crvUSD Thị trường hôm nay
crvUSD đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của crvUSD chuyển đổi sang Malawian Kwacha (MWK) là MK1,730.84. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 135,037,150 CRVUSD, tổng vốn hóa thị trường của crvUSD tính bằng MWK là MK405,600,226,711,760.77. Trong 24h qua, giá của crvUSD tính bằng MWK đã tăng MK0.8646, biểu thị mức tăng +0.05%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của crvUSD tính bằng MWK là MK17,353.35, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là MK1,388.28.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CRVUSD sang MWK
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CRVUSD sang MWK là MK MWK, với tỷ lệ thay đổi là +0.05% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá CRVUSD/MWK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CRVUSD/MWK trong ngày qua.
Giao dịch crvUSD
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.997 | 0.05% |
The real-time trading price of CRVUSD/USDT Spot is $0.997, with a 24-hour trading change of 0.05%, CRVUSD/USDT Spot is $0.997 and 0.05%, and CRVUSD/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi crvUSD sang Malawian Kwacha
Bảng chuyển đổi CRVUSD sang MWK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CRVUSD | 1,730.84MWK |
2CRVUSD | 3,461.68MWK |
3CRVUSD | 5,192.52MWK |
4CRVUSD | 6,923.36MWK |
5CRVUSD | 8,654.2MWK |
6CRVUSD | 10,385.04MWK |
7CRVUSD | 12,115.88MWK |
8CRVUSD | 13,846.72MWK |
9CRVUSD | 15,577.56MWK |
10CRVUSD | 17,308.4MWK |
100CRVUSD | 173,084.08MWK |
500CRVUSD | 865,420.44MWK |
1000CRVUSD | 1,730,840.88MWK |
5000CRVUSD | 8,654,204.41MWK |
10000CRVUSD | 17,308,408.82MWK |
Bảng chuyển đổi MWK sang CRVUSD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1MWK | 0.0005777CRVUSD |
2MWK | 0.001155CRVUSD |
3MWK | 0.001733CRVUSD |
4MWK | 0.002311CRVUSD |
5MWK | 0.002888CRVUSD |
6MWK | 0.003466CRVUSD |
7MWK | 0.004044CRVUSD |
8MWK | 0.004622CRVUSD |
9MWK | 0.005199CRVUSD |
10MWK | 0.005777CRVUSD |
1000000MWK | 577.75CRVUSD |
5000000MWK | 2,888.76CRVUSD |
10000000MWK | 5,777.53CRVUSD |
50000000MWK | 28,887.69CRVUSD |
100000000MWK | 57,775.38CRVUSD |
Bảng chuyển đổi số tiền CRVUSD sang MWK và MWK sang CRVUSD ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CRVUSD sang MWK, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000000 MWK sang CRVUSD, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1crvUSD phổ biến
crvUSD | 1 CRVUSD |
---|---|
![]() | $1USD |
![]() | €0.89EUR |
![]() | ₹83.33INR |
![]() | Rp15,130.29IDR |
![]() | $1.35CAD |
![]() | £0.75GBP |
![]() | ฿32.9THB |
crvUSD | 1 CRVUSD |
---|---|
![]() | ₽92.17RUB |
![]() | R$5.43BRL |
![]() | د.إ3.66AED |
![]() | ₺34.04TRY |
![]() | ¥7.03CNY |
![]() | ¥143.63JPY |
![]() | $7.77HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CRVUSD và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CRVUSD = $1 USD, 1 CRVUSD = €0.89 EUR, 1 CRVUSD = ₹83.33 INR, 1 CRVUSD = Rp15,130.29 IDR, 1 CRVUSD = $1.35 CAD, 1 CRVUSD = £0.75 GBP, 1 CRVUSD = ฿32.9 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang MWK
ETH chuyển đổi sang MWK
USDT chuyển đổi sang MWK
XRP chuyển đổi sang MWK
BNB chuyển đổi sang MWK
USDC chuyển đổi sang MWK
SOL chuyển đổi sang MWK
DOGE chuyển đổi sang MWK
ADA chuyển đổi sang MWK
TRX chuyển đổi sang MWK
STETH chuyển đổi sang MWK
SMART chuyển đổi sang MWK
WBTC chuyển đổi sang MWK
TON chuyển đổi sang MWK
LEO chuyển đổi sang MWK
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang MWK, ETH sang MWK, USDT sang MWK, BNB sang MWK, SOL sang MWK, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.01342 |
![]() | 0.000003534 |
![]() | 0.0001638 |
![]() | 0.2882 |
![]() | 0.1462 |
![]() | 0.000494 |
![]() | 0.288 |
![]() | 0.002531 |
![]() | 1.83 |
![]() | 0.4684 |
![]() | 1.23 |
![]() | 0.0001627 |
![]() | 197.75 |
![]() | 0.000003518 |
![]() | 0.08012 |
![]() | 0.03067 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Malawian Kwacha nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm MWK sang GT, MWK sang USDT, MWK sang BTC, MWK sang ETH, MWK sang USBT, MWK sang PEPE, MWK sang EIGEN, MWK sang OG, v.v.
Nhập số lượng crvUSD của bạn
Nhập số lượng CRVUSD của bạn
Nhập số lượng CRVUSD của bạn
Chọn Malawian Kwacha
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Malawian Kwacha hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá crvUSD hiện tại theo Malawian Kwacha hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua crvUSD.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi crvUSD sang MWK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua crvUSD
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ crvUSD sang Malawian Kwacha (MWK) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ crvUSD sang Malawian Kwacha trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ crvUSD sang Malawian Kwacha?
4.Tôi có thể chuyển đổi crvUSD sang loại tiền tệ khác ngoài Malawian Kwacha không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Malawian Kwacha (MWK) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến crvUSD (CRVUSD)
Tìm hiểu thêm về crvUSD (CRVUSD)

Định nghĩa lãi suất cho stablecoins

Kịch WBTC

Sự phát triển của các sản phẩm cho vay DeFi

"Một cái nhìn cận cảnh về Stable++: Giao thức Stablecoin đầu tiên của lớp RGB++ đã khởi động."

Báo cáo thị trường Stablecoin: Đổi mới, xu hướng và tiềm năng tăng trưởng
