GameFi Thị trường hôm nay
GameFi đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của GAFI chuyển đổi sang Sri Lankan Rupee (LKR) là Rs362.19. Với nguồn cung lưu hành là 10,945,063 GAFI, tổng vốn hóa thị trường của GAFI tính bằng LKR là Rs1,208,607,181,776.04. Trong 24h qua, giá của GAFI tính bằng LKR đã giảm Rs-11.82, biểu thị mức giảm -3.17%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của GAFI tính bằng LKR là Rs107,368.67, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rs0.000000000000007317.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1GAFI sang LKR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 GAFI sang LKR là Rs362.19 LKR, với tỷ lệ thay đổi là -3.17% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá GAFI/LKR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 GAFI/LKR trong ngày qua.
Giao dịch GameFi
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $1.18 | -3.42% |
The real-time trading price of GAFI/USDT Spot is $1.18, with a 24-hour trading change of -3.42%, GAFI/USDT Spot is $1.18 and -3.42%, and GAFI/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi GameFi sang Sri Lankan Rupee
Bảng chuyển đổi GAFI sang LKR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1GAFI | 362.19LKR |
2GAFI | 724.38LKR |
3GAFI | 1,086.58LKR |
4GAFI | 1,448.77LKR |
5GAFI | 1,810.97LKR |
6GAFI | 2,173.16LKR |
7GAFI | 2,535.36LKR |
8GAFI | 2,897.55LKR |
9GAFI | 3,259.74LKR |
10GAFI | 3,621.94LKR |
100GAFI | 36,219.43LKR |
500GAFI | 181,097.17LKR |
1000GAFI | 362,194.35LKR |
5000GAFI | 1,810,971.75LKR |
10000GAFI | 3,621,943.51LKR |
Bảng chuyển đổi LKR sang GAFI
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1LKR | 0.00276GAFI |
2LKR | 0.005521GAFI |
3LKR | 0.008282GAFI |
4LKR | 0.01104GAFI |
5LKR | 0.0138GAFI |
6LKR | 0.01656GAFI |
7LKR | 0.01932GAFI |
8LKR | 0.02208GAFI |
9LKR | 0.02484GAFI |
10LKR | 0.0276GAFI |
100000LKR | 276.09GAFI |
500000LKR | 1,380.47GAFI |
1000000LKR | 2,760.94GAFI |
5000000LKR | 13,804.74GAFI |
10000000LKR | 27,609.48GAFI |
Bảng chuyển đổi số tiền GAFI sang LKR và LKR sang GAFI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 GAFI sang LKR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 LKR sang GAFI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1GameFi phổ biến
GameFi | 1 GAFI |
---|---|
![]() | $1.19USD |
![]() | €1.06EUR |
![]() | ₹99.16INR |
![]() | Rp18,006.48IDR |
![]() | $1.61CAD |
![]() | £0.89GBP |
![]() | ฿39.15THB |
GameFi | 1 GAFI |
---|---|
![]() | ₽109.69RUB |
![]() | R$6.46BRL |
![]() | د.إ4.36AED |
![]() | ₺40.52TRY |
![]() | ¥8.37CNY |
![]() | ¥170.93JPY |
![]() | $9.25HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 GAFI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 GAFI = $1.19 USD, 1 GAFI = €1.06 EUR, 1 GAFI = ₹99.16 INR, 1 GAFI = Rp18,006.48 IDR, 1 GAFI = $1.61 CAD, 1 GAFI = £0.89 GBP, 1 GAFI = ฿39.15 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang LKR
ETH chuyển đổi sang LKR
USDT chuyển đổi sang LKR
XRP chuyển đổi sang LKR
BNB chuyển đổi sang LKR
USDC chuyển đổi sang LKR
SOL chuyển đổi sang LKR
DOGE chuyển đổi sang LKR
ADA chuyển đổi sang LKR
TRX chuyển đổi sang LKR
STETH chuyển đổi sang LKR
SMART chuyển đổi sang LKR
WBTC chuyển đổi sang LKR
LEO chuyển đổi sang LKR
TON chuyển đổi sang LKR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang LKR, ETH sang LKR, USDT sang LKR, BNB sang LKR, SOL sang LKR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.07431 |
![]() | 0.0000197 |
![]() | 0.0009072 |
![]() | 1.64 |
![]() | 0.7895 |
![]() | 0.002749 |
![]() | 1.63 |
![]() | 0.0141 |
![]() | 9.96 |
![]() | 2.49 |
![]() | 6.88 |
![]() | 0.0009123 |
![]() | 1,103.63 |
![]() | 0.00001974 |
![]() | 0.1709 |
![]() | 0.4681 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Sri Lankan Rupee nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm LKR sang GT, LKR sang USDT, LKR sang BTC, LKR sang ETH, LKR sang USBT, LKR sang PEPE, LKR sang EIGEN, LKR sang OG, v.v.
Nhập số lượng GameFi của bạn
Nhập số lượng GAFI của bạn
Nhập số lượng GAFI của bạn
Chọn Sri Lankan Rupee
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Sri Lankan Rupee hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá GameFi hiện tại theo Sri Lankan Rupee hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua GameFi.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi GameFi sang LKR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua GameFi
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ GameFi sang Sri Lankan Rupee (LKR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ GameFi sang Sri Lankan Rupee trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ GameFi sang Sri Lankan Rupee?
4.Tôi có thể chuyển đổi GameFi sang loại tiền tệ khác ngoài Sri Lankan Rupee không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Sri Lankan Rupee (LKR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến GameFi (GAFI)

โทเค็น KILO: ดาวรุ่งเรืองของ DEX อนุกรมต่อเนื่อง on-chain
โทเค็น KILO เป็นโทเค็นเจ้าของของแพลตฟอร์ม KiloEx และ KiloEx เป็นแพลตฟอร์มการซื้อขายอนุสิทธิสินทรัพย์ข้ามเวลาบนเชื่อมต่อ (DEX)

ข่าวราคา XRP จะเป็นอย่างไรในปี 2025?
ในปี 2025 ตลาด XRP มองเห็นจุดพลิกผันสำคัญ

เรียนรู้ข่าวสารเหรียญ DOGE ล่าสุดในเดือนมีนาคม พ.ศ. 2568 ในบทความเดียว
บทความนี้ให้การวิเคราะห์ลึกลงไปในพัฒนาการล่าสุดและประสิทธิภาพของเหรียญ DOGE โดยมอบให้นักลงทุนเส้นทางอย่างครอบคลุมสำหรับการตัดสินใจ

โทเค็น LGCT: ปฏิวัติแพลตฟอร์มการเรียนรู้บล็อคเชน AI
บทความนี้วิเคราะห์ลักษณะสำคัญของระบบนิเวศการเรียนรู้อัจฉริยะ

VRAคือเหรียญอะไร? VRAคอยจะมีประสิทธิภาพอย่างไรในตลาดในปี 2025?
VRA coins แสดงศักยภาพที่ยอดเยี่ยมในด้านเนื้อหาดิจิทัล, กีฬาอีสปอร์ต, และโฆษณา

VELO คืออะไร? สามารถ VELO ทำให้เกิดค่าสูงสุดใหม่ในปี 2025 ได้หรือไม่?
ในปี 2025 เหรียญ VELO กลายเป็นจุดศูนย์กลางของตลาดสกุลเงินดิจิตอล