crvUSD Thị trường hôm nay
crvUSD đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của crvUSD chuyển đổi sang Cfp Franc (XPF) là ₣106.58. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 123,165,440 CRVUSD, tổng vốn hóa thị trường của crvUSD tính bằng XPF là ₣1,403,514,574,533.09. Trong 24h qua, giá của crvUSD tính bằng XPF đã tăng ₣0.02131, biểu thị mức tăng +0.02%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của crvUSD tính bằng XPF là ₣1,069.13, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₣85.53.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CRVUSD sang XPF
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CRVUSD sang XPF là ₣106.58 XPF, với tỷ lệ thay đổi là +0.02% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá CRVUSD/XPF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CRVUSD/XPF trong ngày qua.
Giao dịch crvUSD
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.9969 | 0.02% |
The real-time trading price of CRVUSD/USDT Spot is $0.9969, with a 24-hour trading change of 0.02%, CRVUSD/USDT Spot is $0.9969 and 0.02%, and CRVUSD/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi crvUSD sang Cfp Franc
Bảng chuyển đổi CRVUSD sang XPF
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CRVUSD | 106.58XPF |
2CRVUSD | 213.16XPF |
3CRVUSD | 319.75XPF |
4CRVUSD | 426.33XPF |
5CRVUSD | 532.91XPF |
6CRVUSD | 639.5XPF |
7CRVUSD | 746.08XPF |
8CRVUSD | 852.66XPF |
9CRVUSD | 959.25XPF |
10CRVUSD | 1,065.83XPF |
100CRVUSD | 10,658.34XPF |
500CRVUSD | 53,291.73XPF |
1000CRVUSD | 106,583.46XPF |
5000CRVUSD | 532,917.31XPF |
10000CRVUSD | 1,065,834.63XPF |
Bảng chuyển đổi XPF sang CRVUSD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XPF | 0.009382CRVUSD |
2XPF | 0.01876CRVUSD |
3XPF | 0.02814CRVUSD |
4XPF | 0.03752CRVUSD |
5XPF | 0.04691CRVUSD |
6XPF | 0.05629CRVUSD |
7XPF | 0.06567CRVUSD |
8XPF | 0.07505CRVUSD |
9XPF | 0.08444CRVUSD |
10XPF | 0.09382CRVUSD |
100000XPF | 938.23CRVUSD |
500000XPF | 4,691.15CRVUSD |
1000000XPF | 9,382.31CRVUSD |
5000000XPF | 46,911.59CRVUSD |
10000000XPF | 93,823.18CRVUSD |
Bảng chuyển đổi số tiền CRVUSD sang XPF và XPF sang CRVUSD ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CRVUSD sang XPF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 XPF sang CRVUSD, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1crvUSD phổ biến
crvUSD | 1 CRVUSD |
---|---|
![]() | $1USD |
![]() | €0.89EUR |
![]() | ₹83.28INR |
![]() | Rp15,122.71IDR |
![]() | $1.35CAD |
![]() | £0.75GBP |
![]() | ฿32.88THB |
crvUSD | 1 CRVUSD |
---|---|
![]() | ₽92.12RUB |
![]() | R$5.42BRL |
![]() | د.إ3.66AED |
![]() | ₺34.03TRY |
![]() | ¥7.03CNY |
![]() | ¥143.56JPY |
![]() | $7.77HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CRVUSD và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CRVUSD = $1 USD, 1 CRVUSD = €0.89 EUR, 1 CRVUSD = ₹83.28 INR, 1 CRVUSD = Rp15,122.71 IDR, 1 CRVUSD = $1.35 CAD, 1 CRVUSD = £0.75 GBP, 1 CRVUSD = ฿32.88 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang XPF
ETH chuyển đổi sang XPF
USDT chuyển đổi sang XPF
XRP chuyển đổi sang XPF
BNB chuyển đổi sang XPF
SOL chuyển đổi sang XPF
USDC chuyển đổi sang XPF
DOGE chuyển đổi sang XPF
ADA chuyển đổi sang XPF
TRX chuyển đổi sang XPF
STETH chuyển đổi sang XPF
SMART chuyển đổi sang XPF
WBTC chuyển đổi sang XPF
LEO chuyển đổi sang XPF
TON chuyển đổi sang XPF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang XPF, ETH sang XPF, USDT sang XPF, BNB sang XPF, SOL sang XPF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.207 |
![]() | 0.00005577 |
![]() | 0.002564 |
![]() | 4.67 |
![]() | 2.19 |
![]() | 0.007823 |
![]() | 0.03819 |
![]() | 4.67 |
![]() | 27.32 |
![]() | 7.03 |
![]() | 19.58 |
![]() | 0.002575 |
![]() | 3,214.16 |
![]() | 0.00005583 |
![]() | 0.5091 |
![]() | 1.37 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Cfp Franc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm XPF sang GT, XPF sang USDT, XPF sang BTC, XPF sang ETH, XPF sang USBT, XPF sang PEPE, XPF sang EIGEN, XPF sang OG, v.v.
Nhập số lượng crvUSD của bạn
Nhập số lượng CRVUSD của bạn
Nhập số lượng CRVUSD của bạn
Chọn Cfp Franc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Cfp Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá crvUSD hiện tại theo Cfp Franc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua crvUSD.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi crvUSD sang XPF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua crvUSD
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ crvUSD sang Cfp Franc (XPF) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ crvUSD sang Cfp Franc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ crvUSD sang Cfp Franc?
4.Tôi có thể chuyển đổi crvUSD sang loại tiền tệ khác ngoài Cfp Franc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Cfp Franc (XPF) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến crvUSD (CRVUSD)
Tìm hiểu thêm về crvUSD (CRVUSD)

Định nghĩa lãi suất cho stablecoins

Kịch WBTC

Sự phát triển của các sản phẩm cho vay DeFi

"Một cái nhìn cận cảnh về Stable++: Giao thức Stablecoin đầu tiên của lớp RGB++ đã khởi động."

Báo cáo thị trường Stablecoin: Đổi mới, xu hướng và tiềm năng tăng trưởng
