Curve Thị trường hôm nay
Curve đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của CRV chuyển đổi sang British Pound (GBP) là £0.3875. Với nguồn cung lưu hành là 1,310,282,000 CRV, tổng vốn hóa thị trường của CRV tính bằng GBP là £381,398,084.9. Trong 24h qua, giá của CRV tính bằng GBP đã giảm £-0.007072, biểu thị mức giảm -1.8%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CRV tính bằng GBP là £11.54, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là £0.1354.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CRV sang GBP
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CRV sang GBP là £0.3875 GBP, với tỷ lệ thay đổi là -1.8% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá CRV/GBP của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CRV/GBP trong ngày qua.
Giao dịch Curve
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.5138 | -1.9% | |
![]() Giao ngay | $0.00000609 | -0.65% | |
![]() Giao ngay | $0.0002852 | 2.18% | |
![]() Giao ngay | $0.515 | -1.26% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.5139 | -0.94% |
The real-time trading price of CRV/USDT Spot is $0.5138, with a 24-hour trading change of -1.9%, CRV/USDT Spot is $0.5138 and -1.9%, and CRV/USDT Perpetual is $0.5139 and -0.94%.
Bảng chuyển đổi Curve sang British Pound
Bảng chuyển đổi CRV sang GBP
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CRV | 0.38GBP |
2CRV | 0.77GBP |
3CRV | 1.16GBP |
4CRV | 1.55GBP |
5CRV | 1.94GBP |
6CRV | 2.32GBP |
7CRV | 2.71GBP |
8CRV | 3.1GBP |
9CRV | 3.49GBP |
10CRV | 3.88GBP |
1000CRV | 388.04GBP |
5000CRV | 1,940.2GBP |
10000CRV | 3,880.41GBP |
50000CRV | 19,402.08GBP |
100000CRV | 38,804.17GBP |
Bảng chuyển đổi GBP sang CRV
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1GBP | 2.57CRV |
2GBP | 5.15CRV |
3GBP | 7.73CRV |
4GBP | 10.3CRV |
5GBP | 12.88CRV |
6GBP | 15.46CRV |
7GBP | 18.03CRV |
8GBP | 20.61CRV |
9GBP | 23.19CRV |
10GBP | 25.77CRV |
100GBP | 257.7CRV |
500GBP | 1,288.52CRV |
1000GBP | 2,577.04CRV |
5000GBP | 12,885.21CRV |
10000GBP | 25,770.42CRV |
Bảng chuyển đổi số tiền CRV sang GBP và GBP sang CRV ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 CRV sang GBP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 GBP sang CRV, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Curve phổ biến
Curve | 1 CRV |
---|---|
![]() | £0.39JEP |
![]() | с43.5KGS |
![]() | CF227.48KMF |
![]() | $0.43KYD |
![]() | ₭11,306.75LAK |
![]() | $101.61LRD |
![]() | L8.99LSL |
Curve | 1 CRV |
---|---|
![]() | Ls0LVL |
![]() | ل.د2.45LYD |
![]() | L9MDL |
![]() | Ar2,345.44MGA |
![]() | ден28.45MKD |
![]() | MOP$4.14MOP |
![]() | UM0MRO |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CRV và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CRV = $undefined USD, 1 CRV = € EUR, 1 CRV = ₹ INR, 1 CRV = Rp IDR, 1 CRV = $ CAD, 1 CRV = £ GBP, 1 CRV = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang GBP
ETH chuyển đổi sang GBP
USDT chuyển đổi sang GBP
XRP chuyển đổi sang GBP
BNB chuyển đổi sang GBP
USDC chuyển đổi sang GBP
SOL chuyển đổi sang GBP
DOGE chuyển đổi sang GBP
ADA chuyển đổi sang GBP
TRX chuyển đổi sang GBP
STETH chuyển đổi sang GBP
SMART chuyển đổi sang GBP
WBTC chuyển đổi sang GBP
TON chuyển đổi sang GBP
LEO chuyển đổi sang GBP
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GBP, ETH sang GBP, USDT sang GBP, BNB sang GBP, SOL sang GBP, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 30.05 |
![]() | 0.007974 |
![]() | 0.3674 |
![]() | 665.81 |
![]() | 325.88 |
![]() | 1.11 |
![]() | 5.64 |
![]() | 665.71 |
![]() | 4,085.78 |
![]() | 1,026.64 |
![]() | 2,861.71 |
![]() | 0.3664 |
![]() | 454,767.05 |
![]() | 0.007976 |
![]() | 179.02 |
![]() | 70.89 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng British Pound nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GBP sang GT, GBP sang USDT, GBP sang BTC, GBP sang ETH, GBP sang USBT, GBP sang PEPE, GBP sang EIGEN, GBP sang OG, v.v.
Nhập số lượng Curve của bạn
Nhập số lượng CRV của bạn
Nhập số lượng CRV của bạn
Chọn British Pound
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn British Pound hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Curve hiện tại theo British Pound hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Curve.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Curve sang GBP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Curve
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Curve sang British Pound (GBP) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Curve sang British Pound trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Curve sang British Pound?
4.Tôi có thể chuyển đổi Curve sang loại tiền tệ khác ngoài British Pound không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang British Pound (GBP) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Curve (CRV)

Tin tức hàng ngày | Thị trường tiền điện tử đang giảm chung; CEO Curve đã làm rõ sự hiểu lầm liên quan đến vụ đánh cắp UwU Lend và đốt CRV.
Thị trường tiền điện tử đang giảm chung, với MAGA đang hoạt động tốt. Giám đốc điều hành của Curve đã làm rõ sự hiểu lầm về vụ hack UwU Lend và việc đốt CRV.

MicroStrategy lại mua Bitcoin, Justin Sun và nhiều quan chức khác mua CRV giá thấp và tăng giá trong tương lai, và Cục Thuế nội vụ đã phát hành hướng dẫn mới về việc thanh toán thuế tiền điện tử.

Curve Finance CRVUSD, mở rộng nền tảng DeFi Stablecoin của nó
Đồng token Curve DAO CRV đang trong xu hướng tụt dốc tự do
Tìm hiểu thêm về Curve (CRV)

Token JAILSTOOL: Người sáng lập Barstool David Portnoy phản ứng với sự tranh cãi giao dịch Coin Meme

Mở Rugs 24 - Phân Tích Mô Hình Ba Bể Kaito

Thị trường tiền điện tử không hợp lý: HYPE, Thông tin sai lệch và Giá trị bị bỏ qua của Tiện ích Thực sự

Hypurr Fun là gì: Sự PumpFun của Hyperliquid

Với TGE đang đến gần, hãy nói về BERA "Hướng dẫn cơn sốt vàng" của StakeStone Berachain Vault
