Chromia Thị trường hôm nay
Chromia đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Chromia chuyển đổi sang Danish Krone (DKK) là kr0.5868. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 841,284,740 CHR, tổng vốn hóa thị trường của Chromia tính bằng DKK là kr3,299,874,434.22. Trong 24h qua, giá của Chromia tính bằng DKK đã tăng kr0.00731, biểu thị mức tăng +1.24%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Chromia tính bằng DKK là kr9.95, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là kr0.05841.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CHR sang DKK
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CHR sang DKK là kr0.5868 DKK, với tỷ lệ thay đổi là +1.24% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá CHR/DKK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CHR/DKK trong ngày qua.
Giao dịch Chromia
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.0893 | 1.24% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.08931 | 1.25% |
The real-time trading price of CHR/USDT Spot is $0.0893, with a 24-hour trading change of 1.24%, CHR/USDT Spot is $0.0893 and 1.24%, and CHR/USDT Perpetual is $0.08931 and 1.25%.
Bảng chuyển đổi Chromia sang Danish Krone
Bảng chuyển đổi CHR sang DKK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CHR | 0.58DKK |
2CHR | 1.17DKK |
3CHR | 1.76DKK |
4CHR | 2.34DKK |
5CHR | 2.93DKK |
6CHR | 3.52DKK |
7CHR | 4.1DKK |
8CHR | 4.69DKK |
9CHR | 5.28DKK |
10CHR | 5.86DKK |
1000CHR | 586.84DKK |
5000CHR | 2,934.23DKK |
10000CHR | 5,868.46DKK |
50000CHR | 29,342.32DKK |
100000CHR | 58,684.64DKK |
Bảng chuyển đổi DKK sang CHR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1DKK | 1.7CHR |
2DKK | 3.4CHR |
3DKK | 5.11CHR |
4DKK | 6.81CHR |
5DKK | 8.52CHR |
6DKK | 10.22CHR |
7DKK | 11.92CHR |
8DKK | 13.63CHR |
9DKK | 15.33CHR |
10DKK | 17.04CHR |
100DKK | 170.4CHR |
500DKK | 852.01CHR |
1000DKK | 1,704.02CHR |
5000DKK | 8,520.11CHR |
10000DKK | 17,040.23CHR |
Bảng chuyển đổi số tiền CHR sang DKK và DKK sang CHR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 CHR sang DKK, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 DKK sang CHR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Chromia phổ biến
Chromia | 1 CHR |
---|---|
![]() | $0.09USD |
![]() | €0.08EUR |
![]() | ₹7.34INR |
![]() | Rp1,331.9IDR |
![]() | $0.12CAD |
![]() | £0.07GBP |
![]() | ฿2.9THB |
Chromia | 1 CHR |
---|---|
![]() | ₽8.11RUB |
![]() | R$0.48BRL |
![]() | د.إ0.32AED |
![]() | ₺3TRY |
![]() | ¥0.62CNY |
![]() | ¥12.64JPY |
![]() | $0.68HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CHR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CHR = $0.09 USD, 1 CHR = €0.08 EUR, 1 CHR = ₹7.34 INR, 1 CHR = Rp1,331.9 IDR, 1 CHR = $0.12 CAD, 1 CHR = £0.07 GBP, 1 CHR = ฿2.9 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang DKK
ETH chuyển đổi sang DKK
USDT chuyển đổi sang DKK
XRP chuyển đổi sang DKK
BNB chuyển đổi sang DKK
USDC chuyển đổi sang DKK
SOL chuyển đổi sang DKK
DOGE chuyển đổi sang DKK
ADA chuyển đổi sang DKK
TRX chuyển đổi sang DKK
STETH chuyển đổi sang DKK
SMART chuyển đổi sang DKK
WBTC chuyển đổi sang DKK
TON chuyển đổi sang DKK
LEO chuyển đổi sang DKK
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang DKK, ETH sang DKK, USDT sang DKK, BNB sang DKK, SOL sang DKK, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 3.38 |
![]() | 0.0009 |
![]() | 0.04153 |
![]() | 74.83 |
![]() | 36.38 |
![]() | 0.1253 |
![]() | 74.78 |
![]() | 0.6401 |
![]() | 453.48 |
![]() | 114.75 |
![]() | 313.86 |
![]() | 0.0414 |
![]() | 50,476.8 |
![]() | 0.0008998 |
![]() | 21.09 |
![]() | 7.94 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Danish Krone nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm DKK sang GT, DKK sang USDT, DKK sang BTC, DKK sang ETH, DKK sang USBT, DKK sang PEPE, DKK sang EIGEN, DKK sang OG, v.v.
Nhập số lượng Chromia của bạn
Nhập số lượng CHR của bạn
Nhập số lượng CHR của bạn
Chọn Danish Krone
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Danish Krone hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Chromia hiện tại theo Danish Krone hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Chromia.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Chromia sang DKK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Chromia
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Chromia sang Danish Krone (DKK) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Chromia sang Danish Krone trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Chromia sang Danish Krone?
4.Tôi có thể chuyển đổi Chromia sang loại tiền tệ khác ngoài Danish Krone không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Danish Krone (DKK) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Chromia (CHR)

Token ONDA: A extensão OndaLink para o Chrome permite o chat em tempo real na web
Explore tokens ONDA e extensões do Chrome OndaLink, e experimente o chat web revolucionário.

Ubisoft entra na arena NFT com "Champions Tactics: Grimoria Chronicles" na Oasys Network
Ubisoft lança Captain Laserhawk, outro jogo Web3 atraente

gate Charity lança "gate Charity Warm Christmas NFT" (Taiwan) para apoiar a educação infantil
A gate Charity, a organização filantrópica global sem fins lucrativos do Grupo gate, realizou recentemente um evento de "Natal Quente" em Taipei, em 23 de dezembro.

gate Charity x A.A Garotos de Ouro: A Christmas to Remember
Estamos entusiasmados por partilhar os maravilhosos momentos do evento de Natal organizado pela gate Charity em colaboração com A.A Garotos de Ouro, que teve lugar no dia 17 de dezembro de 2023.

Christiano Ronaldo enfrenta desafios legais na promoção da Binance
Vários queixosos estão processando Christiano Ronaldo por promover e endossar Binance NFTs, o que resultou em perdas para eles.
