DiamanteChuyển đổi Diamante (DIAM) sang Norwegian Krone (NOK)

DIAM/NOK: 1 DIAM ≈ kr0.1149 NOK

Lần cập nhật mới nhất:

Diamante Thị trường hôm nay

Diamante đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của DIAM chuyển đổi sang Norwegian Krone (NOK) là kr0.1149. Với nguồn cung lưu hành là 400,000,000 DIAM, tổng vốn hóa thị trường của DIAM tính bằng NOK là kr482,481,178.69. Trong 24h qua, giá của DIAM tính bằng NOK đã giảm kr-0.0009367, biểu thị mức giảm -0.81%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của DIAM tính bằng NOK là kr0.5247, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là kr0.07063.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1DIAM sang NOK

kr0.1149-0.81%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 DIAM sang NOK là kr0.1149 NOK, với tỷ lệ thay đổi là -0.81% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá DIAM/NOK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 DIAM/NOK trong ngày qua.

Giao dịch Diamante

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo DiamanteDIAM/USDT
Giao ngay
$0.01093
-0.98%

The real-time trading price of DIAM/USDT Spot is $0.01093, with a 24-hour trading change of -0.98%, DIAM/USDT Spot is $0.01093 and -0.98%, and DIAM/USDT Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi Diamante sang Norwegian Krone

Bảng chuyển đổi DIAM sang NOK

logo DiamanteSố lượng
Chuyển thànhlogo NOK
1DIAM
0.11NOK
2DIAM
0.22NOK
3DIAM
0.34NOK
4DIAM
0.45NOK
5DIAM
0.57NOK
6DIAM
0.68NOK
7DIAM
0.8NOK
8DIAM
0.91NOK
9DIAM
1.03NOK
10DIAM
1.14NOK
1000DIAM
114.92NOK
5000DIAM
574.62NOK
10000DIAM
1,149.25NOK
50000DIAM
5,746.28NOK
100000DIAM
11,492.57NOK

Bảng chuyển đổi NOK sang DIAM

logo NOKSố lượng
Chuyển thànhlogo Diamante
1NOK
8.7DIAM
2NOK
17.4DIAM
3NOK
26.1DIAM
4NOK
34.8DIAM
5NOK
43.5DIAM
6NOK
52.2DIAM
7NOK
60.9DIAM
8NOK
69.61DIAM
9NOK
78.31DIAM
10NOK
87.01DIAM
100NOK
870.12DIAM
500NOK
4,350.63DIAM
1000NOK
8,701.27DIAM
5000NOK
43,506.36DIAM
10000NOK
87,012.72DIAM

Bảng chuyển đổi số tiền DIAM sang NOK và NOK sang DIAM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 DIAM sang NOK, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 NOK sang DIAM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Diamante phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 DIAM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 DIAM = $0.01 USD, 1 DIAM = €0.01 EUR, 1 DIAM = ₹0.91 INR, 1 DIAM = Rp166.11 IDR, 1 DIAM = $0.01 CAD, 1 DIAM = £0.01 GBP, 1 DIAM = ฿0.36 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang NOK, ETH sang NOK, USDT sang NOK, BNB sang NOK, SOL sang NOK, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

NOKNOK
logo GTGT
2.16
logo BTCBTC
0.0005743
logo ETHETH
0.02662
logo USDTUSDT
47.65
logo XRPXRP
23.12
logo BNBBNB
0.08041
logo USDCUSDC
47.62
logo SOLSOL
0.4139
logo DOGEDOGE
295.23
logo ADAADA
73.3
logo TRXTRX
199.03
logo STETHSTETH
0.02664
logo SMARTSMART
32,363.76
logo WBTCWBTC
0.0005755
logo LEOLEO
4.98
logo TONTON
13.58

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Norwegian Krone nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm NOK sang GT, NOK sang USDT, NOK sang BTC, NOK sang ETH, NOK sang USBT, NOK sang PEPE, NOK sang EIGEN, NOK sang OG, v.v.

Nhập số lượng Diamante của bạn

01

Nhập số lượng DIAM của bạn

Nhập số lượng DIAM của bạn

02

Chọn Norwegian Krone

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Norwegian Krone hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Diamante hiện tại theo Norwegian Krone hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Diamante.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Diamante sang NOK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Diamante

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Diamante sang Norwegian Krone (NOK) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Diamante sang Norwegian Krone trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Diamante sang Norwegian Krone?

4.Tôi có thể chuyển đổi Diamante sang loại tiền tệ khác ngoài Norwegian Krone không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Norwegian Krone (NOK) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Diamante (DIAM)

Tìm hiểu thêm về Diamante (DIAM)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.