Filda Thị trường hôm nay
Filda đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Filda chuyển đổi sang Saudi Riyal (SAR) là ﷼0.001492. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 193,511,000 FILDA, tổng vốn hóa thị trường của Filda tính bằng SAR là ﷼1,083,056.87. Trong 24h qua, giá của Filda tính bằng SAR đã tăng ﷼0.00003361, biểu thị mức tăng +2.31%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Filda tính bằng SAR là ﷼8.85, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ﷼0.003191.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1FILDA sang SAR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 FILDA sang SAR là ﷼0.001492 SAR, với tỷ lệ thay đổi là +2.31% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá FILDA/SAR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 FILDA/SAR trong ngày qua.
Giao dịch Filda
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.000397 | 2.05% |
The real-time trading price of FILDA/USDT Spot is $0.000397, with a 24-hour trading change of 2.05%, FILDA/USDT Spot is $0.000397 and 2.05%, and FILDA/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Filda sang Saudi Riyal
Bảng chuyển đổi FILDA sang SAR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1FILDA | 0SAR |
2FILDA | 0SAR |
3FILDA | 0SAR |
4FILDA | 0SAR |
5FILDA | 0SAR |
6FILDA | 0SAR |
7FILDA | 0.01SAR |
8FILDA | 0.01SAR |
9FILDA | 0.01SAR |
10FILDA | 0.01SAR |
100000FILDA | 149.25SAR |
500000FILDA | 746.25SAR |
1000000FILDA | 1,492.5SAR |
5000000FILDA | 7,462.5SAR |
10000000FILDA | 14,925SAR |
Bảng chuyển đổi SAR sang FILDA
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1SAR | 670.01FILDA |
2SAR | 1,340.03FILDA |
3SAR | 2,010.05FILDA |
4SAR | 2,680.06FILDA |
5SAR | 3,350.08FILDA |
6SAR | 4,020.1FILDA |
7SAR | 4,690.11FILDA |
8SAR | 5,360.13FILDA |
9SAR | 6,030.15FILDA |
10SAR | 6,700.16FILDA |
100SAR | 67,001.67FILDA |
500SAR | 335,008.37FILDA |
1000SAR | 670,016.75FILDA |
5000SAR | 3,350,083.75FILDA |
10000SAR | 6,700,167.5FILDA |
Bảng chuyển đổi số tiền FILDA sang SAR và SAR sang FILDA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 FILDA sang SAR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 SAR sang FILDA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Filda phổ biến
Filda | 1 FILDA |
---|---|
![]() | ₩0.53KRW |
![]() | ₴0.02UAH |
![]() | NT$0.01TWD |
![]() | ₨0.11PKR |
![]() | ₱0.02PHP |
![]() | $0AUD |
![]() | Kč0.01CZK |
Filda | 1 FILDA |
---|---|
![]() | RM0MYR |
![]() | zł0PLN |
![]() | kr0SEK |
![]() | R0.01ZAR |
![]() | Rs0.12LKR |
![]() | $0SGD |
![]() | $0NZD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 FILDA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 FILDA = $undefined USD, 1 FILDA = € EUR, 1 FILDA = ₹ INR, 1 FILDA = Rp IDR, 1 FILDA = $ CAD, 1 FILDA = £ GBP, 1 FILDA = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang SAR
ETH chuyển đổi sang SAR
USDT chuyển đổi sang SAR
XRP chuyển đổi sang SAR
BNB chuyển đổi sang SAR
SOL chuyển đổi sang SAR
USDC chuyển đổi sang SAR
DOGE chuyển đổi sang SAR
ADA chuyển đổi sang SAR
TRX chuyển đổi sang SAR
STETH chuyển đổi sang SAR
SMART chuyển đổi sang SAR
WBTC chuyển đổi sang SAR
LEO chuyển đổi sang SAR
TON chuyển đổi sang SAR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang SAR, ETH sang SAR, USDT sang SAR, BNB sang SAR, SOL sang SAR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 6.08 |
![]() | 0.001614 |
![]() | 0.07436 |
![]() | 133.4 |
![]() | 63.21 |
![]() | 0.224 |
![]() | 1.11 |
![]() | 133.29 |
![]() | 781.96 |
![]() | 203.03 |
![]() | 553.36 |
![]() | 0.07412 |
![]() | 89,245.87 |
![]() | 0.001612 |
![]() | 14.15 |
![]() | 39.16 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Saudi Riyal nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm SAR sang GT, SAR sang USDT, SAR sang BTC, SAR sang ETH, SAR sang USBT, SAR sang PEPE, SAR sang EIGEN, SAR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Filda của bạn
Nhập số lượng FILDA của bạn
Nhập số lượng FILDA của bạn
Chọn Saudi Riyal
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Saudi Riyal hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Filda hiện tại theo Saudi Riyal hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Filda.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Filda sang SAR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Filda
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Filda sang Saudi Riyal (SAR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Filda sang Saudi Riyal trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Filda sang Saudi Riyal?
4.Tôi có thể chuyển đổi Filda sang loại tiền tệ khác ngoài Saudi Riyal không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Saudi Riyal (SAR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Filda (FILDA)

Token KILO: Bintang yang sedang naik di DEX perpetual futures on-chain
Token KILO adalah token asli dari platform KiloEx, dan KiloEx adalah platform perdagangan futures perpetuo terdesentralisasi on-chain (DEX).

Berita Harga XRP Apa yang Akan Ada Pada Tahun 2025?
Pada tahun 2025, pasar XRP mengalami titik balik utama.

Pelajari Berita Terbaru Koin DOGE Pada Maret 2025 Dalam Satu Artikel
Artikel ini memberikan analisis mendalam tentang perkembangan terbaru dan kinerja harga koin DOGE, memberikan para investor panduan komprehensif untuk pengambilan keputusan.

Token LGCT: Bagaimana Jaringan Warisan Mengubah Platform Pembelajaran Blockchain Berbasis Kecerdasan Buatan
Artikel ini menganalisis fitur inti dari ekosistem pembelajaran cerdas dan membandingkan model pendidikan tradisional dengan metode pembelajaran yang didorong oleh teknologi baru.

Apa Itu Koin VRA? Bagaimana Kinerja Koin VRA Di Pasar Pada Tahun 2025?
Koin VRA menunjukkan potensi besar di bidang konten digital, esports, dan periklanan.

Apa Itu VELO? Bisakah VELO Mencapai Tertinggi Baru Pada Tahun 2025?
Pada tahun 2025, koin VELO menjadi pusat perhatian pasar kripto.