FriendzChuyển đổi Friendz (FDZ) sang Lebanese Pound (LBP)

FDZ/LBP: 1 FDZ ≈ ل.ل6.9 LBP

Lần cập nhật mới nhất:

Friendz Thị trường hôm nay

Friendz đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của FDZ chuyển đổi sang Lebanese Pound (LBP) là ل.ل6.9. Với nguồn cung lưu hành là 593,439,000 FDZ, tổng vốn hóa thị trường của FDZ tính bằng LBP là ل.ل366,787,370,890,710. Trong 24h qua, giá của FDZ tính bằng LBP đã giảm ل.ل-0.03121, biểu thị mức giảm -0.45%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của FDZ tính bằng LBP là ل.ل3,339.85, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ل.ل1.44.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1FDZ sang LBP

ل.ل6.9-0.45%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 FDZ sang LBP là ل.ل6.9 LBP, với tỷ lệ thay đổi là -0.45% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá FDZ/LBP của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 FDZ/LBP trong ngày qua.

Giao dịch Friendz

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of FDZ/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, FDZ/-- Spot is $ and 0%, and FDZ/-- Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi Friendz sang Lebanese Pound

Bảng chuyển đổi FDZ sang LBP

logo FriendzSố lượng
Chuyển thànhlogo LBP
1FDZ
6.9LBP
2FDZ
13.81LBP
3FDZ
20.71LBP
4FDZ
27.62LBP
5FDZ
34.52LBP
6FDZ
41.43LBP
7FDZ
48.34LBP
8FDZ
55.24LBP
9FDZ
62.15LBP
10FDZ
69.05LBP
100FDZ
690.58LBP
500FDZ
3,452.91LBP
1000FDZ
6,905.82LBP
5000FDZ
34,529.1LBP
10000FDZ
69,058.2LBP

Bảng chuyển đổi LBP sang FDZ

logo LBPSố lượng
Chuyển thànhlogo Friendz
1LBP
0.1448FDZ
2LBP
0.2896FDZ
3LBP
0.4344FDZ
4LBP
0.5792FDZ
5LBP
0.724FDZ
6LBP
0.8688FDZ
7LBP
1.01FDZ
8LBP
1.15FDZ
9LBP
1.3FDZ
10LBP
1.44FDZ
1000LBP
144.8FDZ
5000LBP
724.02FDZ
10000LBP
1,448.05FDZ
50000LBP
7,240.26FDZ
100000LBP
14,480.53FDZ

Bảng chuyển đổi số tiền FDZ sang LBP và LBP sang FDZ ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 FDZ sang LBP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 LBP sang FDZ, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Friendz phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 FDZ và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 FDZ = $0 USD, 1 FDZ = €0 EUR, 1 FDZ = ₹0.01 INR, 1 FDZ = Rp1.17 IDR, 1 FDZ = $0 CAD, 1 FDZ = £0 GBP, 1 FDZ = ฿0 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang LBP, ETH sang LBP, USDT sang LBP, BNB sang LBP, SOL sang LBP, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

LBPLBP
logo GTGT
0.0002524
logo BTCBTC
0.0000000672
logo ETHETH
0.000003101
logo USDTUSDT
0.005588
logo XRPXRP
0.002717
logo BNBBNB
0.000009357
logo USDCUSDC
0.005584
logo SOLSOL
0.0000478
logo DOGEDOGE
0.03386
logo ADAADA
0.008569
logo TRXTRX
0.02343
logo STETHSTETH
0.000003092
logo SMARTSMART
3.73
logo WBTCWBTC
0.0000000672
logo TONTON
0.001575
logo LEOLEO
0.0005929

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Lebanese Pound nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm LBP sang GT, LBP sang USDT, LBP sang BTC, LBP sang ETH, LBP sang USBT, LBP sang PEPE, LBP sang EIGEN, LBP sang OG, v.v.

Nhập số lượng Friendz của bạn

01

Nhập số lượng FDZ của bạn

Nhập số lượng FDZ của bạn

02

Chọn Lebanese Pound

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Lebanese Pound hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Friendz hiện tại theo Lebanese Pound hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Friendz.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Friendz sang LBP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Friendz

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Friendz sang Lebanese Pound (LBP) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Friendz sang Lebanese Pound trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Friendz sang Lebanese Pound?

4.Tôi có thể chuyển đổi Friendz sang loại tiền tệ khác ngoài Lebanese Pound không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Lebanese Pound (LBP) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Friendz (FDZ)

Монета GHIBLI: Аналіз інноваційних проектів MEME на ланцюжку SOL у 2025 році

Монета GHIBLI: Аналіз інноваційних проектів MEME на ланцюжку SOL у 2025 році

Досліджуйте Ghiblification, інноваційний проект MEME на ланцюгу SOL у 2025 році

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-28
Що таке Sui Coin? Дізнайтеся більше про проект Sui

Що таке Sui Coin? Дізнайтеся більше про проект Sui

Якщо ви поглиблюєтеся у світ airdrops, криптовалютних ринків або просто досліджуєте нові інновації у галузі блокчейну, розуміння Sui та її монети є важливим.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-28
Токен PELL: Революціонізація BTC Restaking та безпека Web3 у 2025 році

Токен PELL: Революціонізація BTC Restaking та безпека Web3 у 2025 році

Дізнайтеся про вплив жетонів PELL на перерозподіл BTC та ефективність Web3, підвищуючи безпеку Bitcoin та формуючи його фінансове майбутнє.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-28
NACHO Койн у 2025 році: Ведучий MEME Токен Каспи, що приводить до інновацій у DeFi

NACHO Койн у 2025 році: Ведучий MEME Токен Каспи, що приводить до інновацій у DeFi

Досліджуйте NACHO, токен мемів Kaspas, який перетворює Web3 та DeFi, впливаючи на швидкі блокчейни та криптотенденції у 2025 році. Відкрийте для себе його корисність та майбутнє.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-28
PARTI Coin: Революціонізація Інфраструктури Web3 у 2025 році

PARTI Coin: Революціонізація Інфраструктури Web3 у 2025 році

Дізнайтеся, як монета PARTI перетворила інфраструктуру Web3 у 2025 році за допомогою інструментів Particle Networks.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-28
Ціна монети Флокі та аналіз ринку на 2025 рік

Ціна монети Флокі та аналіз ринку на 2025 рік

Дослідіть потенціал монет Floki у 2025 році за допомогою нашого аналізу прогнозів цін, зростання екосистеми та тенденцій у прийомі для обґрунтованих інвестицій.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-28

Tìm hiểu thêm về Friendz (FDZ)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.