Filecoin(IPFS)Chuyển đổi Filecoin(IPFS) (FIL) sang Qatari Riyal (QAR)

FIL/QAR: 1 FIL ≈ ﷼9.77 QAR

Lần cập nhật mới nhất:

Filecoin(IPFS) Thị trường hôm nay

Filecoin(IPFS) đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của FIL chuyển đổi sang Qatari Riyal (QAR) là ﷼9.77. Với nguồn cung lưu hành là 647,212,860 FIL, tổng vốn hóa thị trường của FIL tính bằng QAR là ﷼23,024,711,403.96. Trong 24h qua, giá của FIL tính bằng QAR đã giảm ﷼-0.4034, biểu thị mức giảm -3.97%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của FIL tính bằng QAR là ﷼862.09, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ﷼9.02.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1FIL sang QAR

9.77-3.97%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 FIL sang QAR là ﷼9.77 QAR, với tỷ lệ thay đổi là -3.97% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá FIL/QAR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 FIL/QAR trong ngày qua.

Giao dịch Filecoin(IPFS)

The real-time trading price of FIL/USDT Spot is $2.68, with a 24-hour trading change of -4.31%, FIL/USDT Spot is $2.68 and -4.31%, and FIL/USDT Perpetual is $2.68 and -4.11%.

Bảng chuyển đổi Filecoin(IPFS) sang Qatari Riyal

Bảng chuyển đổi FIL sang QAR

logo Filecoin(IPFS)Số lượng
Chuyển thànhlogo QAR
1FIL
9.77QAR
2FIL
19.54QAR
3FIL
29.32QAR
4FIL
39.09QAR
5FIL
48.86QAR
6FIL
58.64QAR
7FIL
68.41QAR
8FIL
78.18QAR
9FIL
87.96QAR
10FIL
97.73QAR
100FIL
977.34QAR
500FIL
4,886.7QAR
1000FIL
9,773.4QAR
5000FIL
48,867QAR
10000FIL
97,734QAR

Bảng chuyển đổi QAR sang FIL

logo QARSố lượng
Chuyển thànhlogo Filecoin(IPFS)
1QAR
0.1023FIL
2QAR
0.2046FIL
3QAR
0.3069FIL
4QAR
0.4092FIL
5QAR
0.5115FIL
6QAR
0.6139FIL
7QAR
0.7162FIL
8QAR
0.8185FIL
9QAR
0.9208FIL
10QAR
1.02FIL
1000QAR
102.31FIL
5000QAR
511.59FIL
10000QAR
1,023.18FIL
50000QAR
5,115.92FIL
100000QAR
10,231.85FIL

Bảng chuyển đổi số tiền FIL sang QAR và QAR sang FIL ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 FIL sang QAR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 QAR sang FIL, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Filecoin(IPFS) phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 FIL và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 FIL = $undefined USD, 1 FIL = € EUR, 1 FIL = ₹ INR, 1 FIL = Rp IDR, 1 FIL = $ CAD, 1 FIL = £ GBP, 1 FIL = ฿ THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang QAR, ETH sang QAR, USDT sang QAR, BNB sang QAR, SOL sang QAR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

QARQAR
logo GTGT
6.18
logo BTCBTC
0.001659
logo ETHETH
0.07696
logo USDTUSDT
137.4
logo XRPXRP
64.73
logo BNBBNB
0.2319
logo SOLSOL
1.16
logo USDCUSDC
137.32
logo DOGEDOGE
820.56
logo ADAADA
211.84
logo TRXTRX
578.14
logo STETHSTETH
0.07705
logo SMARTSMART
97,007.51
logo WBTCWBTC
0.001661
logo LEOLEO
15.07
logo TONTON
41.61

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Qatari Riyal nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm QAR sang GT, QAR sang USDT, QAR sang BTC, QAR sang ETH, QAR sang USBT, QAR sang PEPE, QAR sang EIGEN, QAR sang OG, v.v.

Nhập số lượng Filecoin(IPFS) của bạn

01

Nhập số lượng FIL của bạn

Nhập số lượng FIL của bạn

02

Chọn Qatari Riyal

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Qatari Riyal hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Filecoin(IPFS) hiện tại theo Qatari Riyal hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Filecoin(IPFS).

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Filecoin(IPFS) sang QAR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Filecoin(IPFS)

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Filecoin(IPFS) sang Qatari Riyal (QAR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Filecoin(IPFS) sang Qatari Riyal trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Filecoin(IPFS) sang Qatari Riyal?

4.Tôi có thể chuyển đổi Filecoin(IPFS) sang loại tiền tệ khác ngoài Qatari Riyal không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Qatari Riyal (QAR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Filecoin(IPFS) (FIL)

第一行情|预计 BTC 价格周期顶部 18 万美元;谷歌支持BTC等多个网络钱包地址搜索;Filecoin流动性质押协议Glif启动积分计划

第一行情|预计 BTC 价格周期顶部 18 万美元;谷歌支持BTC等多个网络钱包地址搜索;Filecoin流动性质押协议Glif启动积分计划

BTC 价格预测周期顶部 18 万美元;谷歌支持BTC等多个网络钱包地址搜索;Filecoin流动性质押协议Glif启动积分计划;周五大部分市场休市,第一季度数据出具

Gate.blogThời gian đăng: 2024-03-29
第一行情|DeFiTVL创两年来新高, Uniswap v4即将推出,Jupiter 宣布首批启动的两个项目;BVM已集成Filecoin作为存储层

第一行情|DeFiTVL创两年来新高, Uniswap v4即将推出,Jupiter 宣布首批启动的两个项目;BVM已集成Filecoin作为存储层

DeFi TVL创新高,Uniswap,Jupiter,Filecoin的重要消息宣布;全球市场略微走低

Gate.blogThời gian đăng: 2024-03-11
第一行情|BTC和ETH表现欠佳,SEC要求Grayscale撤回Filecoin Trust申请, Tether拟扩大其比特币储备

第一行情|BTC和ETH表现欠佳,SEC要求Grayscale撤回Filecoin Trust申请, Tether拟扩大其比特币储备

BTC和ETH表现落后于传统金融资产,ETH供应收缩促使投资者对其情绪看涨。SEC要求Grayscale撤回Filecoin Trust申请,Tether将部分利润投资于BTC。随着美国股市因债务上限谈判的积极信号而反弹回升,亚洲股市有望上涨。

Gate.blogThời gian đăng: 2023-05-18
本周5大代币 | BTC ETH DOGE MATIC FIL 价格预测

本周5大代币 | BTC ETH DOGE MATIC FIL 价格预测

5种热门加密货币的概念介绍;主流币现状

Gate.blogThời gian đăng: 2023-05-15
Gate.io的MiniApp与CryptoRefills合作,在4000多个品牌上提供礼品卡

Gate.io的MiniApp与CryptoRefills合作,在4000多个品牌上提供礼品卡

为了让用户随时随地都能使用加密货币,gate MiniApp 已与 CryptoRefills 合作,为全球超过 4,000 个品牌带来了支持加密货币的礼品卡购买渠道。

Gate.blogThời gian đăng: 2023-03-02

Tìm hiểu thêm về Filecoin(IPFS) (FIL)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.