GameFiChuyển đổi GameFi (GAFI) sang Israeli New Sheqel (ILS)

GAFI/ILS: 1 GAFI ≈ ₪4.55 ILS

Lần cập nhật mới nhất:

GameFi Thị trường hôm nay

GameFi đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của GAFI chuyển đổi sang Israeli New Sheqel (ILS) là ₪4.55. Với nguồn cung lưu hành là 10,945,063 GAFI, tổng vốn hóa thị trường của GAFI tính bằng ILS là ₪188,290,527.42. Trong 24h qua, giá của GAFI tính bằng ILS đã giảm ₪-0.01086, biểu thị mức giảm -0.24%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của GAFI tính bằng ILS là ₪1,329.54, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₪0.00000000000000009061.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1GAFI sang ILS

4.55-0.24%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 GAFI sang ILS là ₪4.55 ILS, với tỷ lệ thay đổi là -0.24% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá GAFI/ILS của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 GAFI/ILS trong ngày qua.

Giao dịch GameFi

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo GameFiGAFI/USDT
Giao ngay
$1.19
-1.48%

The real-time trading price of GAFI/USDT Spot is $1.19, with a 24-hour trading change of -1.48%, GAFI/USDT Spot is $1.19 and -1.48%, and GAFI/USDT Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi GameFi sang Israeli New Sheqel

Bảng chuyển đổi GAFI sang ILS

logo GameFiSố lượng
Chuyển thànhlogo ILS
1GAFI
4.55ILS
2GAFI
9.11ILS
3GAFI
13.67ILS
4GAFI
18.22ILS
5GAFI
22.78ILS
6GAFI
27.34ILS
7GAFI
31.89ILS
8GAFI
36.45ILS
9GAFI
41.01ILS
10GAFI
45.56ILS
100GAFI
455.67ILS
500GAFI
2,278.39ILS
1000GAFI
4,556.78ILS
5000GAFI
22,783.93ILS
10000GAFI
45,567.87ILS

Bảng chuyển đổi ILS sang GAFI

logo ILSSố lượng
Chuyển thànhlogo GameFi
1ILS
0.2194GAFI
2ILS
0.4389GAFI
3ILS
0.6583GAFI
4ILS
0.8778GAFI
5ILS
1.09GAFI
6ILS
1.31GAFI
7ILS
1.53GAFI
8ILS
1.75GAFI
9ILS
1.97GAFI
10ILS
2.19GAFI
1000ILS
219.45GAFI
5000ILS
1,097.26GAFI
10000ILS
2,194.52GAFI
50000ILS
10,972.64GAFI
100000ILS
21,945.28GAFI

Bảng chuyển đổi số tiền GAFI sang ILS và ILS sang GAFI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 GAFI sang ILS, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 ILS sang GAFI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1GameFi phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 GAFI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 GAFI = $undefined USD, 1 GAFI = € EUR, 1 GAFI = ₹ INR, 1 GAFI = Rp IDR, 1 GAFI = $ CAD, 1 GAFI = £ GBP, 1 GAFI = ฿ THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang ILS, ETH sang ILS, USDT sang ILS, BNB sang ILS, SOL sang ILS, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

ILSILS
logo GTGT
6.06
logo BTCBTC
0.001594
logo ETHETH
0.07386
logo USDTUSDT
132.48
logo XRPXRP
65.14
logo BNBBNB
0.2231
logo USDCUSDC
132.41
logo SOLSOL
1.14
logo DOGEDOGE
826.09
logo ADAADA
205.77
logo TRXTRX
570.22
logo STETHSTETH
0.07378
logo SMARTSMART
90,526.18
logo WBTCWBTC
0.001597
logo TONTON
36.5
logo LEOLEO
14.01

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Israeli New Sheqel nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm ILS sang GT, ILS sang USDT, ILS sang BTC, ILS sang ETH, ILS sang USBT, ILS sang PEPE, ILS sang EIGEN, ILS sang OG, v.v.

Nhập số lượng GameFi của bạn

01

Nhập số lượng GAFI của bạn

Nhập số lượng GAFI của bạn

02

Chọn Israeli New Sheqel

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Israeli New Sheqel hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá GameFi hiện tại theo Israeli New Sheqel hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua GameFi.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi GameFi sang ILS theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua GameFi

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ GameFi sang Israeli New Sheqel (ILS) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ GameFi sang Israeli New Sheqel trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ GameFi sang Israeli New Sheqel?

4.Tôi có thể chuyển đổi GameFi sang loại tiền tệ khác ngoài Israeli New Sheqel không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Israeli New Sheqel (ILS) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến GameFi (GAFI)

Tìm hiểu thêm về GameFi (GAFI)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.