Elixir Thị trường hôm nay
Elixir đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ELX chuyển đổi sang Azerbaijani Manat (AZN) là ₼0.2561. Với nguồn cung lưu hành là 168,300,000 ELX, tổng vốn hóa thị trường của ELX tính bằng AZN là ₼73,272,653.11. Trong 24h qua, giá của ELX tính bằng AZN đã giảm ₼-0.004107, biểu thị mức giảm -1.55%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ELX tính bằng AZN là ₼1.3, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₼0.252.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ELX sang AZN
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ELX sang AZN là ₼0.2561 AZN, với tỷ lệ thay đổi là -1.55% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ELX/AZN của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ELX/AZN trong ngày qua.
Giao dịch Elixir
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.1529 | -2.73% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.1516 | -3.01% |
The real-time trading price of ELX/USDT Spot is $0.1529, with a 24-hour trading change of -2.73%, ELX/USDT Spot is $0.1529 and -2.73%, and ELX/USDT Perpetual is $0.1516 and -3.01%.
Bảng chuyển đổi Elixir sang Azerbaijani Manat
Bảng chuyển đổi ELX sang AZN
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ELX | 0.25AZN |
2ELX | 0.51AZN |
3ELX | 0.76AZN |
4ELX | 1.02AZN |
5ELX | 1.28AZN |
6ELX | 1.53AZN |
7ELX | 1.79AZN |
8ELX | 2.04AZN |
9ELX | 2.3AZN |
10ELX | 2.56AZN |
1000ELX | 256.14AZN |
5000ELX | 1,280.72AZN |
10000ELX | 2,561.44AZN |
50000ELX | 12,807.23AZN |
100000ELX | 25,614.47AZN |
Bảng chuyển đổi AZN sang ELX
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1AZN | 3.9ELX |
2AZN | 7.8ELX |
3AZN | 11.71ELX |
4AZN | 15.61ELX |
5AZN | 19.52ELX |
6AZN | 23.42ELX |
7AZN | 27.32ELX |
8AZN | 31.23ELX |
9AZN | 35.13ELX |
10AZN | 39.04ELX |
100AZN | 390.4ELX |
500AZN | 1,952.02ELX |
1000AZN | 3,904.04ELX |
5000AZN | 19,520.2ELX |
10000AZN | 39,040.41ELX |
Bảng chuyển đổi số tiền ELX sang AZN và AZN sang ELX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 ELX sang AZN, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 AZN sang ELX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Elixir phổ biến
Elixir | 1 ELX |
---|---|
![]() | $2.6NAD |
![]() | ₼0.25AZN |
![]() | Sh406.25TZS |
![]() | so'm1,900.35UZS |
![]() | FCFA87.86XOF |
![]() | $144.38ARS |
![]() | دج19.78DZD |
Elixir | 1 ELX |
---|---|
![]() | ₨6.84MUR |
![]() | ﷼0.06OMR |
![]() | S/0.56PEN |
![]() | дин. or din.15.68RSD |
![]() | $23.49JMD |
![]() | TT$1.02TTD |
![]() | kr20.39ISK |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ELX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ELX = $undefined USD, 1 ELX = € EUR, 1 ELX = ₹ INR, 1 ELX = Rp IDR, 1 ELX = $ CAD, 1 ELX = £ GBP, 1 ELX = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang AZN
ETH chuyển đổi sang AZN
USDT chuyển đổi sang AZN
XRP chuyển đổi sang AZN
BNB chuyển đổi sang AZN
USDC chuyển đổi sang AZN
SOL chuyển đổi sang AZN
DOGE chuyển đổi sang AZN
TRX chuyển đổi sang AZN
ADA chuyển đổi sang AZN
STETH chuyển đổi sang AZN
SMART chuyển đổi sang AZN
WBTC chuyển đổi sang AZN
LEO chuyển đổi sang AZN
TON chuyển đổi sang AZN
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang AZN, ETH sang AZN, USDT sang AZN, BNB sang AZN, SOL sang AZN, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 13.42 |
![]() | 0.003546 |
![]() | 0.1644 |
![]() | 294.26 |
![]() | 142.05 |
![]() | 0.4981 |
![]() | 294.14 |
![]() | 2.55 |
![]() | 1,782.73 |
![]() | 458.63 |
![]() | 1,220.51 |
![]() | 0.164 |
![]() | 197,561.82 |
![]() | 0.003566 |
![]() | 31.5 |
![]() | 87.49 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Azerbaijani Manat nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm AZN sang GT, AZN sang USDT, AZN sang BTC, AZN sang ETH, AZN sang USBT, AZN sang PEPE, AZN sang EIGEN, AZN sang OG, v.v.
Nhập số lượng Elixir của bạn
Nhập số lượng ELX của bạn
Nhập số lượng ELX của bạn
Chọn Azerbaijani Manat
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Azerbaijani Manat hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Elixir hiện tại theo Azerbaijani Manat hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Elixir.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Elixir sang AZN theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Elixir
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Elixir sang Azerbaijani Manat (AZN) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Elixir sang Azerbaijani Manat trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Elixir sang Azerbaijani Manat?
4.Tôi có thể chuyển đổi Elixir sang loại tiền tệ khác ngoài Azerbaijani Manat không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Azerbaijani Manat (AZN) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Elixir (ELX)

Elixir (ELX): ผู้นำใน DeFi สภาพคล่องในปี 2025
บทความนี้นำเสนอโครงสร้างเครือข่ายนวัตกรรมของ Elixir

ราคาโทเค็น ELX และรางวัล Staking ในปี 2025: คู่มือที่ครอบคลุม
สำรวจศัลยฯของโทเค็น ELX โบนัสการจัดการเงิน และราคาปี 2025 และเรียนรู้วิธีเข้าร่วมการปฏิวัติด้านการเงินดิจิทัล

วิวัฒนาการราคาโทเค็น ELX เป็นอย่างไร? ข้อดีที่โทเค็น ELX มีอย่างไรบ้าง?
โทเค็น ELX ยอดเยี่ยมในตลาดสกุลเงินดิจิทัลที่แข่งขันอย่างมีเดียวด้วยเทคโนโลยีนวัตกรรมและการใช้ประโยชน์ที่แพร่หลาย

โทเค็น ELX: โซลูชันสำหรับสภาพคล่อง DeFi สำหรับโครงการบล็อกเชน Elixir
โทเค็น ELX เป็นส่วนสำคัญของโครงการบล็อกเชน Elixir ซึ่งให้คำแนะนำในการแก้ไขสภาพคล่องที่เปลี่ยนแปลงไปในระบบ DeFi อย่างปฏิวัติ

ทุกสิ่งที่คุณต้องรู้เกี่ยวกับเหรียญ ELX และ Elixir
เหรียญ ELX, ที่มีชื่อว่า Elixir, เป็นสินทรัพย์เข้ามาแรงในโลกบล็อกเชน

โทเค็น ELX: โปรเจ็กต์ Elixir Blockchain เพิ่มประสิทธิภาพสภาพคล่อง DeFi
บทความนี้ให้รายละเอียดเกี่ยวกับสถาปัตยกรรมทางเทคนิคอันสร้างสรรค์และโซลูชันสภาพคล่องที่ล้ำลึกของ Elixir