Filda Thị trường hôm nay
Filda đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của FILDA chuyển đổi sang Icelandic Króna (ISK) là kr0.05305. Với nguồn cung lưu hành là 193,511,000 FILDA, tổng vốn hóa thị trường của FILDA tính bằng ISK là kr1,400,081,916.63. Trong 24h qua, giá của FILDA tính bằng ISK đã giảm kr-0.01513, biểu thị mức giảm -22.2%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của FILDA tính bằng ISK là kr321.85, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là kr0.116.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1FILDA sang ISK
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 FILDA sang ISK là kr0.05305 ISK, với tỷ lệ thay đổi là -22.2% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá FILDA/ISK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 FILDA/ISK trong ngày qua.
Giao dịch Filda
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.000389 | -22.2% |
The real-time trading price of FILDA/USDT Spot is $0.000389, with a 24-hour trading change of -22.2%, FILDA/USDT Spot is $0.000389 and -22.2%, and FILDA/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Filda sang Icelandic Króna
Bảng chuyển đổi FILDA sang ISK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1FILDA | 0.05ISK |
2FILDA | 0.1ISK |
3FILDA | 0.15ISK |
4FILDA | 0.21ISK |
5FILDA | 0.26ISK |
6FILDA | 0.31ISK |
7FILDA | 0.37ISK |
8FILDA | 0.42ISK |
9FILDA | 0.47ISK |
10FILDA | 0.53ISK |
10000FILDA | 530.51ISK |
50000FILDA | 2,652.58ISK |
100000FILDA | 5,305.16ISK |
500000FILDA | 26,525.81ISK |
1000000FILDA | 53,051.62ISK |
Bảng chuyển đổi ISK sang FILDA
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ISK | 18.84FILDA |
2ISK | 37.69FILDA |
3ISK | 56.54FILDA |
4ISK | 75.39FILDA |
5ISK | 94.24FILDA |
6ISK | 113.09FILDA |
7ISK | 131.94FILDA |
8ISK | 150.79FILDA |
9ISK | 169.64FILDA |
10ISK | 188.49FILDA |
100ISK | 1,884.95FILDA |
500ISK | 9,424.78FILDA |
1000ISK | 18,849.56FILDA |
5000ISK | 94,247.81FILDA |
10000ISK | 188,495.63FILDA |
Bảng chuyển đổi số tiền FILDA sang ISK và ISK sang FILDA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 FILDA sang ISK, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ISK sang FILDA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Filda phổ biến
Filda | 1 FILDA |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.03INR |
![]() | Rp5.9IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.01THB |
Filda | 1 FILDA |
---|---|
![]() | ₽0.04RUB |
![]() | R$0BRL |
![]() | د.إ0AED |
![]() | ₺0.01TRY |
![]() | ¥0CNY |
![]() | ¥0.06JPY |
![]() | $0HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 FILDA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 FILDA = $0 USD, 1 FILDA = €0 EUR, 1 FILDA = ₹0.03 INR, 1 FILDA = Rp5.9 IDR, 1 FILDA = $0 CAD, 1 FILDA = £0 GBP, 1 FILDA = ฿0.01 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang ISK
ETH chuyển đổi sang ISK
USDT chuyển đổi sang ISK
XRP chuyển đổi sang ISK
BNB chuyển đổi sang ISK
USDC chuyển đổi sang ISK
SOL chuyển đổi sang ISK
DOGE chuyển đổi sang ISK
ADA chuyển đổi sang ISK
TRX chuyển đổi sang ISK
STETH chuyển đổi sang ISK
SMART chuyển đổi sang ISK
WBTC chuyển đổi sang ISK
TON chuyển đổi sang ISK
LEO chuyển đổi sang ISK
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang ISK, ETH sang ISK, USDT sang ISK, BNB sang ISK, SOL sang ISK, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.1702 |
![]() | 0.00004467 |
![]() | 0.002057 |
![]() | 3.66 |
![]() | 1.82 |
![]() | 0.006243 |
![]() | 3.66 |
![]() | 0.03207 |
![]() | 23.22 |
![]() | 5.83 |
![]() | 15.65 |
![]() | 0.002055 |
![]() | 2,528.44 |
![]() | 0.00004477 |
![]() | 1.02 |
![]() | 0.3898 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Icelandic Króna nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm ISK sang GT, ISK sang USDT, ISK sang BTC, ISK sang ETH, ISK sang USBT, ISK sang PEPE, ISK sang EIGEN, ISK sang OG, v.v.
Nhập số lượng Filda của bạn
Nhập số lượng FILDA của bạn
Nhập số lượng FILDA của bạn
Chọn Icelandic Króna
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Icelandic Króna hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Filda hiện tại theo Icelandic Króna hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Filda.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Filda sang ISK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Filda
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Filda sang Icelandic Króna (ISK) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Filda sang Icelandic Króna trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Filda sang Icelandic Króna?
4.Tôi có thể chuyển đổi Filda sang loại tiền tệ khác ngoài Icelandic Króna không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Icelandic Króna (ISK) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Filda (FILDA)

Moneda GHIBLI: Análisis de Proyectos de Innovación MEME en la Cadena SOL en 2025
Explora Ghiblification, el innovador proyecto MEME en la cadena SOL en 2025

¿Qué es Sui Coin? Aprende más sobre el proyecto Sui
Si te estás adentrando en el mundo de los airdrops, los mercados de criptomonedas o simplemente explorando nuevas innovaciones en blockchain, entender Sui y su moneda es esencial.

Token PELL: Revolucionando BTC Restaking y la Seguridad Web3 en 2025
Descubre el impacto de los tokens PELL en la retenencia de BTC y la eficiencia de Web3, mejorando la seguridad de Bitcoin y moldeando su futuro financiero.

NACHO Coin en 2025: El principal token MEME de Kaspa impulsando la innovación DeFi
Explora NACHO, el token meme de Kaspas que está remodelando Web3 y DeFi, impactando cadenas de bloques rápidas y tendencias criptográficas en 2025. Descubre su utilidad y futuro.

PARTI Coin: Revolucionando la infraestructura Web3 en 2025
Descubre cómo la moneda PARTI transformó la infraestructura Web3 en 2025 con las herramientas de Particle Networks.

Precio de Floki Coin y Análisis de Mercado para 2025
Explora el potencial de las monedas Floki 2025 con nuestro análisis de predicciones de precios, crecimiento del ecosistema y tendencias de adopción para inversiones informadas.