Friendz Thị trường hôm nay
Friendz đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của FDZ chuyển đổi sang Lao Kip (LAK) là ₭1.69. Với nguồn cung lưu hành là 593,439,000 FDZ, tổng vốn hóa thị trường của FDZ tính bằng LAK là ₭21,977,377,546,807.4. Trong 24h qua, giá của FDZ tính bằng LAK đã giảm ₭-0.007641, biểu thị mức giảm -0.45%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của FDZ tính bằng LAK là ₭817.53, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₭0.3525.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1FDZ sang LAK
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 FDZ sang LAK là ₭1.69 LAK, với tỷ lệ thay đổi là -0.45% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá FDZ/LAK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 FDZ/LAK trong ngày qua.
Giao dịch Friendz
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of FDZ/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, FDZ/-- Spot is $ and 0%, and FDZ/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Friendz sang Lao Kip
Bảng chuyển đổi FDZ sang LAK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1FDZ | 1.69LAK |
2FDZ | 3.38LAK |
3FDZ | 5.07LAK |
4FDZ | 6.76LAK |
5FDZ | 8.45LAK |
6FDZ | 10.14LAK |
7FDZ | 11.83LAK |
8FDZ | 13.52LAK |
9FDZ | 15.21LAK |
10FDZ | 16.9LAK |
100FDZ | 169.04LAK |
500FDZ | 845.21LAK |
1000FDZ | 1,690.42LAK |
5000FDZ | 8,452.12LAK |
10000FDZ | 16,904.25LAK |
Bảng chuyển đổi LAK sang FDZ
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1LAK | 0.5915FDZ |
2LAK | 1.18FDZ |
3LAK | 1.77FDZ |
4LAK | 2.36FDZ |
5LAK | 2.95FDZ |
6LAK | 3.54FDZ |
7LAK | 4.14FDZ |
8LAK | 4.73FDZ |
9LAK | 5.32FDZ |
10LAK | 5.91FDZ |
1000LAK | 591.56FDZ |
5000LAK | 2,957.83FDZ |
10000LAK | 5,915.67FDZ |
50000LAK | 29,578.35FDZ |
100000LAK | 59,156.7FDZ |
Bảng chuyển đổi số tiền FDZ sang LAK và LAK sang FDZ ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 FDZ sang LAK, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 LAK sang FDZ, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Friendz phổ biến
Friendz | 1 FDZ |
---|---|
![]() | ৳0.01BDT |
![]() | Ft0.03HUF |
![]() | kr0NOK |
![]() | د.م.0MAD |
![]() | Nu.0.01BTN |
![]() | лв0BGN |
![]() | KSh0.01KES |
Friendz | 1 FDZ |
---|---|
![]() | $0MXN |
![]() | $0.32COP |
![]() | ₪0ILS |
![]() | $0.07CLP |
![]() | रू0.01NPR |
![]() | ₾0GEL |
![]() | د.ت0TND |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 FDZ và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 FDZ = $undefined USD, 1 FDZ = € EUR, 1 FDZ = ₹ INR, 1 FDZ = Rp IDR, 1 FDZ = $ CAD, 1 FDZ = £ GBP, 1 FDZ = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang LAK
ETH chuyển đổi sang LAK
USDT chuyển đổi sang LAK
XRP chuyển đổi sang LAK
BNB chuyển đổi sang LAK
SOL chuyển đổi sang LAK
USDC chuyển đổi sang LAK
DOGE chuyển đổi sang LAK
ADA chuyển đổi sang LAK
TRX chuyển đổi sang LAK
STETH chuyển đổi sang LAK
SMART chuyển đổi sang LAK
WBTC chuyển đổi sang LAK
LEO chuyển đổi sang LAK
TON chuyển đổi sang LAK
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang LAK, ETH sang LAK, USDT sang LAK, BNB sang LAK, SOL sang LAK, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.001025 |
![]() | 0.0000002718 |
![]() | 0.00001264 |
![]() | 0.02283 |
![]() | 0.01076 |
![]() | 0.00003822 |
![]() | 0.0001865 |
![]() | 0.02281 |
![]() | 0.1335 |
![]() | 0.03467 |
![]() | 0.09507 |
![]() | 0.00001271 |
![]() | 15.41 |
![]() | 0.0000002709 |
![]() | 0.002415 |
![]() | 0.00677 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Lao Kip nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm LAK sang GT, LAK sang USDT, LAK sang BTC, LAK sang ETH, LAK sang USBT, LAK sang PEPE, LAK sang EIGEN, LAK sang OG, v.v.
Nhập số lượng Friendz của bạn
Nhập số lượng FDZ của bạn
Nhập số lượng FDZ của bạn
Chọn Lao Kip
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Lao Kip hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Friendz hiện tại theo Lao Kip hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Friendz.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Friendz sang LAK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Friendz
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Friendz sang Lao Kip (LAK) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Friendz sang Lao Kip trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Friendz sang Lao Kip?
4.Tôi có thể chuyển đổi Friendz sang loại tiền tệ khác ngoài Lao Kip không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Lao Kip (LAK) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Friendz (FDZ)

Pièce GHIBLI : Analyse des projets d'innovation MEME sur la chaîne SOL en 2025
Découvrez Ghiblification, le projet MEME innovant sur la chaîne SOL en 2025

Qu'est-ce que Sui Coin? En savoir plus sur le projet Sui
Si vous plongez dans le monde des largages aériens, des marchés cryptographiques, ou si vous explorez simplement de nouvelles innovations blockchain, comprendre Sui et sa monnaie est essentiel.

Jeton PELL : Révolutionner le réinvestissement de BTC et la sécurité Web3 en 2025
Découvrez limpact des jetons PELL sur le restaking de BTC et lefficacité de Web3, renforçant la sécurité de Bitcoin et façonnant son avenir financier.

NACHO Coin en 2025: Jeton MEME leader de Kaspa stimulant l'innovation DeFi
Explore NACHO, le jeton de mème Kaspas remodelant Web3 et DeFi, impactant les blockchains rapides et les tendances cryptographiques en 2025. Découvrez son utilité et son avenir.

PARTI Coin : Révolutionner l'infrastructure Web3 en 2025
Découvrez comment la pièce PARTI a transformé linfrastructure Web3 en 2025 avec les outils du réseau Particle.

Prix de Floki Coin et analyse du marché pour 2025
Explorez le potentiel des pièces Floki 2025 avec notre analyse des prévisions de prix, de la croissance de lécosystème et des tendances dadoption pour des investissements éclairés.