Crust Thị trường hôm nay
Crust đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của CRU chuyển đổi sang Angolan Kwanza (AOA) là Kz93.55. Với nguồn cung lưu hành là 26,716,088 CRU, tổng vốn hóa thị trường của CRU tính bằng AOA là Kz2,338,405,745,377.25. Trong 24h qua, giá của CRU tính bằng AOA đã giảm Kz-1.75, biểu thị mức giảm -1.84%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CRU tính bằng AOA là Kz167,690.49, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Kz89.49.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CRU sang AOA
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CRU sang AOA là Kz93.55 AOA, với tỷ lệ thay đổi là -1.84% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá CRU/AOA của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CRU/AOA trong ngày qua.
Giao dịch Crust
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.1001 | -1.76% |
The real-time trading price of CRU/USDT Spot is $0.1001, with a 24-hour trading change of -1.76%, CRU/USDT Spot is $0.1001 and -1.76%, and CRU/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Crust sang Angolan Kwanza
Bảng chuyển đổi CRU sang AOA
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CRU | 93.55AOA |
2CRU | 187.11AOA |
3CRU | 280.66AOA |
4CRU | 374.22AOA |
5CRU | 467.78AOA |
6CRU | 561.33AOA |
7CRU | 654.89AOA |
8CRU | 748.45AOA |
9CRU | 842AOA |
10CRU | 935.56AOA |
100CRU | 9,355.64AOA |
500CRU | 46,778.2AOA |
1000CRU | 93,556.4AOA |
5000CRU | 467,782AOA |
10000CRU | 935,564AOA |
Bảng chuyển đổi AOA sang CRU
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1AOA | 0.01068CRU |
2AOA | 0.02137CRU |
3AOA | 0.03206CRU |
4AOA | 0.04275CRU |
5AOA | 0.05344CRU |
6AOA | 0.06413CRU |
7AOA | 0.07482CRU |
8AOA | 0.0855CRU |
9AOA | 0.09619CRU |
10AOA | 0.1068CRU |
10000AOA | 106.88CRU |
50000AOA | 534.43CRU |
100000AOA | 1,068.87CRU |
500000AOA | 5,344.36CRU |
1000000AOA | 10,688.73CRU |
Bảng chuyển đổi số tiền CRU sang AOA và AOA sang CRU ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CRU sang AOA, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 AOA sang CRU, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Crust phổ biến
Crust | 1 CRU |
---|---|
![]() | £0.08JEP |
![]() | с8.43KGS |
![]() | CF44.08KMF |
![]() | $0.08KYD |
![]() | ₭2,190.81LAK |
![]() | $19.69LRD |
![]() | L1.74LSL |
Crust | 1 CRU |
---|---|
![]() | Ls0LVL |
![]() | ل.د0.47LYD |
![]() | L1.74MDL |
![]() | Ar454.45MGA |
![]() | ден5.51MKD |
![]() | MOP$0.8MOP |
![]() | UM0MRO |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CRU và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CRU = $undefined USD, 1 CRU = € EUR, 1 CRU = ₹ INR, 1 CRU = Rp IDR, 1 CRU = $ CAD, 1 CRU = £ GBP, 1 CRU = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang AOA
ETH chuyển đổi sang AOA
USDT chuyển đổi sang AOA
XRP chuyển đổi sang AOA
BNB chuyển đổi sang AOA
USDC chuyển đổi sang AOA
SOL chuyển đổi sang AOA
DOGE chuyển đổi sang AOA
ADA chuyển đổi sang AOA
TRX chuyển đổi sang AOA
STETH chuyển đổi sang AOA
SMART chuyển đổi sang AOA
WBTC chuyển đổi sang AOA
LEO chuyển đổi sang AOA
TON chuyển đổi sang AOA
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang AOA, ETH sang AOA, USDT sang AOA, BNB sang AOA, SOL sang AOA, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.02439 |
![]() | 0.000006443 |
![]() | 0.0002987 |
![]() | 0.5345 |
![]() | 0.258 |
![]() | 0.0009101 |
![]() | 0.5343 |
![]() | 0.00465 |
![]() | 3.29 |
![]() | 0.8332 |
![]() | 2.24 |
![]() | 0.0003011 |
![]() | 358.68 |
![]() | 0.00000649 |
![]() | 0.05704 |
![]() | 0.1591 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Angolan Kwanza nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm AOA sang GT, AOA sang USDT, AOA sang BTC, AOA sang ETH, AOA sang USBT, AOA sang PEPE, AOA sang EIGEN, AOA sang OG, v.v.
Nhập số lượng Crust của bạn
Nhập số lượng CRU của bạn
Nhập số lượng CRU của bạn
Chọn Angolan Kwanza
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Angolan Kwanza hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Crust hiện tại theo Angolan Kwanza hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Crust.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Crust sang AOA theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Crust
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Crust sang Angolan Kwanza (AOA) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Crust sang Angolan Kwanza trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Crust sang Angolan Kwanza?
4.Tôi có thể chuyển đổi Crust sang loại tiền tệ khác ngoài Angolan Kwanza không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Angolan Kwanza (AOA) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Crust (CRU)

U.S Regulators Influence Stablecoin Tether, Diminished Appeal Amidst Growing Regulatory Scrutiny
พระราชบัญญัติ Clarity for Payment Stablecoins ในสหรัฐอเมริกาและ MiCA ในสหภาพยุโรปเพื่อกำหนดกฎหมายสำหรับสเตเบิ้ลคอยน์

Glassnode Insights: ความผันผวน Crush
ราคา Bitcoin มีความผันผวนอย่างน่าอับอาย แต่ตลาดกําลังประสบกับความผันผวนที่รุนแรง ในขณะที่ตลาดออปชั่นสะท้อนสิ่งนี้ มันชี้ให้เห็นว่า Bitcoin ไม่
