EDDASwap Thị trường hôm nay
EDDASwap đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của EDDASwap chuyển đổi sang Icelandic Króna (ISK) là kr1,680.19. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 5,000 EDDA, tổng vốn hóa thị trường của EDDASwap tính bằng ISK là kr1,145,721,070.04. Trong 24h qua, giá của EDDASwap tính bằng ISK đã tăng kr5.69, biểu thị mức tăng +0.34%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của EDDASwap tính bằng ISK là kr806,162.4, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là kr1,651.55.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1EDDA sang ISK
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 EDDA sang ISK là kr ISK, với tỷ lệ thay đổi là +0.34% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá EDDA/ISK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 EDDA/ISK trong ngày qua.
Giao dịch EDDASwap
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of EDDA/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, EDDA/-- Spot is $ and 0%, and EDDA/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi EDDASwap sang Icelandic Króna
Bảng chuyển đổi EDDA sang ISK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1EDDA | 1,680.19ISK |
2EDDA | 3,360.39ISK |
3EDDA | 5,040.58ISK |
4EDDA | 6,720.78ISK |
5EDDA | 8,400.97ISK |
6EDDA | 10,081.17ISK |
7EDDA | 11,761.36ISK |
8EDDA | 13,441.56ISK |
9EDDA | 15,121.75ISK |
10EDDA | 16,801.95ISK |
100EDDA | 168,019.54ISK |
500EDDA | 840,097.72ISK |
1000EDDA | 1,680,195.44ISK |
5000EDDA | 8,400,977.2ISK |
10000EDDA | 16,801,954.4ISK |
Bảng chuyển đổi ISK sang EDDA
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ISK | 0.0005951EDDA |
2ISK | 0.00119EDDA |
3ISK | 0.001785EDDA |
4ISK | 0.00238EDDA |
5ISK | 0.002975EDDA |
6ISK | 0.003571EDDA |
7ISK | 0.004166EDDA |
8ISK | 0.004761EDDA |
9ISK | 0.005356EDDA |
10ISK | 0.005951EDDA |
1000000ISK | 595.16EDDA |
5000000ISK | 2,975.84EDDA |
10000000ISK | 5,951.68EDDA |
50000000ISK | 29,758.44EDDA |
100000000ISK | 59,516.88EDDA |
Bảng chuyển đổi số tiền EDDA sang ISK và ISK sang EDDA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 EDDA sang ISK, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000000 ISK sang EDDA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1EDDASwap phổ biến
EDDASwap | 1 EDDA |
---|---|
![]() | $12.32USD |
![]() | €11.04EUR |
![]() | ₹1,029.24INR |
![]() | Rp186,891.14IDR |
![]() | $16.71CAD |
![]() | £9.25GBP |
![]() | ฿406.35THB |
EDDASwap | 1 EDDA |
---|---|
![]() | ₽1,138.48RUB |
![]() | R$67.01BRL |
![]() | د.إ45.25AED |
![]() | ₺420.51TRY |
![]() | ¥86.9CNY |
![]() | ¥1,774.1JPY |
![]() | $95.99HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 EDDA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 EDDA = $12.32 USD, 1 EDDA = €11.04 EUR, 1 EDDA = ₹1,029.24 INR, 1 EDDA = Rp186,891.14 IDR, 1 EDDA = $16.71 CAD, 1 EDDA = £9.25 GBP, 1 EDDA = ฿406.35 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang ISK
ETH chuyển đổi sang ISK
USDT chuyển đổi sang ISK
XRP chuyển đổi sang ISK
BNB chuyển đổi sang ISK
USDC chuyển đổi sang ISK
SOL chuyển đổi sang ISK
DOGE chuyển đổi sang ISK
ADA chuyển đổi sang ISK
TRX chuyển đổi sang ISK
STETH chuyển đổi sang ISK
SMART chuyển đổi sang ISK
WBTC chuyển đổi sang ISK
TON chuyển đổi sang ISK
LEO chuyển đổi sang ISK
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang ISK, ETH sang ISK, USDT sang ISK, BNB sang ISK, SOL sang ISK, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.1653 |
![]() | 0.00004354 |
![]() | 0.002015 |
![]() | 3.66 |
![]() | 1.75 |
![]() | 0.00612 |
![]() | 3.66 |
![]() | 0.03091 |
![]() | 21.99 |
![]() | 5.52 |
![]() | 15.41 |
![]() | 0.002016 |
![]() | 2,449.05 |
![]() | 0.00004369 |
![]() | 1.03 |
![]() | 0.3912 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Icelandic Króna nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm ISK sang GT, ISK sang USDT, ISK sang BTC, ISK sang ETH, ISK sang USBT, ISK sang PEPE, ISK sang EIGEN, ISK sang OG, v.v.
Nhập số lượng EDDASwap của bạn
Nhập số lượng EDDA của bạn
Nhập số lượng EDDA của bạn
Chọn Icelandic Króna
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Icelandic Króna hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá EDDASwap hiện tại theo Icelandic Króna hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua EDDASwap.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi EDDASwap sang ISK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua EDDASwap
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ EDDASwap sang Icelandic Króna (ISK) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ EDDASwap sang Icelandic Króna trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ EDDASwap sang Icelandic Króna?
4.Tôi có thể chuyển đổi EDDASwap sang loại tiền tệ khác ngoài Icelandic Króna không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Icelandic Króna (ISK) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến EDDASwap (EDDA)

Token COCORO: Novos Animais de Estimação Para Donos de Doge Lançados Simultaneamente na Solana
Token COCORO, como o novo animal de estimação do dono do meme Doge, Cocoro, causou uma loucura no mundo das criptomoedas.

Token EWON: PWEASE autor parodia Musk
Token EWON, como um novo jogador no ecossistema Solana, está a atrair atenção na comunidade de criptomoedas.

Token DRB: A Revolução do Alívio da Dívida com Inteligência Artificial
O Token DRB, como o token nativo do DebtReliefBot, está a mudar completamente o mercado de alívio da dívida.

Token WOOLLY: Um rato peludo com genes de mamute
O Token Woolly está a atrair atenção no ecossistema Solana.

Token GRK: Grokster, O Mascote de IA na Cadeia Base
Token GRK, como o token oficial da mascote Grokster, está a causar sensação na cadeia Base.

Token HENLO: Projeto de Meme Líder da Berachain
Token HENLO, como a estrela em ascensão da Berachain em 2025, está rapidamente emergindo no ecossistema BERA.