Friendz Thị trường hôm nay
Friendz đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của FDZ chuyển đổi sang Lebanese Pound (LBP) là ل.ل6.9. Với nguồn cung lưu hành là 593,439,000 FDZ, tổng vốn hóa thị trường của FDZ tính bằng LBP là ل.ل366,787,370,890,710. Trong 24h qua, giá của FDZ tính bằng LBP đã giảm ل.ل-0.03121, biểu thị mức giảm -0.45%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của FDZ tính bằng LBP là ل.ل3,339.85, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ل.ل1.44.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1FDZ sang LBP
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 FDZ sang LBP là ل.ل6.9 LBP, với tỷ lệ thay đổi là -0.45% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá FDZ/LBP của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 FDZ/LBP trong ngày qua.
Giao dịch Friendz
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of FDZ/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, FDZ/-- Spot is $ and 0%, and FDZ/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Friendz sang Lebanese Pound
Bảng chuyển đổi FDZ sang LBP
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1FDZ | 6.9LBP |
2FDZ | 13.81LBP |
3FDZ | 20.71LBP |
4FDZ | 27.62LBP |
5FDZ | 34.52LBP |
6FDZ | 41.43LBP |
7FDZ | 48.34LBP |
8FDZ | 55.24LBP |
9FDZ | 62.15LBP |
10FDZ | 69.05LBP |
100FDZ | 690.58LBP |
500FDZ | 3,452.91LBP |
1000FDZ | 6,905.82LBP |
5000FDZ | 34,529.1LBP |
10000FDZ | 69,058.2LBP |
Bảng chuyển đổi LBP sang FDZ
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1LBP | 0.1448FDZ |
2LBP | 0.2896FDZ |
3LBP | 0.4344FDZ |
4LBP | 0.5792FDZ |
5LBP | 0.724FDZ |
6LBP | 0.8688FDZ |
7LBP | 1.01FDZ |
8LBP | 1.15FDZ |
9LBP | 1.3FDZ |
10LBP | 1.44FDZ |
1000LBP | 144.8FDZ |
5000LBP | 724.02FDZ |
10000LBP | 1,448.05FDZ |
50000LBP | 7,240.26FDZ |
100000LBP | 14,480.53FDZ |
Bảng chuyển đổi số tiền FDZ sang LBP và LBP sang FDZ ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 FDZ sang LBP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 LBP sang FDZ, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Friendz phổ biến
Friendz | 1 FDZ |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.01INR |
![]() | Rp1.17IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0THB |
Friendz | 1 FDZ |
---|---|
![]() | ₽0.01RUB |
![]() | R$0BRL |
![]() | د.إ0AED |
![]() | ₺0TRY |
![]() | ¥0CNY |
![]() | ¥0.01JPY |
![]() | $0HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 FDZ và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 FDZ = $0 USD, 1 FDZ = €0 EUR, 1 FDZ = ₹0.01 INR, 1 FDZ = Rp1.17 IDR, 1 FDZ = $0 CAD, 1 FDZ = £0 GBP, 1 FDZ = ฿0 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang LBP
ETH chuyển đổi sang LBP
USDT chuyển đổi sang LBP
XRP chuyển đổi sang LBP
BNB chuyển đổi sang LBP
USDC chuyển đổi sang LBP
SOL chuyển đổi sang LBP
DOGE chuyển đổi sang LBP
ADA chuyển đổi sang LBP
TRX chuyển đổi sang LBP
STETH chuyển đổi sang LBP
SMART chuyển đổi sang LBP
WBTC chuyển đổi sang LBP
TON chuyển đổi sang LBP
LEO chuyển đổi sang LBP
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang LBP, ETH sang LBP, USDT sang LBP, BNB sang LBP, SOL sang LBP, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.0002524 |
![]() | 0.0000000672 |
![]() | 0.000003101 |
![]() | 0.005588 |
![]() | 0.002717 |
![]() | 0.000009357 |
![]() | 0.005584 |
![]() | 0.0000478 |
![]() | 0.03386 |
![]() | 0.008569 |
![]() | 0.02343 |
![]() | 0.000003092 |
![]() | 3.73 |
![]() | 0.0000000672 |
![]() | 0.001575 |
![]() | 0.0005929 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Lebanese Pound nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm LBP sang GT, LBP sang USDT, LBP sang BTC, LBP sang ETH, LBP sang USBT, LBP sang PEPE, LBP sang EIGEN, LBP sang OG, v.v.
Nhập số lượng Friendz của bạn
Nhập số lượng FDZ của bạn
Nhập số lượng FDZ của bạn
Chọn Lebanese Pound
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Lebanese Pound hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Friendz hiện tại theo Lebanese Pound hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Friendz.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Friendz sang LBP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Friendz
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Friendz sang Lebanese Pound (LBP) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Friendz sang Lebanese Pound trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Friendz sang Lebanese Pound?
4.Tôi có thể chuyển đổi Friendz sang loại tiền tệ khác ngoài Lebanese Pound không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Lebanese Pound (LBP) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Friendz (FDZ)

Монета GHIBLI: Аналіз інноваційних проектів MEME на ланцюжку SOL у 2025 році
Досліджуйте Ghiblification, інноваційний проект MEME на ланцюгу SOL у 2025 році

Що таке Sui Coin? Дізнайтеся більше про проект Sui
Якщо ви поглиблюєтеся у світ airdrops, криптовалютних ринків або просто досліджуєте нові інновації у галузі блокчейну, розуміння Sui та її монети є важливим.

Токен PELL: Революціонізація BTC Restaking та безпека Web3 у 2025 році
Дізнайтеся про вплив жетонів PELL на перерозподіл BTC та ефективність Web3, підвищуючи безпеку Bitcoin та формуючи його фінансове майбутнє.

NACHO Койн у 2025 році: Ведучий MEME Токен Каспи, що приводить до інновацій у DeFi
Досліджуйте NACHO, токен мемів Kaspas, який перетворює Web3 та DeFi, впливаючи на швидкі блокчейни та криптотенденції у 2025 році. Відкрийте для себе його корисність та майбутнє.

PARTI Coin: Революціонізація Інфраструктури Web3 у 2025 році
Дізнайтеся, як монета PARTI перетворила інфраструктуру Web3 у 2025 році за допомогою інструментів Particle Networks.

Ціна монети Флокі та аналіз ринку на 2025 рік
Дослідіть потенціал монет Floki у 2025 році за допомогою нашого аналізу прогнозів цін, зростання екосистеми та тенденцій у прийомі для обґрунтованих інвестицій.