Filda Thị trường hôm nay
Filda đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Filda chuyển đổi sang Central African Cfa Franc (XAF) là FCFA0.2779. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 193,511,000 FILDA, tổng vốn hóa thị trường của Filda tính bằng XAF là FCFA31,614,058,203.21. Trong 24h qua, giá của Filda tính bằng XAF đã tăng FCFA0.00354, biểu thị mức tăng +1.29%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Filda tính bằng XAF là FCFA1,386.97, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là FCFA0.5001.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1FILDA sang XAF
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 FILDA sang XAF là FCFA0.2779 XAF, với tỷ lệ thay đổi là +1.29% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá FILDA/XAF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 FILDA/XAF trong ngày qua.
Giao dịch Filda
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.000473 | 2.15% |
The real-time trading price of FILDA/USDT Spot is $0.000473, with a 24-hour trading change of 2.15%, FILDA/USDT Spot is $0.000473 and 2.15%, and FILDA/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Filda sang Central African Cfa Franc
Bảng chuyển đổi FILDA sang XAF
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1FILDA | 0.27XAF |
2FILDA | 0.55XAF |
3FILDA | 0.83XAF |
4FILDA | 1.11XAF |
5FILDA | 1.38XAF |
6FILDA | 1.66XAF |
7FILDA | 1.94XAF |
8FILDA | 2.22XAF |
9FILDA | 2.5XAF |
10FILDA | 2.77XAF |
1000FILDA | 277.98XAF |
5000FILDA | 1,389.91XAF |
10000FILDA | 2,779.82XAF |
50000FILDA | 13,899.13XAF |
100000FILDA | 27,798.27XAF |
Bảng chuyển đổi XAF sang FILDA
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XAF | 3.59FILDA |
2XAF | 7.19FILDA |
3XAF | 10.79FILDA |
4XAF | 14.38FILDA |
5XAF | 17.98FILDA |
6XAF | 21.58FILDA |
7XAF | 25.18FILDA |
8XAF | 28.77FILDA |
9XAF | 32.37FILDA |
10XAF | 35.97FILDA |
100XAF | 359.73FILDA |
500XAF | 1,798.67FILDA |
1000XAF | 3,597.34FILDA |
5000XAF | 17,986.72FILDA |
10000XAF | 35,973.45FILDA |
Bảng chuyển đổi số tiền FILDA sang XAF và XAF sang FILDA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 FILDA sang XAF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 XAF sang FILDA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Filda phổ biến
Filda | 1 FILDA |
---|---|
![]() | $0.01NAD |
![]() | ₼0AZN |
![]() | Sh1.28TZS |
![]() | so'm5.99UZS |
![]() | FCFA0.28XOF |
![]() | $0.45ARS |
![]() | دج0.06DZD |
Filda | 1 FILDA |
---|---|
![]() | ₨0.02MUR |
![]() | ﷼0OMR |
![]() | S/0PEN |
![]() | дин. or din.0.05RSD |
![]() | $0.07JMD |
![]() | TT$0TTD |
![]() | kr0.06ISK |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 FILDA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 FILDA = $undefined USD, 1 FILDA = € EUR, 1 FILDA = ₹ INR, 1 FILDA = Rp IDR, 1 FILDA = $ CAD, 1 FILDA = £ GBP, 1 FILDA = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang XAF
ETH chuyển đổi sang XAF
USDT chuyển đổi sang XAF
XRP chuyển đổi sang XAF
BNB chuyển đổi sang XAF
USDC chuyển đổi sang XAF
SOL chuyển đổi sang XAF
DOGE chuyển đổi sang XAF
ADA chuyển đổi sang XAF
TRX chuyển đổi sang XAF
STETH chuyển đổi sang XAF
SMART chuyển đổi sang XAF
WBTC chuyển đổi sang XAF
TON chuyển đổi sang XAF
LEO chuyển đổi sang XAF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang XAF, ETH sang XAF, USDT sang XAF, BNB sang XAF, SOL sang XAF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.03928 |
![]() | 0.00001038 |
![]() | 0.0004838 |
![]() | 0.851 |
![]() | 0.4309 |
![]() | 0.001433 |
![]() | 0.8505 |
![]() | 0.007365 |
![]() | 5.3 |
![]() | 1.37 |
![]() | 3.66 |
![]() | 0.0004739 |
![]() | 580.73 |
![]() | 0.00001026 |
![]() | 0.2345 |
![]() | 0.09003 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Central African Cfa Franc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm XAF sang GT, XAF sang USDT, XAF sang BTC, XAF sang ETH, XAF sang USBT, XAF sang PEPE, XAF sang EIGEN, XAF sang OG, v.v.
Nhập số lượng Filda của bạn
Nhập số lượng FILDA của bạn
Nhập số lượng FILDA của bạn
Chọn Central African Cfa Franc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Central African Cfa Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Filda hiện tại theo Central African Cfa Franc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Filda.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Filda sang XAF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Filda
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Filda sang Central African Cfa Franc (XAF) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Filda sang Central African Cfa Franc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Filda sang Central African Cfa Franc?
4.Tôi có thể chuyển đổi Filda sang loại tiền tệ khác ngoài Central African Cfa Franc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Central African Cfa Franc (XAF) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Filda (FILDA)

Qu'est-ce que GameFi ? Maîtrisez rapidement le gameplay principal des jeux Blockchain, Jouez pour Gagner, et NFT
Explorez l'avenir du GameFi en 2025 : comment les jeux blockchain révolutionnent l'industrie du jeu.

APE Coin 2025 Derniers cas d'utilisation, risques et analyse de l'écosystème
Découvrez les derniers cas d'utilisation de APE Coins et les perspectives de développement de l'écosystème en 2025. Analyse approfondie des risques et des opportunités d'investissement dans APE Coin, compréhension de son potentiel d'application dans les domaines des NFT et du métaverse.

Daily News | La capitalisation boursière d'Ethereum a été dépassée par celle de McDonald's, TON a augmenté contre la tendance de 4,8%
Le market cap d'Éther a été dépassé par McDonald's et est tombé à 218.73 milliards de dollars

Comment Gunzilla Games (GUN) révolutionne l'industrie du jeu avec la blockchain GUNZ et 'Off The Grid'
Cet article explorera l'origine, les fonctions et les applications révolutionnaires du jeton GUN dans les jeux AAA.

Token GRK : Grokster, La Mascotte IA Sur La Chaîne De Base
Le jeton GRK, en tant que jeton officiel de la mascotte de Grokster, fait sensation sur la chaîne de Base.

Jeton HENLO : Projet Mème Leader de Berachain
Le jeton HENLO, en tant que nouvelle star de Berachain en 2025, émerge rapidement dans l'écosystème BERA.