxlIHBpeWFzYXnEsSBzYWxsxLF5b3Iu

Gate.blogThời gian đăng: 2024-12-28
T

TVlMQVNURE9MTEFSIFRva2VuOiBFdnNpemxlcmUgWcO2bmVsaWsgS3JpcHRvIE9kYWtsxLEgQmlyIE5vZWwgTXVjaXplc2kgMjAyNA==

MjAyNCBOb2VsIEfDvG7DvCduZGUsIGJpciBldnNpeiBhZGFtLCBrZW5kaW5pIGt1cnRhcm1hayBpw6dpbiBNWUxBU1RET0xMQVIgamV0b25sYXLEsSDDp8Sxa2FyZMSxIHZlIGtyaXB0byBwYXJhIHRvcGx1bHXEn3VudW4gZGlra2F0aW5pIMOnZWt0aS4=

Gate.blogThời gian đăng: 2024-12-27
U

U2V2Z2kgdmUgQmFrxLFtIGlsZSBCZW5pbidkZWtpIERlemF2YW50YWpsxLEgWWV0aW1sZXJlIFlhcmTEsW06IGdhdGUgQ2hhcml0eSwgWWFyZMSxbXNldmVyIEJpciBOb2VsJ2RlIMOHb2N1a2xhcmxhIEJpcmxpa3RlIFnDvHLDvHnDvMWfIFlhcMSxeW9y

Tm9lbCBBcmlmZXNpbmRlIF8yMSBBcmFsxLFrIDIwMjRfLCBnYXRlIENoYXJpdHksIExpb25zIEludGVybmF0aW9uYWwgRGlzdHJpY3QgNDAzIEE0IGnFn2JpcmxpxJ9peWxlLCBDb3Rvbm91LCBCZW5pbidkZSB6b3Iga2/Fn3VsbGFyZGEgeWHFn2F5YW4gMjUwJ2RlbiBmYXpsYSB5ZXRpbSBpw6dpbiB1bnV0dWxtYXogYmlyICdDaHJpc3RtYXMgRnVuIERheScgZXRraW5sacSfaSBkw7x6ZW5sZWRpLg==

Gate.blogThời gian đăng: 2024-12-27
R

R8O8bmzDvGsgSGFiZXJsZXIgfCBCVEMgSGFmaWbDp2UgS29uc29saWRlIE9sbWF5YSB2ZSBZw7xrc2VsbWV5ZSBEZXZhbSBFZGl5b3IsIEFsdGNvaW5sZXIgR2VuZWwgS2F6YW7Dp2xhcmxhIE5vZWxsZXJpIEthcsWfxLFsxLF5b3I=

RE9HRSwgWFJQIHZlIGRpxJ9lcmxlcmkgMjAyNSd0ZSB5w7xrc2VsbWV5ZSBkZXZhbSBldG1lc2kgYmVrbGVuaXlvcl8gQklPLCBqZXRvbmxhcsSxIFNvbGFuYSd5YSB0YcWfxLFtYWsgacOnaW4gcGxhbmxhciB5YXDEsXlvcl8gRGVzY2kgc2VrdMO2csO8IHRvcGx1IG9sYXJhayB5w7xrc2VsZGku

Gate.blogThời gian đăng: 2024-12-26
Q

QWx0Y29pbiBTZXpvbnUg4oCcTm9lbCBLxLF5YW1ldGnigJ0gxLBsZSBLYXLFn8SxbGHFn8SxeW9yLCBLcmlwdG8gUGl5YXNhc8SxIE5hc8SxbCBIYXJla2V0IEV0bWVsaT8=

S3JpcHRvIHBpeWFzYXPEsSBzb24gemFtYW5sYXJkYSBiaXIgTm9lbCBwYXphcsSxbmRhIGtlc2tpbiBiaXIgZMO8xZ/DvMWfIHlhxZ9hZMSxIHZlIGF5bGFyZMSxciBzw7xyZW4gQWx0Y29pbiBtZXZzaW1pIGFuaWRlbiBiaXIgJ0FsdGNvaW4gS8SxeWFtZXRpJ25lIGTDtm7DvMWfdMO8Lg==

Gate.blogThời gian đăng: 2024-12-24

Tìm hiểu thêm về Chromia (CHR)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.