CrossFi Thị trường hôm nay
CrossFi đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của CrossFi chuyển đổi sang Macedonian Denar (MKD) là ден4.97. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 42,253,610 XFI, tổng vốn hóa thị trường của CrossFi tính bằng MKD là ден11,580,564,905.95. Trong 24h qua, giá của CrossFi tính bằng MKD đã tăng ден0.03848, biểu thị mức tăng +0.78%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CrossFi tính bằng MKD là ден61.73, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ден4.9.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XFI sang MKD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XFI sang MKD là ден4.97 MKD, với tỷ lệ thay đổi là +0.78% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá XFI/MKD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XFI/MKD trong ngày qua.
Giao dịch CrossFi
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.0902 | 0.89% |
The real-time trading price of XFI/USDT Spot is $0.0902, with a 24-hour trading change of 0.89%, XFI/USDT Spot is $0.0902 and 0.89%, and XFI/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi CrossFi sang Macedonian Denar
Bảng chuyển đổi XFI sang MKD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XFI | 4.97MKD |
2XFI | 9.94MKD |
3XFI | 14.91MKD |
4XFI | 19.88MKD |
5XFI | 24.86MKD |
6XFI | 29.83MKD |
7XFI | 34.8MKD |
8XFI | 39.77MKD |
9XFI | 44.74MKD |
10XFI | 49.72MKD |
100XFI | 497.2MKD |
500XFI | 2,486.02MKD |
1000XFI | 4,972.05MKD |
5000XFI | 24,860.29MKD |
10000XFI | 49,720.58MKD |
Bảng chuyển đổi MKD sang XFI
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1MKD | 0.2011XFI |
2MKD | 0.4022XFI |
3MKD | 0.6033XFI |
4MKD | 0.8044XFI |
5MKD | 1XFI |
6MKD | 1.2XFI |
7MKD | 1.4XFI |
8MKD | 1.6XFI |
9MKD | 1.81XFI |
10MKD | 2.01XFI |
1000MKD | 201.12XFI |
5000MKD | 1,005.61XFI |
10000MKD | 2,011.23XFI |
50000MKD | 10,056.19XFI |
100000MKD | 20,112.39XFI |
Bảng chuyển đổi số tiền XFI sang MKD và MKD sang XFI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 XFI sang MKD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 MKD sang XFI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1CrossFi phổ biến
CrossFi | 1 XFI |
---|---|
![]() | $0.09USD |
![]() | €0.08EUR |
![]() | ₹7.49INR |
![]() | Rp1,360.73IDR |
![]() | $0.12CAD |
![]() | £0.07GBP |
![]() | ฿2.96THB |
CrossFi | 1 XFI |
---|---|
![]() | ₽8.29RUB |
![]() | R$0.49BRL |
![]() | د.إ0.33AED |
![]() | ₺3.06TRY |
![]() | ¥0.63CNY |
![]() | ¥12.92JPY |
![]() | $0.7HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XFI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XFI = $0.09 USD, 1 XFI = €0.08 EUR, 1 XFI = ₹7.49 INR, 1 XFI = Rp1,360.73 IDR, 1 XFI = $0.12 CAD, 1 XFI = £0.07 GBP, 1 XFI = ฿2.96 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang MKD
ETH chuyển đổi sang MKD
USDT chuyển đổi sang MKD
XRP chuyển đổi sang MKD
BNB chuyển đổi sang MKD
USDC chuyển đổi sang MKD
SOL chuyển đổi sang MKD
DOGE chuyển đổi sang MKD
ADA chuyển đổi sang MKD
TRX chuyển đổi sang MKD
STETH chuyển đổi sang MKD
SMART chuyển đổi sang MKD
WBTC chuyển đổi sang MKD
TON chuyển đổi sang MKD
LEO chuyển đổi sang MKD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang MKD, ETH sang MKD, USDT sang MKD, BNB sang MKD, SOL sang MKD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.4099 |
![]() | 0.0001091 |
![]() | 0.005035 |
![]() | 9.07 |
![]() | 4.41 |
![]() | 0.01519 |
![]() | 9.06 |
![]() | 0.07762 |
![]() | 54.98 |
![]() | 13.91 |
![]() | 38.05 |
![]() | 0.005021 |
![]() | 6,120.57 |
![]() | 0.0001091 |
![]() | 2.55 |
![]() | 0.9628 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Macedonian Denar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm MKD sang GT, MKD sang USDT, MKD sang BTC, MKD sang ETH, MKD sang USBT, MKD sang PEPE, MKD sang EIGEN, MKD sang OG, v.v.
Nhập số lượng CrossFi của bạn
Nhập số lượng XFI của bạn
Nhập số lượng XFI của bạn
Chọn Macedonian Denar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Macedonian Denar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá CrossFi hiện tại theo Macedonian Denar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua CrossFi.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi CrossFi sang MKD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua CrossFi
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ CrossFi sang Macedonian Denar (MKD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ CrossFi sang Macedonian Denar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ CrossFi sang Macedonian Denar?
4.Tôi có thể chuyển đổi CrossFi sang loại tiền tệ khác ngoài Macedonian Denar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Macedonian Denar (MKD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến CrossFi (XFI)

CRO พุ่ง: การออกโทเค็นและเอฟเฟกต์ของทรัมป์ทำให้ราคาสูงขึ้น
เป็นส่วนสำคัญของนิเวศ Crypto.com การออกโทเคน CRO ได้เริ่มขึ้นการอภิปรายเกี่ยวกับการปกครองโครโนสที่รุนแรง

การแลกเปลี่ยนสกุลเงินดิจิทัลที่ดีที่สุดสำหรับผู้เริ่มต้นในปี 2025
ก่อนที่จะเข้าสู่ตลาดสกุลเงินดิจิทัล สิ่งสำคัญคือการเลือกแพลตฟอร์มการซื้อขายที่ปลอดภัย มีเสถียรภาพ และทำงานได้ดี

ทำไม Scallop (SCA) token, ดาวเด่นของ DeFi บนบล็อกเชน ยังคงร่วงต่อเนื่อง?
Scallop เป็นโปรโตคอลการเงินที่มีลักษณะที่ไม่ centralize (DeFi) ที่อิงจากบล็อกเชน Sui และมีบริการการให้ยืมแบบ peer-to-peer เป็นหลัก

Particle Network: Web3 infrastructure and decentralized identity management solutions in 2025
The article focuses on its innovative Universal Accounts technology, analyzes the advantages of decentralized identity management, and explains how cross-chain interoperability will change the Web3 ecosystem.

โครงการ Bubblemaps คืออะไร? วิธีการซื้อขายโทเค็น BMT คืออะไร?
Bubblemaps เป็นแพลตฟอร์มการวิเคราะห์ข้อมูล on-chain ที่น่าสนใจ

การทำนายราคาโทเชียโทเค็น: ความเป็นไปได้และความท้าทายในการทะลุ $0.01
TOSHI เกิดบนเครือข่ายชั้นที่ 2 ของโซ่หลัก และตำแหน่งของมันไม่ได้เป็นเพียงเหรียญมีมย์เรียบๆ