dForceChuyển đổi dForce (DF) sang Cape Verdean Escudo (CVE)

DF/CVE: 1 DF ≈ Esc4.98 CVE

Lần cập nhật mới nhất:

dForce Thị trường hôm nay

dForce đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của dForce chuyển đổi sang Cape Verdean Escudo (CVE) là Esc4.98. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 999,926,140 DF, tổng vốn hóa thị trường của dForce tính bằng CVE là Esc492,244,961,713.72. Trong 24h qua, giá của dForce tính bằng CVE đã tăng Esc0.03412, biểu thị mức tăng +0.69%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của dForce tính bằng CVE là Esc148.18, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Esc2.07.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1DF sang CVE

Esc4.98+0.69%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 DF sang CVE là Esc4.98 CVE, với tỷ lệ thay đổi là +0.69% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá DF/CVE của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 DF/CVE trong ngày qua.

Giao dịch dForce

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo dForceDF/USDT
Giao ngay
$0.0504
2.71%
logo dForceDF/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.05047
2.79%

The real-time trading price of DF/USDT Spot is $0.0504, with a 24-hour trading change of 2.71%, DF/USDT Spot is $0.0504 and 2.71%, and DF/USDT Perpetual is $0.05047 and 2.79%.

Bảng chuyển đổi dForce sang Cape Verdean Escudo

Bảng chuyển đổi DF sang CVE

logo dForceSố lượng
Chuyển thànhlogo CVE
1DF
4.98CVE
2DF
9.96CVE
3DF
14.94CVE
4DF
19.93CVE
5DF
24.91CVE
6DF
29.89CVE
7DF
34.88CVE
8DF
39.86CVE
9DF
44.84CVE
10DF
49.83CVE
100DF
498.3CVE
500DF
2,491.51CVE
1000DF
4,983.03CVE
5000DF
24,915.19CVE
10000DF
49,830.38CVE

Bảng chuyển đổi CVE sang DF

logo CVESố lượng
Chuyển thànhlogo dForce
1CVE
0.2006DF
2CVE
0.4013DF
3CVE
0.602DF
4CVE
0.8027DF
5CVE
1DF
6CVE
1.2DF
7CVE
1.4DF
8CVE
1.6DF
9CVE
1.8DF
10CVE
2DF
1000CVE
200.68DF
5000CVE
1,003.4DF
10000CVE
2,006.8DF
50000CVE
10,034.03DF
100000CVE
20,068.07DF

Bảng chuyển đổi số tiền DF sang CVE và CVE sang DF ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 DF sang CVE, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 CVE sang DF, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1dForce phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 DF và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 DF = $0.05 USD, 1 DF = €0.05 EUR, 1 DF = ₹4.21 INR, 1 DF = Rp765.16 IDR, 1 DF = $0.07 CAD, 1 DF = £0.04 GBP, 1 DF = ฿1.66 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CVE, ETH sang CVE, USDT sang CVE, BNB sang CVE, SOL sang CVE, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CVECVE
logo GTGT
0.2297
logo BTCBTC
0.00006124
logo ETHETH
0.002794
logo USDTUSDT
5.06
logo XRPXRP
2.45
logo BNBBNB
0.00856
logo USDCUSDC
5.05
logo SOLSOL
0.04325
logo DOGEDOGE
31.5
logo ADAADA
7.78
logo TRXTRX
21.37
logo STETHSTETH
0.002806
logo SMARTSMART
3,392.2
logo WBTCWBTC
0.00006127
logo TONTON
1.39
logo LEOLEO
0.5382

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Cape Verdean Escudo nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CVE sang GT, CVE sang USDT, CVE sang BTC, CVE sang ETH, CVE sang USBT, CVE sang PEPE, CVE sang EIGEN, CVE sang OG, v.v.

Nhập số lượng dForce của bạn

01

Nhập số lượng DF của bạn

Nhập số lượng DF của bạn

02

Chọn Cape Verdean Escudo

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Cape Verdean Escudo hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá dForce hiện tại theo Cape Verdean Escudo hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua dForce.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi dForce sang CVE theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua dForce

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ dForce sang Cape Verdean Escudo (CVE) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ dForce sang Cape Verdean Escudo trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ dForce sang Cape Verdean Escudo?

4.Tôi có thể chuyển đổi dForce sang loại tiền tệ khác ngoài Cape Verdean Escudo không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Cape Verdean Escudo (CVE) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến dForce (DF)

Tìm hiểu thêm về dForce (DF)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.