Era SwapES sang PHP:Chuyển đổi Era Swap (ES) sang Peso Philipin (PHP)

ES/PHP: 1 ES ≈ ₱0.1479 PHP

Lần cập nhật mới nhất:

Era Swap Thị trường hôm nay

Era Swap đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Era Swap chuyển đổi sang Peso Philipin (PHP) là ₱0.1479. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 2,357,710,000 ES, tổng vốn hóa thị trường của Era Swap tính bằng PHP là ₱20,533,222,024.66. Trong 24h qua, giá của Era Swap tính bằng PHP đã tăng ₱0.001348, biểu thị mức tăng +0.92%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Era Swap tính bằng PHP là ₱85.37, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₱0.04714.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ES sang PHP

0.1479+0.92%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ES sang PHP là ₱0.1479 PHP, với sự thay đổi +0.92% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ES/PHP của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ES/PHP trong ngày qua.

Giao dịch Era Swap

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo Era SwapES/USDT
Giao ngay
$0.1104
-3.21%
logo Era SwapES/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.1095
-3.69%

The real-time trading price of ES/USDT Spot is $0.1104, with a 24-hour trading change of -3.21%, ES/USDT Spot is $0.1104 and -3.21%, and ES/USDT Perpetual is $0.1095 and -3.69%.

Bảng chuyển đổi Era Swap sang Peso Philipin

Bảng chuyển đổi ES sang PHP

logo Era SwapSố lượng
Chuyển thànhlogo PHP
1ES
0.14PHP
2ES
0.29PHP
3ES
0.44PHP
4ES
0.59PHP
5ES
0.73PHP
6ES
0.88PHP
7ES
1.03PHP
8ES
1.18PHP
9ES
1.33PHP
10ES
1.47PHP
1,000ES
147.91PHP
5,000ES
739.57PHP
10,000ES
1,479.14PHP
50,000ES
7,395.74PHP
100,000ES
14,791.49PHP

Bảng chuyển đổi PHP sang ES

logo PHPSố lượng
Chuyển thànhlogo Era Swap
1PHP
6.76ES
2PHP
13.52ES
3PHP
20.28ES
4PHP
27.04ES
5PHP
33.8ES
6PHP
40.56ES
7PHP
47.32ES
8PHP
54.08ES
9PHP
60.84ES
10PHP
67.6ES
100PHP
676.06ES
500PHP
3,380.31ES
1,000PHP
6,760.63ES
5,000PHP
33,803.19ES
10,000PHP
67,606.39ES

Bảng chuyển đổi số tiền ES sang PHP và PHP sang ES ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 ES sang PHP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 PHP sang ES, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Era Swap phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ES và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ES = $0 USD, 1 ES = €0 EUR, 1 ES = ₹0.23 INR, 1 ES = Rp41.99 IDR, 1 ES = $0 CAD, 1 ES = £0 GBP, 1 ES = ฿0.08 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang PHP, ETH sang PHP, USDT sang PHP, BNB sang PHP, SOL sang PHP, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

PHPPHP
logo GTGT
0.8301
logo BTCBTC
0.00009317
logo ETHETH
0.002723
logo USDTUSDT
8.49
logo XRPXRP
3.96
logo BNBBNB
0.00955
logo SOLSOL
0.06157
logo USDCUSDC
8.48
logo TRXTRX
28.8
logo STETHSTETH
0.002727
logo DOGEDOGE
59.6
logo ADAADA
21.53
logo BCHBCH
0.01349
logo WBTCWBTC
0.00009354
logo WEETHWEETH
0.002522
logo LINKLINK
0.6474

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Peso Philipin nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm PHP sang GT, PHP sang USDT, PHP sang BTC, PHP sang ETH, PHP sang USBT, PHP sang PEPE, PHP sang EIGEN, PHP sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Era Swap (ES) sang Peso Philipin (PHP)

01

Nhập số lượng ES của bạn

Nhập số lượng ES của bạn

02

Chọn Peso Philipin

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn PHP hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Era Swap hiện tại theo Peso Philipin hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Era Swap.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Era Swap sang PHP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Era Swap sang Peso Philipin (PHP) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Era Swap sang Peso Philipin trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Era Swap sang Peso Philipin?

4.Tôi có thể chuyển đổi Era Swap sang loại tiền tệ khác ngoài Peso Philipin không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Peso Philipin (PHP) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Era Swap (ES)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide