ChromiaCHR sang GHS:Chuyển đổi Chromia (CHR) sang Cedi Ghana (GHS)

CHR/GHS: 1 CHR ≈ ₵0.4703 GHS

Lần cập nhật mới nhất:

Chromia Thị trường hôm nay

Chromia đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Chromia chuyển đổi sang Cedi Ghana (GHS) là ₵0.4703. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 851,381,914.37 CHR, tổng vốn hóa thị trường của Chromia tính bằng GHS là ₵4,186,570,474.41. Trong 24h qua, giá của Chromia tính bằng GHS đã tăng ₵0.001564, biểu thị mức tăng +0.33%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Chromia tính bằng GHS là ₵15.57, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₵0.09138.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CHR sang GHS

0.4703+0.33%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CHR sang GHS là ₵0.4703 GHS, với sự thay đổi +0.33% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá CHR/GHS của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CHR/GHS trong ngày qua.

Giao dịch Chromia

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo ChromiaCHR/USDT
Giao ngay
$0.04539
+1.33%
logo ChromiaCHR/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.04545
+1.44%

The real-time trading price of CHR/USDT Spot is $0.04539, with a 24-hour trading change of +1.33%, CHR/USDT Spot is $0.04539 and +1.33%, and CHR/USDT Perpetual is $0.04545 and +1.44%.

Bảng chuyển đổi Chromia sang Cedi Ghana

Bảng chuyển đổi CHR sang GHS

logo ChromiaSố lượng
Chuyển thànhlogo GHS
1CHR
0.47GHS
2CHR
0.94GHS
3CHR
1.41GHS
4CHR
1.88GHS
5CHR
2.35GHS
6CHR
2.82GHS
7CHR
3.29GHS
8CHR
3.76GHS
9CHR
4.23GHS
10CHR
4.7GHS
1,000CHR
470.3GHS
5,000CHR
2,351.5GHS
10,000CHR
4,703.01GHS
50,000CHR
23,515.09GHS
100,000CHR
47,030.18GHS

Bảng chuyển đổi GHS sang CHR

logo GHSSố lượng
Chuyển thànhlogo Chromia
1GHS
2.12CHR
2GHS
4.25CHR
3GHS
6.37CHR
4GHS
8.5CHR
5GHS
10.63CHR
6GHS
12.75CHR
7GHS
14.88CHR
8GHS
17.01CHR
9GHS
19.13CHR
10GHS
21.26CHR
100GHS
212.62CHR
500GHS
1,063.14CHR
1,000GHS
2,126.29CHR
5,000GHS
10,631.46CHR
10,000GHS
21,262.93CHR

Bảng chuyển đổi số tiền CHR sang GHS và GHS sang CHR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 CHR sang GHS, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 GHS sang CHR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Chromia phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CHR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CHR = $0.04 USD, 1 CHR = €0.04 EUR, 1 CHR = ₹4.06 INR, 1 CHR = Rp751.89 IDR, 1 CHR = $0.06 CAD, 1 CHR = £0.03 GBP, 1 CHR = ฿1.42 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GHS, ETH sang GHS, USDT sang GHS, BNB sang GHS, SOL sang GHS, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

GHSGHS
logo GTGT
4.62
logo BTCBTC
0.0005224
logo ETHETH
0.0151
logo USDTUSDT
47.86
logo XRPXRP
21.6
logo BNBBNB
0.05311
logo SOLSOL
0.3517
logo USDCUSDC
47.8
logo TRXTRX
160.35
logo STETHSTETH
0.0151
logo DOGEDOGE
323.83
logo ADAADA
118.1
logo BCHBCH
0.07582
logo WBTCWBTC
0.0005245
logo WEETHWEETH
0.01396
logo LINKLINK
3.55

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Cedi Ghana nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GHS sang GT, GHS sang USDT, GHS sang BTC, GHS sang ETH, GHS sang USBT, GHS sang PEPE, GHS sang EIGEN, GHS sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Chromia (CHR) sang Cedi Ghana (GHS)

01

Nhập số lượng CHR của bạn

Nhập số lượng CHR của bạn

02

Chọn Cedi Ghana

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn GHS hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Chromia hiện tại theo Cedi Ghana hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Chromia.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Chromia sang GHS theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Chromia sang Cedi Ghana (GHS) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Chromia sang Cedi Ghana trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Chromia sang Cedi Ghana?

4.Tôi có thể chuyển đổi Chromia sang loại tiền tệ khác ngoài Cedi Ghana không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Cedi Ghana (GHS) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide