ETH2-Staked Thị trường hôm nay
ETH2-Staked đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ETH2-Staked chuyển đổi sang Omani Rial (OMR) là ﷼704.25. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 0 ETH2, tổng vốn hóa thị trường của ETH2-Staked tính bằng OMR là ﷼0. Trong 24h qua, giá của ETH2-Staked tính bằng OMR đã tăng ﷼9.21, biểu thị mức tăng +1.33%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ETH2-Staked tính bằng OMR là ﷼1,783.89, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ﷼309.5.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ETH2 sang OMR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ETH2 sang OMR là ﷼704.25 OMR, với tỷ lệ thay đổi là +1.33% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ETH2/OMR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ETH2/OMR trong ngày qua.
Giao dịch ETH2-Staked
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $1,825.2 | 0.08% | |
![]() Giao ngay | $0.9993 | -0.04% |
The real-time trading price of ETH2/USDT Spot is $1,825.2, with a 24-hour trading change of 0.08%, ETH2/USDT Spot is $1,825.2 and 0.08%, and ETH2/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi ETH2-Staked sang Omani Rial
Bảng chuyển đổi ETH2 sang OMR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ETH2 | 704.25OMR |
2ETH2 | 1,408.5OMR |
3ETH2 | 2,112.75OMR |
4ETH2 | 2,817OMR |
5ETH2 | 3,521.25OMR |
6ETH2 | 4,225.5OMR |
7ETH2 | 4,929.75OMR |
8ETH2 | 5,634OMR |
9ETH2 | 6,338.25OMR |
10ETH2 | 7,042.5OMR |
100ETH2 | 70,425.02OMR |
500ETH2 | 352,125.1OMR |
1000ETH2 | 704,250.2OMR |
5000ETH2 | 3,521,251OMR |
10000ETH2 | 7,042,502OMR |
Bảng chuyển đổi OMR sang ETH2
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1OMR | 0.001419ETH2 |
2OMR | 0.002839ETH2 |
3OMR | 0.004259ETH2 |
4OMR | 0.005679ETH2 |
5OMR | 0.007099ETH2 |
6OMR | 0.008519ETH2 |
7OMR | 0.009939ETH2 |
8OMR | 0.01135ETH2 |
9OMR | 0.01277ETH2 |
10OMR | 0.01419ETH2 |
100000OMR | 141.99ETH2 |
500000OMR | 709.97ETH2 |
1000000OMR | 1,419.94ETH2 |
5000000OMR | 7,099.74ETH2 |
10000000OMR | 14,199.49ETH2 |
Bảng chuyển đổi số tiền ETH2 sang OMR và OMR sang ETH2 ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ETH2 sang OMR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 OMR sang ETH2, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1ETH2-Staked phổ biến
ETH2-Staked | 1 ETH2 |
---|---|
![]() | $1,815.8USD |
![]() | €1,626.78EUR |
![]() | ₹151,696.29INR |
![]() | Rp27,545,206.08IDR |
![]() | $2,462.95CAD |
![]() | £1,363.67GBP |
![]() | ฿59,890.17THB |
ETH2-Staked | 1 ETH2 |
---|---|
![]() | ₽167,795.72RUB |
![]() | R$9,876.68BRL |
![]() | د.إ6,668.53AED |
![]() | ₺61,977.61TRY |
![]() | ¥12,807.2CNY |
![]() | ¥261,478.29JPY |
![]() | $14,147.62HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ETH2 và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ETH2 = $1,815.8 USD, 1 ETH2 = €1,626.78 EUR, 1 ETH2 = ₹151,696.29 INR, 1 ETH2 = Rp27,545,206.08 IDR, 1 ETH2 = $2,462.95 CAD, 1 ETH2 = £1,363.67 GBP, 1 ETH2 = ฿59,890.17 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang OMR
ETH chuyển đổi sang OMR
USDT chuyển đổi sang OMR
XRP chuyển đổi sang OMR
BNB chuyển đổi sang OMR
SOL chuyển đổi sang OMR
USDC chuyển đổi sang OMR
DOGE chuyển đổi sang OMR
ADA chuyển đổi sang OMR
TRX chuyển đổi sang OMR
STETH chuyển đổi sang OMR
SMART chuyển đổi sang OMR
WBTC chuyển đổi sang OMR
TON chuyển đổi sang OMR
LEO chuyển đổi sang OMR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang OMR, ETH sang OMR, USDT sang OMR, BNB sang OMR, SOL sang OMR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 58.46 |
![]() | 0.01539 |
![]() | 0.7108 |
![]() | 1,300.75 |
![]() | 620.54 |
![]() | 2.17 |
![]() | 10.95 |
![]() | 1,300.13 |
![]() | 7,813.43 |
![]() | 1,970.58 |
![]() | 5,441.64 |
![]() | 0.7118 |
![]() | 874,505.79 |
![]() | 0.0154 |
![]() | 365.68 |
![]() | 138.6 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Omani Rial nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm OMR sang GT, OMR sang USDT, OMR sang BTC, OMR sang ETH, OMR sang USBT, OMR sang PEPE, OMR sang EIGEN, OMR sang OG, v.v.
Nhập số lượng ETH2-Staked của bạn
Nhập số lượng ETH2 của bạn
Nhập số lượng ETH2 của bạn
Chọn Omani Rial
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Omani Rial hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá ETH2-Staked hiện tại theo Omani Rial hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua ETH2-Staked.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi ETH2-Staked sang OMR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua ETH2-Staked
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ ETH2-Staked sang Omani Rial (OMR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ ETH2-Staked sang Omani Rial trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ ETH2-Staked sang Omani Rial?
4.Tôi có thể chuyển đổi ETH2-Staked sang loại tiền tệ khác ngoài Omani Rial không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Omani Rial (OMR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến ETH2-Staked (ETH2)

Gate.io Стейкинг ETH2.0 без комиссии, Быстрое изъятие больших сумм ETH, Экспоненциальное увеличение богатства п
Уважаемые пользователи Gate.io, чтобы облегчить ваше участие в стейкинге ETH2.0 с существенным доходом, Gate.io специально запустил сервис стейкинга ETH2.0.

Daily Flash | Андре Кронье, он же Крестный отец DeFi, может вернуться снова;ETH2.0 сумма ставки составляет почти 10%
Ознакомьтесь с информацией о глобальной криптоиндустрии за три минуты
Tìm hiểu thêm về ETH2-Staked (ETH2)

gate Nghiên cứu: GT đạt đỉnh cao mới, Staking Mạng chính Ethereum vượt quá 54 triệu ETH

Nghiên cứu của gate: BTC sắp đạt mức 90K đô la, ETH đã đặt cược trên beacon chain đạt 34 triệu

MEV-Smoothing: Hạn chế Ảnh hưởng từ Người đề xuất

Parallel Execution: Giải pháp cho Hiệu suất Cao và Trễ Thấp

Các tương lai có thể của giao thức Ethereum, phần 5: The Purge
