crvUSD Thị trường hôm nay
crvUSD đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của crvUSD chuyển đổi sang Mauritanian Ouguiya (MRU) là UM39.63. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 135,037,150 CRVUSD, tổng vốn hóa thị trường của crvUSD tính bằng MRU là UM212,673,206,991.88. Trong 24h qua, giá của crvUSD tính bằng MRU đã tăng UM0.01979, biểu thị mức tăng +0.05%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của crvUSD tính bằng MRU là UM397.36, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là UM31.78.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CRVUSD sang MRU
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CRVUSD sang MRU là UM39.63 MRU, với tỷ lệ thay đổi là +0.05% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá CRVUSD/MRU của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CRVUSD/MRU trong ngày qua.
Giao dịch crvUSD
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.997 | 0.05% |
The real-time trading price of CRVUSD/USDT Spot is $0.997, with a 24-hour trading change of 0.05%, CRVUSD/USDT Spot is $0.997 and 0.05%, and CRVUSD/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi crvUSD sang Mauritanian Ouguiya
Bảng chuyển đổi CRVUSD sang MRU
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CRVUSD | 39.63MRU |
2CRVUSD | 79.26MRU |
3CRVUSD | 118.9MRU |
4CRVUSD | 158.53MRU |
5CRVUSD | 198.16MRU |
6CRVUSD | 237.8MRU |
7CRVUSD | 277.43MRU |
8CRVUSD | 317.06MRU |
9CRVUSD | 356.7MRU |
10CRVUSD | 396.33MRU |
100CRVUSD | 3,963.36MRU |
500CRVUSD | 19,816.84MRU |
1000CRVUSD | 39,633.68MRU |
5000CRVUSD | 198,168.41MRU |
10000CRVUSD | 396,336.83MRU |
Bảng chuyển đổi MRU sang CRVUSD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1MRU | 0.02523CRVUSD |
2MRU | 0.05046CRVUSD |
3MRU | 0.07569CRVUSD |
4MRU | 0.1009CRVUSD |
5MRU | 0.1261CRVUSD |
6MRU | 0.1513CRVUSD |
7MRU | 0.1766CRVUSD |
8MRU | 0.2018CRVUSD |
9MRU | 0.227CRVUSD |
10MRU | 0.2523CRVUSD |
10000MRU | 252.31CRVUSD |
50000MRU | 1,261.55CRVUSD |
100000MRU | 2,523.1CRVUSD |
500000MRU | 12,615.53CRVUSD |
1000000MRU | 25,231.06CRVUSD |
Bảng chuyển đổi số tiền CRVUSD sang MRU và MRU sang CRVUSD ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CRVUSD sang MRU, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 MRU sang CRVUSD, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1crvUSD phổ biến
crvUSD | 1 CRVUSD |
---|---|
![]() | $1USD |
![]() | €0.89EUR |
![]() | ₹83.33INR |
![]() | Rp15,130.29IDR |
![]() | $1.35CAD |
![]() | £0.75GBP |
![]() | ฿32.9THB |
crvUSD | 1 CRVUSD |
---|---|
![]() | ₽92.17RUB |
![]() | R$5.43BRL |
![]() | د.إ3.66AED |
![]() | ₺34.04TRY |
![]() | ¥7.03CNY |
![]() | ¥143.63JPY |
![]() | $7.77HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CRVUSD và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CRVUSD = $1 USD, 1 CRVUSD = €0.89 EUR, 1 CRVUSD = ₹83.33 INR, 1 CRVUSD = Rp15,130.29 IDR, 1 CRVUSD = $1.35 CAD, 1 CRVUSD = £0.75 GBP, 1 CRVUSD = ฿32.9 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang MRU
ETH chuyển đổi sang MRU
USDT chuyển đổi sang MRU
XRP chuyển đổi sang MRU
BNB chuyển đổi sang MRU
USDC chuyển đổi sang MRU
SOL chuyển đổi sang MRU
DOGE chuyển đổi sang MRU
ADA chuyển đổi sang MRU
TRX chuyển đổi sang MRU
STETH chuyển đổi sang MRU
SMART chuyển đổi sang MRU
WBTC chuyển đổi sang MRU
TON chuyển đổi sang MRU
LEO chuyển đổi sang MRU
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang MRU, ETH sang MRU, USDT sang MRU, BNB sang MRU, SOL sang MRU, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.586 |
![]() | 0.0001543 |
![]() | 0.007156 |
![]() | 12.58 |
![]() | 6.38 |
![]() | 0.02157 |
![]() | 12.57 |
![]() | 0.1105 |
![]() | 79.96 |
![]() | 20.45 |
![]() | 53.92 |
![]() | 0.007105 |
![]() | 8,636.05 |
![]() | 0.0001536 |
![]() | 3.49 |
![]() | 1.33 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Mauritanian Ouguiya nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm MRU sang GT, MRU sang USDT, MRU sang BTC, MRU sang ETH, MRU sang USBT, MRU sang PEPE, MRU sang EIGEN, MRU sang OG, v.v.
Nhập số lượng crvUSD của bạn
Nhập số lượng CRVUSD của bạn
Nhập số lượng CRVUSD của bạn
Chọn Mauritanian Ouguiya
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Mauritanian Ouguiya hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá crvUSD hiện tại theo Mauritanian Ouguiya hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua crvUSD.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi crvUSD sang MRU theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua crvUSD
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ crvUSD sang Mauritanian Ouguiya (MRU) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ crvUSD sang Mauritanian Ouguiya trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ crvUSD sang Mauritanian Ouguiya?
4.Tôi có thể chuyển đổi crvUSD sang loại tiền tệ khác ngoài Mauritanian Ouguiya không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Mauritanian Ouguiya (MRU) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến crvUSD (CRVUSD)
Tìm hiểu thêm về crvUSD (CRVUSD)

Định nghĩa lãi suất cho stablecoins

Kịch WBTC

Sự phát triển của các sản phẩm cho vay DeFi

"Một cái nhìn cận cảnh về Stable++: Giao thức Stablecoin đầu tiên của lớp RGB++ đã khởi động."

Báo cáo thị trường Stablecoin: Đổi mới, xu hướng và tiềm năng tăng trưởng
