GameFi Thị trường hôm nay
GameFi đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của GameFi chuyển đổi sang Rupee Pakistan (PKR) là ₨115.16. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 10,945,062.85 GAFI, tổng vốn hóa thị trường của GameFi tính bằng PKR là ₨353,135,021,175.34. Trong 24h qua, giá của GameFi tính bằng PKR đã tăng ₨2.23, biểu thị mức tăng +1.97%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của GameFi tính bằng PKR là ₨98,659.72, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₨0.000000000000006723.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1GAFI sang PKR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 GAFI sang PKR là ₨115.16 PKR, với sự thay đổi +1.97% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá GAFI/PKR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 GAFI/PKR trong ngày qua.
Giao dịch GameFi
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.4111 | +1.80% |
The real-time trading price of GAFI/USDT Spot is $0.4111, with a 24-hour trading change of +1.80%, GAFI/USDT Spot is $0.4111 and +1.80%, and GAFI/USDT Perpetual is -- and --.
Bảng chuyển đổi GameFi sang Rupee Pakistan
Bảng chuyển đổi GAFI sang PKR
Chuyển thành | |
|---|---|
1GAFI | 115.16PKR |
2GAFI | 230.33PKR |
3GAFI | 345.5PKR |
4GAFI | 460.67PKR |
5GAFI | 575.84PKR |
6GAFI | 691.01PKR |
7GAFI | 806.18PKR |
8GAFI | 921.35PKR |
9GAFI | 1,036.51PKR |
10GAFI | 1,151.68PKR |
100GAFI | 11,516.88PKR |
500GAFI | 57,584.42PKR |
1,000GAFI | 115,168.84PKR |
5,000GAFI | 575,844.21PKR |
10,000GAFI | 1,151,688.42PKR |
Bảng chuyển đổi PKR sang GAFI
Chuyển thành | |
|---|---|
1PKR | 0.008682GAFI |
2PKR | 0.01736GAFI |
3PKR | 0.02604GAFI |
4PKR | 0.03473GAFI |
5PKR | 0.04341GAFI |
6PKR | 0.05209GAFI |
7PKR | 0.06078GAFI |
8PKR | 0.06946GAFI |
9PKR | 0.07814GAFI |
10PKR | 0.08682GAFI |
100,000PKR | 868.29GAFI |
500,000PKR | 4,341.45GAFI |
1,000,000PKR | 8,682.9GAFI |
5,000,000PKR | 43,414.51GAFI |
10,000,000PKR | 86,829.03GAFI |
Bảng chuyển đổi số tiền GAFI sang PKR và PKR sang GAFI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 GAFI sang PKR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 PKR sang GAFI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1GameFi phổ biến
GameFi | 1 GAFI |
|---|---|
$0.41USD | |
€0.35EUR | |
₹37.07INR | |
Rp6,872IDR | |
$0.56CAD | |
£0.31GBP | |
฿12.94THB |
GameFi | 1 GAFI |
|---|---|
₽32.97RUB | |
R$2.23BRL | |
د.إ1.51AED | |
₺17.69TRY | |
¥2.87CNY | |
¥64.48JPY | |
$3.2HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 GAFI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 GAFI = $0.41 USD, 1 GAFI = €0.35 EUR, 1 GAFI = ₹37.07 INR, 1 GAFI = Rp6,872 IDR, 1 GAFI = $0.56 CAD, 1 GAFI = £0.31 GBP, 1 GAFI = ฿12.94 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang PKR
ETH chuyển đổi sang PKR
USDT chuyển đổi sang PKR
XRP chuyển đổi sang PKR
BNB chuyển đổi sang PKR
SOL chuyển đổi sang PKR
USDC chuyển đổi sang PKR
SMART chuyển đổi sang PKR
STETH chuyển đổi sang PKR
TRX chuyển đổi sang PKR
DOGE chuyển đổi sang PKR
ADA chuyển đổi sang PKR
BCH chuyển đổi sang PKR
WBTC chuyển đổi sang PKR
WEETH chuyển đổi sang PKR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang PKR, ETH sang PKR, USDT sang PKR, BNB sang PKR, SOL sang PKR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.1694 | |
0.00001921 | |
0.0005468 | |
1.78 | |
0.7858 | |
0.001959 | |
0.0128 | |
1.78 |
338.14 | |
0.0005466 | |
6.05 | |
12.08 | |
4.32 | |
0.002803 | |
0.00001923 | |
0.0005042 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Pakistan nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm PKR sang GT, PKR sang USDT, PKR sang BTC, PKR sang ETH, PKR sang USBT, PKR sang PEPE, PKR sang EIGEN, PKR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi GameFi (GAFI) sang Rupee Pakistan (PKR)
Nhập số lượng GAFI của bạn
Nhập số lượng GAFI của bạn
Chọn Rupee Pakistan
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn PKR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá GameFi hiện tại theo Rupee Pakistan hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua GameFi.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi GameFi sang PKR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.