Ferrum NetworkChuyển đổi Ferrum Network (FRM) sang Namibian Dollar (NAD)

FRM/NAD: 1 FRM ≈ $0.02019 NAD

Lần cập nhật mới nhất:

Ferrum Network Thị trường hôm nay

Ferrum Network đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của FRM chuyển đổi sang Namibian Dollar (NAD) là $0.02019. Với nguồn cung lưu hành là 287,009,860 FRM, tổng vốn hóa thị trường của FRM tính bằng NAD là $100,922,330.51. Trong 24h qua, giá của FRM tính bằng NAD đã giảm $-0.003654, biểu thị mức giảm -15.21%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của FRM tính bằng NAD là $16.88, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.01286.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1FRM sang NAD

$0.02019-15.21%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 FRM sang NAD là $0.02019 NAD, với tỷ lệ thay đổi là -15.21% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá FRM/NAD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 FRM/NAD trong ngày qua.

Giao dịch Ferrum Network

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo Ferrum NetworkFRM/USDT
Giao ngay
$0.00117
-15.21%

The real-time trading price of FRM/USDT Spot is $0.00117, with a 24-hour trading change of -15.21%, FRM/USDT Spot is $0.00117 and -15.21%, and FRM/USDT Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi Ferrum Network sang Namibian Dollar

Bảng chuyển đổi FRM sang NAD

logo Ferrum NetworkSố lượng
Chuyển thànhlogo NAD
1FRM
0.02NAD
2FRM
0.04NAD
3FRM
0.06NAD
4FRM
0.08NAD
5FRM
0.1NAD
6FRM
0.12NAD
7FRM
0.14NAD
8FRM
0.16NAD
9FRM
0.18NAD
10FRM
0.2NAD
10000FRM
201.96NAD
50000FRM
1,009.82NAD
100000FRM
2,019.64NAD
500000FRM
10,098.2NAD
1000000FRM
20,196.41NAD

Bảng chuyển đổi NAD sang FRM

logo NADSố lượng
Chuyển thànhlogo Ferrum Network
1NAD
49.51FRM
2NAD
99.02FRM
3NAD
148.54FRM
4NAD
198.05FRM
5NAD
247.56FRM
6NAD
297.08FRM
7NAD
346.59FRM
8NAD
396.1FRM
9NAD
445.62FRM
10NAD
495.13FRM
100NAD
4,951.37FRM
500NAD
24,756.87FRM
1000NAD
49,513.74FRM
5000NAD
247,568.72FRM
10000NAD
495,137.45FRM

Bảng chuyển đổi số tiền FRM sang NAD và NAD sang FRM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 FRM sang NAD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 NAD sang FRM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Ferrum Network phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 FRM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 FRM = $0 USD, 1 FRM = €0 EUR, 1 FRM = ₹0.1 INR, 1 FRM = Rp17.6 IDR, 1 FRM = $0 CAD, 1 FRM = £0 GBP, 1 FRM = ฿0.04 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang NAD, ETH sang NAD, USDT sang NAD, BNB sang NAD, SOL sang NAD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

NADNAD
logo GTGT
1.32
logo BTCBTC
0.0003503
logo ETHETH
0.01615
logo USDTUSDT
28.72
logo XRPXRP
14.19
logo BNBBNB
0.04896
logo USDCUSDC
28.71
logo SOLSOL
0.2515
logo DOGEDOGE
182.37
logo ADAADA
45.41
logo TRXTRX
122
logo STETHSTETH
0.01619
logo SMARTSMART
19,469.81
logo WBTCWBTC
0.0003508
logo TONTON
7.97
logo LEOLEO
3.04

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Namibian Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm NAD sang GT, NAD sang USDT, NAD sang BTC, NAD sang ETH, NAD sang USBT, NAD sang PEPE, NAD sang EIGEN, NAD sang OG, v.v.

Nhập số lượng Ferrum Network của bạn

01

Nhập số lượng FRM của bạn

Nhập số lượng FRM của bạn

02

Chọn Namibian Dollar

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Namibian Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Ferrum Network hiện tại theo Namibian Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Ferrum Network.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Ferrum Network sang NAD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Ferrum Network

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Ferrum Network sang Namibian Dollar (NAD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Ferrum Network sang Namibian Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Ferrum Network sang Namibian Dollar?

4.Tôi có thể chuyển đổi Ferrum Network sang loại tiền tệ khác ngoài Namibian Dollar không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Namibian Dollar (NAD) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Ferrum Network (FRM)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.