logo CrustChuyển đổi 1 Crust (CRU) sang Ghanaian Cedi (GHS)

CRU/GHS: 1 CRU2.08 GHS

logo Crust
CRU
logo GHS
GHS

Lần cập nhật mới nhất :

Crust Thị trường hôm nay

Crust đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Crust được chuyển đổi thành Ghanaian Cedi (GHS) là ₵2.07. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 26,548,300.00 CRU, tổng vốn hóa thị trường của Crust tính bằng GHS là ₵867,920,913.65. Trong 24h qua, giá của Crust tính bằng GHS đã tăng ₵0.003397, thể hiện tốc độ tăng trưởng là +2.65%. Trong lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Crust tính bằng GHS là ₵2,822.92, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₵1.87.

Biểu đồ giá chuyển đổi 1CRU sang GHS

2.07+2.65%
Cập nhật lúc :
Chưa có dữ liệu

Tính đến 1970-01-01 08:00:00, tỷ giá hối đoái của 1 CRU sang GHS là ₵2.07 GHS, với tỷ lệ thay đổi là +2.65% trong 24h qua (--) thành (--), Trang biểu đồ giá CRU/GHS của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CRU/GHS trong ngày qua.

Giao dịch Crust

Tiền tệ
Giá
Thay đổi 24H
Action
logo CrustCRU/USDT
Spot
$ 0.1316
+2.65%

Giá giao dịch Giao ngay theo thời gian thực của CRU/USDT là $0.1316, với tỷ lệ thay đổi trong 24h là +2.65%, Giá giao dịch Giao ngay CRU/USDT là $0.1316 và +2.65%, và Giá giao dịch Hợp đồng CRU/USDT là $-- và 0%.

Bảng chuyển đổi Crust sang Ghanaian Cedi

Bảng chuyển đổi CRU sang GHS

logo CrustSố lượng
Chuyển thànhlogo GHS
1CRU
2.07GHS
2CRU
4.15GHS
3CRU
6.22GHS
4CRU
8.30GHS
5CRU
10.37GHS
6CRU
12.45GHS
7CRU
14.53GHS
8CRU
16.60GHS
9CRU
18.68GHS
10CRU
20.75GHS
100CRU
207.57GHS
500CRU
1,037.88GHS
1000CRU
2,075.77GHS
5000CRU
10,378.85GHS
10000CRU
20,757.70GHS

Bảng chuyển đổi GHS sang CRU

logo GHSSố lượng
Chuyển thànhlogo Crust
1GHS
0.4817CRU
2GHS
0.9634CRU
3GHS
1.44CRU
4GHS
1.92CRU
5GHS
2.40CRU
6GHS
2.89CRU
7GHS
3.37CRU
8GHS
3.85CRU
9GHS
4.33CRU
10GHS
4.81CRU
1000GHS
481.74CRU
5000GHS
2,408.74CRU
10000GHS
4,817.48CRU
50000GHS
24,087.43CRU
100000GHS
48,174.87CRU

Các bảng chuyển đổi số tiền từ CRU sang GHS và từ GHS sang CRU ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000CRU sang GHS, cũng như mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 GHS sang CRU, thuận tiện cho người dùng tìm kiếm và kiểm tra.

Chuyển đổi 1Crust phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CRU và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng giới hạn ở 1 CRU = $0.13 USD, 1 CRU = €0.12 EUR, 1 CRU = ₹10.8 INR , 1 CRU = Rp1,961.45 IDR,1 CRU = $0.18 CAD, 1 CRU = £0.1 GBP, 1 CRU = ฿4.26 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GHS, ETH sang GHS, USDT sang GHS, BNB sang GHS, SOL sang GHS, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

logo GHS
GHS
logo GTGT
1.49
logo BTCBTC
0.0003738
logo ETHETH
0.01647
logo USDTUSDT
31.74
logo XRPXRP
13.39
logo BNBBNB
0.05427
logo SOLSOL
0.2411
logo USDCUSDC
31.74
logo ADAADA
42.82
logo DOGEDOGE
183.29
logo TRXTRX
142.95
logo STETHSTETH
0.01658
logo SMARTSMART
22,046.69
logo PIPI
20.74
logo WBTCWBTC
0.0003756
logo LINKLINK
2.20

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng chuyển đổi bất kỳ số lượng Ghanaian Cedi nào với các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GHS sang GT, GHS sang USDT,GHS sang BTC,GHS sang ETH,GHS sang USBT , GHS sang PEPE, GHS sang EIGEN, GHS sang OG, v.v.

Nhập số lượng Crust của bạn

01

Nhập số lượng CRU của bạn

Nhập số lượng CRU của bạn

02

Chọn Ghanaian Cedi

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Ghanaian Cedi hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Crust hiện tại bằng Ghanaian Cedi hoặc nhấp vào làm mới để nhận giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Crust.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Crust sang GHS theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Crust

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Crust sang Ghanaian Cedi (GHS) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Crust sang Ghanaian Cedi trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Crust sang Ghanaian Cedi?

4.Tôi có thể chuyển đổi Crust sang loại tiền tệ khác ngoài Ghanaian Cedi không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Ghanaian Cedi (GHS) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Crust (CRU)

Tìm hiểu thêm về Crust (CRU)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Vị trí bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.