Chuyển đổi 1 Finance Vote (FVT) sang US Dollar (USD)
FVT/USD: 1 FVT ≈ $0.00 USD
Finance Vote Thị trường hôm nay
Finance Vote đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của FVT được chuyển đổi thành US Dollar (USD) là $0.0002698. Với nguồn cung lưu hành là 204,714,180.00 FVT, tổng vốn hóa thị trường của FVT tính bằng USD là $55,242.12. Trong 24h qua, giá của FVT tính bằng USD đã giảm $-0.0000009749, thể hiện mức giảm -0.36%. Trong lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của FVT tính bằng USD là $0.09371, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.0002297.
Biểu đồ giá chuyển đổi 1FVT sang USD
Tính đến 1970-01-01 08:00:00, tỷ giá hối đoái của 1 FVT sang USD là $0.00 USD, với tỷ lệ thay đổi là -0.36% trong 24h qua (--) thành (--), Trang biểu đồ giá FVT/USD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 FVT/USD trong ngày qua.
Giao dịch Finance Vote
Tiền tệ | Giá | Thay đổi 24H | Action |
---|---|---|---|
Chưa có dữ liệu |
Giá giao dịch Giao ngay theo thời gian thực của FVT/-- là $--, với tỷ lệ thay đổi trong 24h là 0%, Giá giao dịch Giao ngay FVT/-- là $-- và 0%, và Giá giao dịch Hợp đồng FVT/-- là $-- và 0%.
Bảng chuyển đổi Finance Vote sang US Dollar
Bảng chuyển đổi FVT sang USD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1FVT | 0.00USD |
2FVT | 0.00USD |
3FVT | 0.00USD |
4FVT | 0.00USD |
5FVT | 0.00USD |
6FVT | 0.00USD |
7FVT | 0.00USD |
8FVT | 0.00USD |
9FVT | 0.00USD |
10FVT | 0.00USD |
1000000FVT | 269.85USD |
5000000FVT | 1,349.25USD |
10000000FVT | 2,698.50USD |
50000000FVT | 13,492.50USD |
100000000FVT | 26,985.00USD |
Bảng chuyển đổi USD sang FVT
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1USD | 3,705.76FVT |
2USD | 7,411.52FVT |
3USD | 11,117.28FVT |
4USD | 14,823.04FVT |
5USD | 18,528.81FVT |
6USD | 22,234.57FVT |
7USD | 25,940.33FVT |
8USD | 29,646.09FVT |
9USD | 33,351.86FVT |
10USD | 37,057.62FVT |
100USD | 370,576.24FVT |
500USD | 1,852,881.23FVT |
1000USD | 3,705,762.46FVT |
5000USD | 18,528,812.30FVT |
10000USD | 37,057,624.60FVT |
Các bảng chuyển đổi số tiền từ FVT sang USD và từ USD sang FVT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000000FVT sang USD, cũng như mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 USD sang FVT, thuận tiện cho người dùng tìm kiếm và kiểm tra.
Chuyển đổi 1Finance Vote phổ biến
Finance Vote | 1 FVT |
---|---|
![]() | CHF0 CHF |
![]() | kr0 DKK |
![]() | £0.01 EGP |
![]() | ₫6.64 VND |
![]() | KM0 BAM |
![]() | USh1 UGX |
![]() | lei0 RON |
Finance Vote | 1 FVT |
---|---|
![]() | ﷼0 SAR |
![]() | ₵0 GHS |
![]() | د.ك0 KWD |
![]() | ₦0.44 NGN |
![]() | .د.ب0 BHD |
![]() | FCFA0.16 XAF |
![]() | K0.57 MMK |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 FVT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng giới hạn ở 1 FVT = $undefined USD, 1 FVT = € EUR, 1 FVT = ₹ INR , 1 FVT = Rp IDR,1 FVT = $ CAD, 1 FVT = £ GBP, 1 FVT = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang USD
ETH chuyển đổi sang USD
USDT chuyển đổi sang USD
XRP chuyển đổi sang USD
BNB chuyển đổi sang USD
SOL chuyển đổi sang USD
USDC chuyển đổi sang USD
DOGE chuyển đổi sang USD
ADA chuyển đổi sang USD
TRX chuyển đổi sang USD
STETH chuyển đổi sang USD
SMART chuyển đổi sang USD
WBTC chuyển đổi sang USD
TON chuyển đổi sang USD
LINK chuyển đổi sang USD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang USD, ETH sang USD, USDT sang USD, BNB sang USD, SOL sang USD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 21.97 |
![]() | 0.005874 |
![]() | 0.2648 |
![]() | 500.11 |
![]() | 225.47 |
![]() | 0.7911 |
![]() | 3.79 |
![]() | 499.80 |
![]() | 2,758.16 |
![]() | 714.18 |
![]() | 2,174.00 |
![]() | 0.2637 |
![]() | 332,446.80 |
![]() | 0.005805 |
![]() | 124.13 |
![]() | 34.78 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng chuyển đổi bất kỳ số lượng US Dollar nào với các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm USD sang GT, USD sang USDT,USD sang BTC,USD sang ETH,USD sang USBT , USD sang PEPE, USD sang EIGEN, USD sang OG, v.v.
Nhập số lượng Finance Vote của bạn
Nhập số lượng FVT của bạn
Nhập số lượng FVT của bạn
Chọn US Dollar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn US Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Finance Vote hiện tại bằng US Dollar hoặc nhấp vào làm mới để nhận giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Finance Vote.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Finance Vote sang USD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Finance Vote
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Finance Vote sang US Dollar (USD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Finance Vote sang US Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Finance Vote sang US Dollar?
4.Tôi có thể chuyển đổi Finance Vote sang loại tiền tệ khác ngoài US Dollar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang US Dollar (USD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Finance Vote (FVT)

ما هي عملة مجال العملات الرقمية DePIN؟
في عام 2025، DePIN (شبكة البنية التحتية المادية اللامركزية) تقوم بثورة في فهمنا للبنية التحتية التقليدية.

انخفاض سيطرة بيتكوين: هل هذا هو موسم العملات البديلة؟
في الساحة المتطورة باستمرار للعملات المشفرة، يراقب التجار والمستثمرون مختلف المقاييس عن كثب لتوقع حركات السوق وتحسين استراتيجياتهم.

USDC vs USDT: فهم تيتانات سوق العملات المستقرة
في الساحة المتطورة باستمرار للعملات المشفرة، ظهرت العملات المستقرة كأدوات حاسمة للتجار والمستثمرين

ما هو عملة مبارك؟ كيفية شراء عملة مبارك؟
يستكشف هذا المقال عملة مبارك، عملة رقمية جديدة مقرر إطلاقها في عام 2025.

سعر FARTCOIN: أين يمكن شراء رموز FARTCOIN؟
يوضح المقال تفاصيل المفاهيم الأساسية لعملة FARTCOIN، والتطبيق المبتكر لمنصة Terminal of Truth، واختراقاته في تجربة المحادثة الذكية.

ما هو سعر عملة Celestia (TIA)؟ ما هو مشروع Celestia؟
يوفر Celestia حلاً جديدًا لقابلية التوسع وتجربة المطور في مجال تكنولوجيا البلوكشين من خلال التصميم النمطي، مع عملة TIA التي تصبح مقياسًا رئيسيًا لقياس قيمة نظامها البيئي.