CROWN Thị trường hôm nay
CROWN đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của CROWN chuyển đổi sang Hryvnia Ucraina (UAH) là ₴0.9965. Với nguồn cung lưu hành là 3,000,000 CROWN, tổng vốn hóa thị trường của CROWN tính bằng UAH là ₴126,511,380.13. Trong 24h qua, giá của CROWN tính bằng UAH đã giảm ₴-0.02708, biểu thị mức giảm -2.65%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CROWN tính bằng UAH là ₴169.26, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₴0.8463.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CROWN sang UAH
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CROWN sang UAH là ₴0.9965 UAH, với sự thay đổi -2.65% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá CROWN/UAH của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CROWN/UAH trong ngày qua.
Giao dịch CROWN
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.02314 | -0.93% |
The real-time trading price of CROWN/USDT Spot is $0.02314, with a 24-hour trading change of -0.93%, CROWN/USDT Spot is $0.02314 and -0.93%, and CROWN/USDT Perpetual is -- and --.
Bảng chuyển đổi CROWN sang Hryvnia Ucraina
Bảng chuyển đổi CROWN sang UAH
Chuyển thành | |
|---|---|
1CROWN | 0.99UAH |
2CROWN | 1.99UAH |
3CROWN | 2.98UAH |
4CROWN | 3.98UAH |
5CROWN | 4.98UAH |
6CROWN | 5.97UAH |
7CROWN | 6.97UAH |
8CROWN | 7.97UAH |
9CROWN | 8.96UAH |
10CROWN | 9.96UAH |
1,000CROWN | 996.55UAH |
5,000CROWN | 4,982.75UAH |
10,000CROWN | 9,965.51UAH |
50,000CROWN | 49,827.56UAH |
100,000CROWN | 99,655.12UAH |
Bảng chuyển đổi UAH sang CROWN
Chuyển thành | |
|---|---|
1UAH | 1CROWN |
2UAH | 2CROWN |
3UAH | 3.01CROWN |
4UAH | 4.01CROWN |
5UAH | 5.01CROWN |
6UAH | 6.02CROWN |
7UAH | 7.02CROWN |
8UAH | 8.02CROWN |
9UAH | 9.03CROWN |
10UAH | 10.03CROWN |
100UAH | 100.34CROWN |
500UAH | 501.73CROWN |
1,000UAH | 1,003.46CROWN |
5,000UAH | 5,017.3CROWN |
10,000UAH | 10,034.6CROWN |
Bảng chuyển đổi số tiền CROWN sang UAH và UAH sang CROWN ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 CROWN sang UAH, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 UAH sang CROWN, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1CROWN phổ biến
CROWN | 1 CROWN |
|---|---|
$0.02USD | |
€0.02EUR | |
₹2.12INR | |
Rp393.66IDR | |
$0.03CAD | |
£0.02GBP | |
฿0.74THB |
CROWN | 1 CROWN |
|---|---|
₽1.89RUB | |
R$0.13BRL | |
د.إ0.09AED | |
₺1.01TRY | |
¥0.16CNY | |
¥3.69JPY | |
$0.18HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CROWN và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CROWN = $0.02 USD, 1 CROWN = €0.02 EUR, 1 CROWN = ₹2.12 INR, 1 CROWN = Rp393.66 IDR, 1 CROWN = $0.03 CAD, 1 CROWN = £0.02 GBP, 1 CROWN = ฿0.74 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang UAH
ETH chuyển đổi sang UAH
USDT chuyển đổi sang UAH
XRP chuyển đổi sang UAH
BNB chuyển đổi sang UAH
SOL chuyển đổi sang UAH
USDC chuyển đổi sang UAH
TRX chuyển đổi sang UAH
STETH chuyển đổi sang UAH
DOGE chuyển đổi sang UAH
ADA chuyển đổi sang UAH
BCH chuyển đổi sang UAH
WBTC chuyển đổi sang UAH
WEETH chuyển đổi sang UAH
LINK chuyển đổi sang UAH
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang UAH, ETH sang UAH, USDT sang UAH, BNB sang UAH, SOL sang UAH, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
1.14 | |
0.00013 | |
0.003752 | |
11.82 | |
5.46 | |
0.01321 | |
0.08618 | |
11.8 |
39.74 | |
0.003744 | |
81.01 | |
29.55 | |
0.01839 | |
0.0001302 | |
0.003452 | |
0.8765 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Hryvnia Ucraina nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm UAH sang GT, UAH sang USDT, UAH sang BTC, UAH sang ETH, UAH sang USBT, UAH sang PEPE, UAH sang EIGEN, UAH sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi CROWN (CROWN) sang Hryvnia Ucraina (UAH)
Nhập số lượng CROWN của bạn
Nhập số lượng CROWN của bạn
Chọn Hryvnia Ucraina
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn UAH hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá CROWN hiện tại theo Hryvnia Ucraina hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua CROWN.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi CROWN sang UAH theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ CROWN sang Hryvnia Ucraina (UAH) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ CROWN sang Hryvnia Ucraina trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ CROWN sang Hryvnia Ucraina?
4.Tôi có thể chuyển đổi CROWN sang loại tiền tệ khác ngoài Hryvnia Ucraina không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Hryvnia Ucraina (UAH) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến CROWN (CROWN)
Paradigm thực hiện khoản đầu tư chiến lược trị giá 13,5 triệu USD vào dự án stablecoin Brazil Crown
Một ngôi sao fintech đang lên tại São Paulo đang tái định hình thị trường tài chính số lớn nhất khu vực Mỹ Latinh, với sự hậu thuẫn từ các quỹ đầu tư mạo hiểm hàng đầu.
Daily News | XRP Tăng Giá Trong Báo Cáo Q1, PEPE Đánh Cắp Vương Miện Đồng Coin Meme
Báo cáo thị trường Q1 của XRP cho thấy hướng tăng giá mạnh mẽ mặc dù vụ kiện sắp tới; Đồng tiền PEPE vượt qua đồng tiền Meme để giữ vị trí đầu của CROWN trước DOGE và SHIB; Bhutan đã khai thác BTC một cách im lặ từ khi nó có giá 5k đô la