Friendz Thị trường hôm nay
Friendz đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của FDZ chuyển đổi sang Sudanese Pound (SDG) là ج.س.0.03539. Với nguồn cung lưu hành là 593,439,000 FDZ, tổng vốn hóa thị trường của FDZ tính bằng SDG là ج.س.9,635,382,420.64. Trong 24h qua, giá của FDZ tính bằng SDG đã giảm ج.س.-0.0001599, biểu thị mức giảm -0.45%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của FDZ tính bằng SDG là ج.س.17.11, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ج.س.0.00738.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1FDZ sang SDG
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 FDZ sang SDG là ج.س.0.03539 SDG, với tỷ lệ thay đổi là -0.45% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá FDZ/SDG của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 FDZ/SDG trong ngày qua.
Giao dịch Friendz
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of FDZ/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, FDZ/-- Spot is $ and 0%, and FDZ/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Friendz sang Sudanese Pound
Bảng chuyển đổi FDZ sang SDG
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1FDZ | 0.03SDG |
2FDZ | 0.07SDG |
3FDZ | 0.1SDG |
4FDZ | 0.14SDG |
5FDZ | 0.17SDG |
6FDZ | 0.21SDG |
7FDZ | 0.24SDG |
8FDZ | 0.28SDG |
9FDZ | 0.31SDG |
10FDZ | 0.35SDG |
10000FDZ | 353.95SDG |
50000FDZ | 1,769.75SDG |
100000FDZ | 3,539.5SDG |
500000FDZ | 17,697.52SDG |
1000000FDZ | 35,395.05SDG |
Bảng chuyển đổi SDG sang FDZ
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1SDG | 28.25FDZ |
2SDG | 56.5FDZ |
3SDG | 84.75FDZ |
4SDG | 113.01FDZ |
5SDG | 141.26FDZ |
6SDG | 169.51FDZ |
7SDG | 197.76FDZ |
8SDG | 226.02FDZ |
9SDG | 254.27FDZ |
10SDG | 282.52FDZ |
100SDG | 2,825.25FDZ |
500SDG | 14,126.26FDZ |
1000SDG | 28,252.53FDZ |
5000SDG | 141,262.68FDZ |
10000SDG | 282,525.37FDZ |
Bảng chuyển đổi số tiền FDZ sang SDG và SDG sang FDZ ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 FDZ sang SDG, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 SDG sang FDZ, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Friendz phổ biến
Friendz | 1 FDZ |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.01INR |
![]() | Rp1.17IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0THB |
Friendz | 1 FDZ |
---|---|
![]() | ₽0.01RUB |
![]() | R$0BRL |
![]() | د.إ0AED |
![]() | ₺0TRY |
![]() | ¥0CNY |
![]() | ¥0.01JPY |
![]() | $0HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 FDZ và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 FDZ = $0 USD, 1 FDZ = €0 EUR, 1 FDZ = ₹0.01 INR, 1 FDZ = Rp1.17 IDR, 1 FDZ = $0 CAD, 1 FDZ = £0 GBP, 1 FDZ = ฿0 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang SDG
ETH chuyển đổi sang SDG
USDT chuyển đổi sang SDG
XRP chuyển đổi sang SDG
BNB chuyển đổi sang SDG
USDC chuyển đổi sang SDG
SOL chuyển đổi sang SDG
DOGE chuyển đổi sang SDG
ADA chuyển đổi sang SDG
TRX chuyển đổi sang SDG
STETH chuyển đổi sang SDG
SMART chuyển đổi sang SDG
WBTC chuyển đổi sang SDG
TON chuyển đổi sang SDG
LEO chuyển đổi sang SDG
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang SDG, ETH sang SDG, USDT sang SDG, BNB sang SDG, SOL sang SDG, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.05077 |
![]() | 0.00001337 |
![]() | 0.0006198 |
![]() | 1.09 |
![]() | 0.5532 |
![]() | 0.001868 |
![]() | 1.08 |
![]() | 0.009578 |
![]() | 6.92 |
![]() | 1.77 |
![]() | 4.67 |
![]() | 0.0006154 |
![]() | 746.05 |
![]() | 0.00001331 |
![]() | 0.3031 |
![]() | 0.116 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Sudanese Pound nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm SDG sang GT, SDG sang USDT, SDG sang BTC, SDG sang ETH, SDG sang USBT, SDG sang PEPE, SDG sang EIGEN, SDG sang OG, v.v.
Nhập số lượng Friendz của bạn
Nhập số lượng FDZ của bạn
Nhập số lượng FDZ của bạn
Chọn Sudanese Pound
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Sudanese Pound hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Friendz hiện tại theo Sudanese Pound hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Friendz.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Friendz sang SDG theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Friendz
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Friendz sang Sudanese Pound (SDG) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Friendz sang Sudanese Pound trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Friendz sang Sudanese Pound?
4.Tôi có thể chuyển đổi Friendz sang loại tiền tệ khác ngoài Sudanese Pound không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Sudanese Pound (SDG) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Friendz (FDZ)

Đồng tiền GHIBLI: Phân tích các Dự án Đổi mới MEME trên Chuỗi SOL vào năm 2025
Khám phá Ghiblification, dự án MEME đầy sáng tạo trên chuỗi SOL vào năm 2025

Sui Coin là gì? Tìm hiểu thêm về dự án Sui
Nếu bạn đang tìm hiểu về airdrop, thị trường crypto, hoặc đơn giản là khám phá những đổi mới trong blockchain, việc hiểu về Sui và đồng coin của nó là rất quan trọng.

Token PELL: Cách mạng hóa BTC Restaking và Bảo mật Web3 vào năm 2025
Khám phá tác động của token PELL đối với BTC restaking và hiệu suất Web3, nâng cao bảo mật của Bitcoin và định hình tương lai tài chính của nó.

NACHO Coin vào năm 2025: Token MEME hàng đầu của Kaspa thúc đẩy sự đổi mới DeFi
Khám phá NACHO, token meme Kaspas đang tái hình thành Web3 và DeFi, ảnh hưởng đến các chuỗi khối nhanh và xu hướng tiền điện tử vào năm 2025. Khám phá tính hữu ích và tương lai của nó.

PARTI Coin: Cách Mạng Hóa Cơ Sở Hạ Tầng Web3 vào năm 2025
Khám phá cách PARTI coin đã biến đổi cơ sở hạ tầng Web3 vào năm 2025 với các công cụ Particle Networks.

Giá Floki Coin và Phân Tích Thị Trường cho năm 2025
Khám phá tiềm năng đồng tiền Floki 2025 với phân tích của chúng tôi về dự đoán giá, sự phát triển hệ sinh thái và xu hướng sự áp dụng để đầu tư có thông tin.